crown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại mũ trang trí được đội bởi vua chúa như một biểu tượng của quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Queen wore a magnificent crown at her coronation."
"Nữ hoàng đội một chiếc vương miện lộng lẫy trong lễ đăng quang của bà."
-
"He was crowned the champion of the competition."
"Anh ấy đã đăng quang vô địch cuộc thi."
-
"The crown of the mountain was covered in snow."
"Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."
-
"She is the crown jewel of our company."
"Cô ấy là viên ngọc quý của công ty chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coronation | Lễ đăng quang |
| Verb | crown | Đội vương miện cho ai đó; phong (tước vị) |
| Adjective | crowned | Đã đăng quang; có vương miện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crown' thường mang ý nghĩa về quyền lực, vương quyền, sự chiến thắng hoặc thành tựu cao nhất. Trong một số trường hợp, nó có thể chỉ vị trí hoặc danh hiệu của nhà vua/nữ hoàng. So sánh với 'tiara' (vương miện nhỏ) hoặc 'diadem' (vòng nguyệt quế đội đầu), 'crown' mang tính trang trọng và biểu tượng quyền lực lớn hơn.
Prepositions
'Crown of' thường dùng để chỉ quyền lực hoặc vị trí của ai đó (ví dụ: crown of England). 'Crown with' thường dùng để chỉ việc trao vương miện cho ai đó, hoặc trang trí cái gì đó bằng hình vương miện (ví dụ: crown with glory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden crown (vương miện vàng)
-
jeweled crown (vương miện nạm ngọc)
-
royal crown (vương miện hoàng gia)
-
wear the crown (đội vương miện)
-
abdicate the crown (thoái vị)
-
inherit the crown (thừa kế vương miện)
Idioms
-
Wear the crown
Đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo; nắm giữ vị trí quyền lực.
"She has worn the crown of CEO for five years."
(Cô ấy đã đảm nhận vị trí CEO được năm năm.)
-
Pass on/down the crown
Truyền lại quyền lực hoặc trách nhiệm cho người khác.
"It's time for the older generation to pass down the crown to the next."
(Đã đến lúc thế hệ lớn tuổi truyền lại quyền lực cho thế hệ sau.)
-
Crown jewels
Những vật có giá trị nhất, quan trọng nhất của một tổ chức hoặc quốc gia.
"The company's patents are its crown jewels."
(Bằng sáng chế của công ty là tài sản quan trọng nhất của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crown
danh từMột loại mũ trang trí được đội bởi vua chúa như một biểu tượng của quyền lực.
"The Queen wore a magnificent crown at her coronation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crown".
