(Top Banner Ad)
thickening
B2
Noun B2 Ẩm thực, Khoa học, Y học, Xây dựng

thickening

UK: /ˈθɪkənɪŋ/ • US: /ˈθɪkənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm đặc sự làm đặc đang làm đặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to make a liquid thicker.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để làm cho chất lỏng đặc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cornstarch is a common thickening for sauces and gravies."

    "Bột bắp là một chất làm đặc phổ biến cho nước sốt và nước thịt."

  • "The thickening of the plot made the story more exciting."

    "Sự phức tạp của cốt truyện làm cho câu chuyện trở nên thú vị hơn."

  • "The sauce needs thickening."

    "Nước sốt cần được làm đặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thicken làm đặc lại, trở nên đặc hơn (trong tiếng Việt)
Adjective thick dày, đặc (trong tiếng Việt)
Noun thickness độ dày, độ đặc (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Khoa học, Y học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thikkenen
Old English
þiccian
Proto-Germanic
*þikkōną

Nguồn gốc của 'Thickening'

Từ 'thickening' bắt nguồn từ động từ 'thicken' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm cho dày hơn'. Quá trình này thường liên quan đến việc thêm một chất nào đó để tăng độ đặc của chất lỏng, như trong nấu ăn hoặc sản xuất công nghiệp. Hình ảnh một dòng sông trở nên đặc quánh sau trận mưa lũ có thể giúp ta hình dung về ý nghĩa nguyên thủy của từ này.

Usage Note

Thường được sử dụng trong nấu ăn (ví dụ: bột mì, bột bắp) để làm đặc súp, nước sốt. Trong khoa học và công nghiệp, có thể là các polyme hoặc hóa chất khác. Sự khác biệt so với 'thickener' có thể subtle, nhưng 'thickening' thường chỉ chất liệu hoặc quá trình làm đặc, trong khi 'thickener' nhấn mạnh vào tác nhân làm đặc.

Prepositions

for

'Thickening for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của chất làm đặc (ví dụ: 'This flour is a thickening for sauces.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thickening
  • rapid thickening
    (sự đặc lại nhanh chóng)
  • gradual thickening
    (sự đặc lại từ từ)
  • significant thickening
    (sự đặc lại đáng kể)
Verb + thickening
  • cause thickening
    (gây ra sự đặc lại)
  • prevent thickening
    (ngăn chặn sự đặc lại)
  • observe thickening
    (quan sát sự đặc lại)

Idioms

  • Thickening the plot

    Làm cho câu chuyện trở nên phức tạp, khó hiểu hơn

    "The new evidence only served to thicken the plot."

    (Bằng chứng mới chỉ làm cho câu chuyện trở nên phức tạp hơn.)

  • The plot thickens

    Tình tiết trở nên phức tạp, thú vị (hoặc rắc rối) hơn

    "The plot thickens when a new suspect appears."

    (Tình tiết trở nên phức tạp hơn khi một nghi phạm mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thickening

Noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để làm cho chất lỏng đặc hơn.

"Cornstarch is a common thickening for sauces and gravies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the thickening fog, the driver reduced his speed.
Vì sương mù dày đặc, người lái xe đã giảm tốc độ.
Phủ định
Unless the thickening of the sauce is prevented, the dish will be ruined.
Trừ khi việc làm đặc nước sốt được ngăn chặn, món ăn sẽ bị hỏng.
Nghi vấn
If there is a thickening of the plot, will the audience lose interest?
Nếu cốt truyện trở nên phức tạp hơn, khán giả có mất hứng thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thickening".

Sử dụng chất làm đặc trong ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây và Việt Nam, việc sử dụng các chất làm đặc (thickening agents) như bột mì, bột năng, bột bắp, hoặc kem để tạo độ đặc cho súp, nước sốt, và các món hầm là rất phổ biến. Mỗi loại chất làm đặc sẽ mang lại một kết cấu và hương vị khác nhau cho món ăn.