(Top Banner Ad)
cornflour (uk)
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Nấu ăn

cornflour (uk)

UK: /ˈkɔːnflaʊər/ • US: /ˈkɔːrnflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

bột ngô tinh bột ngô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine, powdery flour made from maize (corn) kernels, used for thickening sauces, gravies, and other dishes.

Vietnamese Meaning

Một loại bột mịn, có dạng bột, được làm từ hạt ngô, dùng để làm đặc nước sốt, nước thịt và các món ăn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used cornflour to thicken the sauce."

    "Cô ấy đã dùng bột ngô để làm đặc nước sốt."

  • "Add a teaspoon of cornflour to the mixture."

    "Thêm một thìa cà phê bột ngô vào hỗn hợp."

  • "Cornflour is a good substitute for arrowroot."

    "Bột ngô là một sự thay thế tốt cho bột sắn dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corn ngô, bắp (hoặc ngũ cốc nói chung trong tiếng Anh cổ)
Noun flour bột mì hoặc bột nói chung
Adjective floury có tính chất bột, mịn như bột
Noun cornmeal bột ngô xay thô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gr̥h₂nóm (grain) & *bhloh₃- (flower)
Latin
granum & flos/florem
Old English / Old French
corn (grain) & flor (the finest part of meal)
Middle English
corn & flour
Modern English (UK)
cornflour

Sự kết hợp giữa Ngũ cốc và Tinh hoa

Từ 'corn' trong tiếng Anh cổ dùng để chỉ bất kỳ loại hạt ngũ cốc nào (như lúa mì), còn 'flour' bắt nguồn từ 'flower' (hoa) trong tiếng Pháp cổ, ám dịch 'phần tinh túy nhất' của hạt sau khi xay. 'Cornflour' tại Anh là tinh bột mịn được chiết xuất từ ngô, dùng để làm đặc các món ăn.

Sự khác biệt vùng miền

Trong khi người Anh gọi là 'cornflour', người Mỹ lại gọi nó là 'cornstarch'. Điều thú vị là ở Mỹ, 'corn flour' (viết tách) lại dùng để chỉ loại bột ngô vàng xay mịn cả hạt, không phải tinh bột trắng nguyên chất.

Usage Note

Cornflour (UK) tương đương với cornstarch (US). Cả hai đều là tinh bột ngô, được sử dụng chủ yếu trong nấu ăn để làm đặc các chất lỏng. Không nên nhầm lẫn với cornmeal (bột ngô xay thô).

Prepositions

for in

- for: Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'Cornflour is used *for* thickening sauces.'
- in: Chỉ việc sử dụng trong một món ăn cụ thể, ví dụ: 'Cornflour is used *in* this recipe.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cornflour (uk)
  • mix mix the cornflour (uk) with water
    (hòa tan bột ngô với nước)
  • dissolve dissolve the cornflour (uk) in a little cold liquid
    (hòa tan bột ngô trong một ít chất lỏng lạnh)
  • whisk whisk in the cornflour (uk)
    (đánh đều bột ngô vào hỗn hợp)
Adjective + cornflour (uk)
  • fine fine cornflour (uk)
    (bột ngô mịn)
  • plain plain cornflour (uk)
    (bột ngô nguyên chất)
Noun + cornflour (uk)
  • tablespoon a tablespoon of cornflour (uk)
    (một thìa canh bột ngô)
  • paste cornflour (uk) paste
    (hỗn hợp bột ngô sệt)

Idioms

  • thicken with cornflour (uk)

    làm đặc (nước sốt, súp) bằng bột ngô

    "If the sauce is too thin, you can thicken it with cornflour (uk)."

    (Nếu nước sốt quá loãng, bạn có thể làm đặc nó bằng bột ngô.)

  • cornflour (uk) slurry

    hỗn hợp bột ngô và nước (dùng trong nấu ăn)

    "Add the cornflour (uk) slurry slowly to the boiling liquid."

    (Cho từ từ hỗn hợp bột ngô vào chất lỏng đang sôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornflour (uk)

Danh từ
Lật mặt

Một loại bột mịn, có dạng bột, được làm từ hạt ngô, dùng để làm đặc nước sốt, nước thịt và các món ăn khác.

"She used cornflour to thicken the sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used so much cornflour in the sauce; now it's too thick.
Tôi ước tôi đã không sử dụng quá nhiều bột ngô trong nước sốt; bây giờ nó quá đặc.
Phủ định
If only I hadn't run out of cornflour, I could have made the pudding.
Giá mà tôi không hết bột ngô, tôi đã có thể làm món pudding rồi.
Nghi vấn
I wish I knew if she would use cornflour in her recipe.
Tôi ước tôi biết liệu cô ấy có sử dụng bột ngô trong công thức của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornflour (uk)".

Bí quyết nước xốt Gravy của người Anh

Trong ẩm thực Anh, cornflour là nguyên liệu không thể thiếu để tạo nên độ sánh mượt cho 'gravy' (nước xốt thịt) trong các bữa ăn tối Chủ nhật (Sunday Roast). Người Anh luôn hòa tan nó với nước lạnh trước để tránh bị vón cục.

Sự nhầm lẫn ngôn ngữ Anh-Mỹ

Người học cần lưu ý: nếu đọc công thức nấu ăn của Mỹ thấy ghi 'cornstarch', đó chính là 'cornflour' ở Anh. Ngược lại, 'corn flour' ở Mỹ là một loại bột hạt ngô vàng có vị đậm hơn, không dùng để làm đặc theo cách tương tự.