(Top Banner Ad)
coronate
C1
verb C1 Lịch sử, Tôn giáo, Thực vật học

coronate

UK: /ˈkɒrəˌneɪt/ • US: /ˈkɔːrəˌneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đội vương miện có hình vương miện trao vương miện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To crown; to invest with a crown; to adorn as with a crown or garland.

Vietnamese Meaning

Đội vương miện; trao vương miện cho; trang trí như thể bằng vương miện hoặc vòng hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting depicted the king being coronated with a golden crown."

    "Bức tranh mô tả nhà vua đang được đội vương miện vàng."

  • "The statue was coronated with flowers during the festival."

    "Bức tượng được trang trí bằng hoa trong lễ hội."

  • "Botanists described the plant as having a coronate appendage."

    "Các nhà thực vật học mô tả cây này có một phần phụ hình vương miện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coronation Lễ đăng quang
Noun crown Vương miện
Verb crown Lên ngôi, trao vương miện (phổ biến hơn coronate)
Noun corona Vành nhật hoa, quầng hào quang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker- (to bend, turn)
Proto-Italic
*koronā
Latin
corona (garland, crown)
Latin
coronare (to crown)
English
coronate (17th century)

Từ vòng hoa đến vương quyền

Từ 'coronate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corona', ban đầu dùng để chỉ những vòng hoa bện lại để đeo lên đầu như một vinh dự trong các lễ hội Hy Lạp và La Mã cổ đại. Theo thời gian, vòng hoa này tiến hóa thành vương miện bằng kim loại quý, và hành động 'coronate' trở thành nghi lễ chính thức để công nhận quyền lực của một vị vua.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, liên quan đến việc phong tước vị hoặc trao quyền lực. Trong thực vật học, có thể mô tả các cấu trúc có hình dạng giống vương miện.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra vật liệu hoặc phẩm chất mà thứ gì đó được trang trí hoặc đầu tư cùng. Ví dụ: 'He was coronated with the royal jewels.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coronate
  • officially officially coronate the new king
    (chính thức làm lễ đăng quang cho vị vua mới)
  • solemnly be solemnly coronated
    (được làm lễ đăng quang một cách long trọng)
Verb + coronate
  • prepare to prepare to coronate the heir
    (chuẩn bị làm lễ đăng quang cho người thừa kế)

Idioms

  • coronated head

    Người đứng đầu (quốc gia) đã đăng quang

    "The summit was attended by several coronated heads of state."

    (Hội nghị thượng đỉnh có sự tham dự của một số người đứng đầu nhà nước đã đăng quang.)

  • to be coronated as

    Được phong làm/được lên ngôi là

    "She was coronated as the queen of the festival."

    (Cô ấy đã được lên ngôi làm nữ hoàng của lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coronate

verb
Lật mặt

Đội vương miện; trao vương miện cho; trang trí như thể bằng vương miện hoặc vòng hoa.

"The painting depicted the king being coronated with a golden crown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coronate".

Nghi lễ tại Tu viện Westminster

Trong văn hóa Anh, việc 'coronate' một vị quân chủ thường diễn ra tại Tu viện Westminster, một truyền thống đã kéo dài hơn 900 năm. Đây không chỉ là một sự kiện chính trị mà còn là một nghi lễ tôn giáo sâu sắc.

Sự khác biệt giữa 'Crown' và 'Coronate'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'crown' thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Coronate' mang sắc thái trang trọng, mang tính nghi thức cao và thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý.