(Top Banner Ad)
baking powder
A2
danh từ A2 Ẩm thực

baking powder

UK: /ˈbeɪ.kɪŋ ˌpaʊ.dər/ • US: /ˈbeɪ.kɪŋ ˌpaʊ.dər/

Nghĩa tiếng Việt

bột nở bột nổi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dry chemical leavening agent, a mixture of a carbonate or bicarbonate and a weak acid, used to increase the volume and lighten the texture of baked goods.

Vietnamese Meaning

Một chất làm nở hóa học khô, là hỗn hợp của một cacbonat hoặc bicacbonat và một axit yếu, được sử dụng để tăng thể tích và làm nhẹ kết cấu của các loại bánh nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cake recipe requires two teaspoons of baking powder."

    "Công thức làm bánh này cần hai thìa cà phê bột nở."

  • "Make sure your baking powder is fresh for the best results."

    "Hãy chắc chắn bột nở của bạn còn mới để có kết quả tốt nhất."

  • "I forgot to add baking powder to the cake batter."

    "Tôi quên cho bột nở vào bột bánh rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake nướng (bánh), làm bánh
Noun baker thợ làm bánh
Noun bakery tiệm bánh
Adjective baked đã được nướng chín
Noun powder bột
Verb powder nghiền thành bột, rắc bột
Adjective powdery dạng bột, như bột

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
baking powder

Nguồn gốc bột nở

Bột nở (baking powder) là một phát minh quan trọng vào thế kỷ 19, được tạo ra để đơn giản hóa quá trình làm bánh. Trước đó, người ta chủ yếu dùng men (yeast) để làm bánh nở, nhưng men cần thời gian dài để hoạt động. Bột nở ra đời như một chất làm nở hóa học, giúp bánh nở nhanh chóng và dễ dàng hơn, đặc biệt cho các loại bánh mì nhanh, bánh kếp và bánh ngọt, làm cho việc làm bánh tại nhà trở nên phổ biến hơn rất nhiều.

Usage Note

Baking powder là một chất làm nở hóa học hoàn chỉnh, có nghĩa là nó chứa cả một axit và một bazơ cần thiết để tạo ra khí carbon dioxide, giúp bánh nở. So sánh với baking soda (bicacbonat natri), baking soda cần một thành phần axit khác (như mật ong, buttermilk) để tạo ra phản ứng.

Prepositions

in for

“In baking powder”: Đề cập đến thành phần trong sản phẩm hoặc công thức. Ví dụ: “The recipe calls for baking powder.”; “For baking powder”: Đề cập đến mục đích sử dụng. Ví dụ: “What can I use for baking powder?”

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baking powder
  • add add baking powder
    (thêm bột nở)
  • mix mix baking powder
    (trộn bột nở)
  • use use baking powder
    (sử dụng bột nở)
  • sift sift baking powder
    (rây bột nở)
Quantifier + of baking powder
  • a teaspoon of a teaspoon of baking powder
    (một thìa cà phê bột nở)
  • a pinch of a pinch of baking powder
    (một nhúm bột nở)
  • tablespoons of two tablespoons of baking powder
    (hai thìa canh bột nở)
Adjective + baking powder
  • double-acting double-acting baking powder
    (bột nở tác dụng kép)
  • fresh fresh baking powder
    (bột nở còn mới/hiệu quả)
  • expired expired baking powder
    (bột nở hết hạn)
baking powder + Noun
  • baking powder baking powder substitute
    (chất thay thế bột nở)
  • baking powder baking powder biscuit
    (bánh quy làm bằng bột nở)

Idioms

  • to activate baking powder

    kích hoạt bột nở (làm cho bột nở phản ứng và tạo khí)

    "The recipe says to add a little liquid to activate the baking powder before mixing it into the dry ingredients."

    (Công thức nói rằng hãy thêm một chút chất lỏng để kích hoạt bột nở trước khi trộn vào các nguyên liệu khô.)

  • baking powder makes it rise

    bột nở làm cho bánh nở (diễn tả chức năng chính của bột nở)

    "This cake is so light and fluffy because the baking powder makes it rise perfectly."

    (Chiếc bánh này rất nhẹ và xốp vì bột nở làm cho nó nở hoàn hảo.)

  • a baking powder reaction

    phản ứng của bột nở (quá trình hóa học tạo khí CO2)

    "You can see a baking powder reaction immediately when you mix it with acidic ingredients."

    (Bạn có thể thấy phản ứng của bột nở ngay lập tức khi trộn nó với các nguyên liệu có tính axit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baking powder

danh từ
Lật mặt

Một chất làm nở hóa học khô, là hỗn hợp của một cacbonat hoặc bicacbonat và một axit yếu, được sử dụng để tăng thể tích và làm nhẹ kết cấu của các loại bánh nướng.

"This cake recipe requires two teaspoons of baking powder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recipe requires baking powder to make the cake rise.
Công thức yêu cầu bột nở để làm bánh phồng lên.
Phủ định
I didn't add baking powder to the cookies, so they are flat.
Tôi đã không thêm bột nở vào bánh quy, vì vậy chúng bị xẹp.
Nghi vấn
Do you have any baking powder for the recipe?
Bạn có bột nở cho công thức không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Baking powder is an essential ingredient for making cakes rise.
Bột nở là một thành phần thiết yếu để làm bánh bông lan nở.
Phủ định
This recipe doesn't use baking powder, so it might not be as fluffy.
Công thức này không sử dụng bột nở, vì vậy nó có thể không được xốp.
Nghi vấn
Is baking powder necessary for this type of bread?
Bột nở có cần thiết cho loại bánh mì này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baking powder".

Vai trò cách mạng trong làm bánh tại nhà

Sự ra đời của bột nở đã cách mạng hóa việc làm bánh tại nhà. Trước đây, người làm bánh phải phụ thuộc vào men nở (yeast) vốn cần nhiều thời gian để ủ và kiểm soát nhiệt độ. Bột nở cho phép các bà nội trợ và đầu bếp nghiệp dư làm ra các loại bánh mì nhanh (quick breads), bánh kếp (pancakes), bánh nướng xốp (muffins) và bánh ngọt (cakes) một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn, không cần quá trình ủ phức tạp, giúp các món bánh trở thành một phần không thể thiếu trong bữa ăn gia đình phương Tây.

Bí quyết tạo độ bông xốp và nhẹ

Bột nở là 'bí mật' đằng sau nhiều món bánh có kết cấu bông xốp và nhẹ nhàng. Nó giải phóng khí carbon dioxide khi tiếp xúc với chất lỏng và/hoặc nhiệt độ, tạo ra các bong bóng khí nhỏ li ti trong bột bánh. Điều này giúp bánh nở phồng và có độ mềm mịn, không bị đặc ruột. Vì vậy, việc đo lường và bảo quản bột nở đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo món bánh thành công.