(Top Banner Ad)
all-purpose flour
B1
danh từ B1 Ẩm thực

all-purpose flour

UK: /ˌɔːl ˈpɜːpəs ˈflaʊər/ • US: /ˌɔːl ˈpɜːrpəs ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

bột mì đa dụng bột mì thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flour that is suitable for a wide range of baking purposes.

Vietnamese Meaning

Loại bột mì thích hợp cho nhiều mục đích làm bánh khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used all-purpose flour to make the cookies."

    "Tôi đã dùng bột mì đa dụng để làm bánh quy."

  • "This recipe calls for all-purpose flour."

    "Công thức này yêu cầu bột mì đa dụng."

  • "You can substitute all-purpose flour for bread flour in some recipes."

    "Bạn có thể thay thế bột mì đa dụng cho bột mì làm bánh mì trong một số công thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flour bột, bột mì
Verb to flour rắc bột, áo bột (lên bề mặt, khuôn bánh để chống dính)
Adjective floury dính bột, có phủ bột; có tính chất như bột
Related Noun bread flour bột mì làm bánh mì (hàm lượng protein cao)
Related Noun cake flour bột mì làm bánh ngọt (hàm lượng protein thấp)
Related Noun self-rising flour bột mì tự nở (đã trộn sẵn bột nở và muối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
flour / flur ('finest part', 'flower')
Old French
flor / fleur ('flower, blossom')
Latin
flos ('flower')
Modern English Compound
all + purpose + flour

Bột Mì và Bông Hoa

Trong tiếng Anh Trung cổ, hai từ 'flour' (bột mì) và 'flower' (bông hoa) thực chất là một. Chúng đều có nghĩa là 'phần tinh túy nhất' của một thứ gì đó. Giống như bông hoa là phần đẹp nhất của cây, 'flour' được coi là phần mịn và tốt nhất của hạt lúa mì sau khi được xay.

Sự Ra Đời của 'Đa Dụng'

Cái tên 'all-purpose' (đa dụng) được phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Các nhà sản xuất bột mì ở Mỹ đã tạo ra một sản phẩm cân bằng về lượng protein, đủ linh hoạt để có thể dùng cho 'mọi mục đích' làm bánh tại nhà—từ bánh mì, bánh ngọt đến bánh quy. Điều này đã giúp việc làm bánh tại gia trở nên đơn giản và dễ dàng hơn rất nhiều.

Usage Note

Bột mì đa dụng là loại bột mì được xay từ lúa mì cứng hoặc mềm, hoặc hỗn hợp cả hai. Nó có hàm lượng protein trung bình, thường khoảng 10-12%. Điều này khiến nó trở nên linh hoạt cho nhiều loại bánh, từ bánh mì đến bánh ngọt và bánh quy. So với 'bread flour' (bột mì làm bánh mì) có hàm lượng protein cao hơn, bột mì đa dụng tạo ra gluten ít hơn, dẫn đến cấu trúc mềm hơn. Nó khác với 'cake flour' (bột mì làm bánh ngọt) có hàm lượng protein thấp hơn nhiều, tạo ra kết cấu đặc biệt mềm và mịn cho bánh ngọt.

Prepositions

for in

Khi dùng với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng: 'all-purpose flour for baking'. Khi dùng với 'in', nó chỉ thành phần: 'all-purpose flour in the recipe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-purpose flour
  • measure all-purpose flour
    (đong bột mì đa dụng)
  • sift all-purpose flour
    (rây bột mì đa dụng (để bột mịn hơn))
  • combine all-purpose flour with sugar
    (trộn bột mì đa dụng với đường)
  • use all-purpose flour
    (dùng/sử dụng bột mì đa dụng)
Quantity + all-purpose flour
  • a cup of all-purpose flour
    (một cốc bột mì đa dụng)
  • 200 grams of all-purpose flour
    (200 gam bột mì đa dụng)
  • a bag of all-purpose flour
    (một túi bột mì đa dụng)
Adjective + all-purpose flour
  • unbleached all-purpose flour
    (bột mì đa dụng không tẩy trắng)
  • bleached all-purpose flour
    (bột mì đa dụng đã tẩy trắng)
  • plain all-purpose flour
    (bột mì đa dụng thông thường (từ đồng nghĩa ở Anh, để phân biệt với bột tự nở))

Idioms

  • the all-purpose flour of something

    (Nghĩa bóng) Một giải pháp hoặc công cụ cơ bản, linh hoạt, có thể dùng cho nhiều tình huống khác nhau nhưng có thể không phải là lựa chọn tốt nhất cho bất kỳ tình huống chuyên biệt nào.

    "For simple photo edits, this free software is the all-purpose flour of design tools."

    (Đối với việc chỉnh sửa ảnh đơn giản, phần mềm miễn phí này chính là công cụ 'bột mì đa dụng' trong ngành thiết kế.)

  • more than just all-purpose flour

    (Nghĩa bóng) Để mô tả một người hoặc một vật có kỹ năng, kiến thức chuyên sâu và đặc biệt, không chỉ là những khả năng cơ bản, chung chung.

    "Our new chef is a specialist in pastry; she's more than just all-purpose flour in the kitchen."

    (Bếp trưởng mới của chúng tôi là chuyên gia về bánh ngọt; cô ấy không chỉ là 'bột mì đa dụng' trong bếp đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-purpose flour

danh từ
Lật mặt

Loại bột mì thích hợp cho nhiều mục đích làm bánh khác nhau.

"I used all-purpose flour to make the cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she always uses all-purpose flour for her cakes is well-known.
Việc cô ấy luôn sử dụng bột mì đa dụng cho bánh ngọt của mình là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether they have all-purpose flour in the pantry isn't clear.
Việc họ có bột mì đa dụng trong tủ đựng thức ăn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he prefers all-purpose flour over other types is a mystery.
Tại sao anh ấy thích bột mì đa dụng hơn các loại khác là một điều bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-purpose flour".

'Con Dao Đa Năng' của Nhà Bếp

Ở Bắc Mỹ, bột mì đa dụng là nguyên liệu chủ chốt trong hầu hết mọi căn bếp gia đình. Nó tượng trưng cho sự tiện lợi và dễ tiếp cận trong việc làm bánh tại nhà, cho phép mọi người làm mọi thứ từ bánh sinh nhật đến đế bánh pizza mà không cần mua nhiều loại bột chuyên dụng. Điều này phản ánh văn hóa tự nấu nướng tại nhà.

Cuộc Tranh Luận: Tẩy Trắng hay Không Tẩy Trắng?

Trong các siêu thị ở Mỹ, bạn sẽ thường thấy hai loại bột mì đa dụng được bày bán cạnh nhau: 'bleached' (đã tẩy trắng) và 'unbleached' (không tẩy trắng). Bột tẩy trắng được xử lý hóa học để có màu trắng hơn và giúp bánh mềm hơn. Bột không tẩy trắng được để 'chín' một cách tự nhiên. Sự lựa chọn này phản ánh xu hướng văn hóa hướng tới thực phẩm tự nhiên, ít qua chế biến hơn.