(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ baking powder
A2

baking powder

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bột nở bột nổi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baking powder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất làm nở hóa học khô, là hỗn hợp của một cacbonat hoặc bicacbonat và một axit yếu, được sử dụng để tăng thể tích và làm nhẹ kết cấu của các loại bánh nướng.

Definition (English Meaning)

A dry chemical leavening agent, a mixture of a carbonate or bicarbonate and a weak acid, used to increase the volume and lighten the texture of baked goods.

Ví dụ Thực tế với 'Baking powder'

  • "This cake recipe requires two teaspoons of baking powder."

    "Công thức làm bánh này cần hai thìa cà phê bột nở."

  • "Make sure your baking powder is fresh for the best results."

    "Hãy chắc chắn bột nở của bạn còn mới để có kết quả tốt nhất."

  • "I forgot to add baking powder to the cake batter."

    "Tôi quên cho bột nở vào bột bánh rồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Baking powder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: baking powder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Baking powder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Baking powder là một chất làm nở hóa học hoàn chỉnh, có nghĩa là nó chứa cả một axit và một bazơ cần thiết để tạo ra khí carbon dioxide, giúp bánh nở. So sánh với baking soda (bicacbonat natri), baking soda cần một thành phần axit khác (như mật ong, buttermilk) để tạo ra phản ứng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

“In baking powder”: Đề cập đến thành phần trong sản phẩm hoặc công thức. Ví dụ: “The recipe calls for baking powder.”; “For baking powder”: Đề cập đến mục đích sử dụng. Ví dụ: “What can I use for baking powder?”

Ngữ pháp ứng dụng với 'Baking powder'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recipe requires baking powder to make the cake rise.
Công thức yêu cầu bột nở để làm bánh phồng lên.
Phủ định
I didn't add baking powder to the cookies, so they are flat.
Tôi đã không thêm bột nở vào bánh quy, vì vậy chúng bị xẹp.
Nghi vấn
Do you have any baking powder for the recipe?
Bạn có bột nở cho công thức không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Baking powder is an essential ingredient for making cakes rise.
Bột nở là một thành phần thiết yếu để làm bánh bông lan nở.
Phủ định
This recipe doesn't use baking powder, so it might not be as fluffy.
Công thức này không sử dụng bột nở, vì vậy nó có thể không được xốp.
Nghi vấn
Is baking powder necessary for this type of bread?
Bột nở có cần thiết cho loại bánh mì này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)