(Top Banner Ad)
crown
B1
danh từ B1 Lịch sử, Chính trị, Nha khoa, Thực vật học, Đời sống hàng ngày

crown

UK: /kraʊn/ • US: /kraʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vương miện ngai vàng chức vị vua/nữ hoàng tán cây mão răng phong ngôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative headdress worn by a monarch as a symbol of authority.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ trang trí được đội bởi vua chúa như một biểu tượng của quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Queen wore a magnificent crown at her coronation."

    "Nữ hoàng đội một chiếc vương miện lộng lẫy trong lễ đăng quang của bà."

  • "He was crowned the champion of the competition."

    "Anh ấy đã đăng quang vô địch cuộc thi."

  • "The crown of the mountain was covered in snow."

    "Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."

  • "She is the crown jewel of our company."

    "Cô ấy là viên ngọc quý của công ty chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coronation Lễ đăng quang
Verb crown Đội vương miện cho ai đó; phong (tước vị)
Adjective crowned Đã đăng quang; có vương miện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Nha khoa, Thực vật học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*kor-on-
Latin
corona
Old French
coroune
English
crown

Nguồn gốc của 'Crown'

Từ 'crown' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corona', có nghĩa là 'vòng hoa' hoặc 'vòng nguyệt quế'. Người La Mã cổ đại thường trao vòng nguyệt quế cho những người chiến thắng trong các cuộc thi hoặc các anh hùng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ vương miện của vua và nữ hoàng, biểu tượng của quyền lực và uy quyền. Trong tiếng Việt, 'crown' có nghĩa là 'vương miện'.

Usage Note

Từ 'crown' thường mang ý nghĩa về quyền lực, vương quyền, sự chiến thắng hoặc thành tựu cao nhất. Trong một số trường hợp, nó có thể chỉ vị trí hoặc danh hiệu của nhà vua/nữ hoàng. So sánh với 'tiara' (vương miện nhỏ) hoặc 'diadem' (vòng nguyệt quế đội đầu), 'crown' mang tính trang trọng và biểu tượng quyền lực lớn hơn.

Prepositions

of with

'Crown of' thường dùng để chỉ quyền lực hoặc vị trí của ai đó (ví dụ: crown of England). 'Crown with' thường dùng để chỉ việc trao vương miện cho ai đó, hoặc trang trí cái gì đó bằng hình vương miện (ví dụ: crown with glory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crown
  • golden crown
    (vương miện vàng)
  • jeweled crown
    (vương miện nạm ngọc)
  • royal crown
    (vương miện hoàng gia)
Verb + crown
  • wear the crown
    (đội vương miện)
  • abdicate the crown
    (thoái vị)
  • inherit the crown
    (thừa kế vương miện)

Idioms

  • Wear the crown

    Đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo; nắm giữ vị trí quyền lực.

    "She has worn the crown of CEO for five years."

    (Cô ấy đã đảm nhận vị trí CEO được năm năm.)

  • Pass on/down the crown

    Truyền lại quyền lực hoặc trách nhiệm cho người khác.

    "It's time for the older generation to pass down the crown to the next."

    (Đã đến lúc thế hệ lớn tuổi truyền lại quyền lực cho thế hệ sau.)

  • Crown jewels

    Những vật có giá trị nhất, quan trọng nhất của một tổ chức hoặc quốc gia.

    "The company's patents are its crown jewels."

    (Bằng sáng chế của công ty là tài sản quan trọng nhất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crown

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ trang trí được đội bởi vua chúa như một biểu tượng của quyền lực.

"The Queen wore a magnificent crown at her coronation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crown".

Vương miện trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vương miện tượng trưng cho quyền lực, địa vị và sự giàu có. Vương miện thường được sử dụng trong các nghi lễ đăng quang và các dịp đặc biệt khác để thể hiện sự tôn trọng đối với người cai trị.

Sự kế vị ngai vàng

Trong nhiều chế độ quân chủ, ngai vàng được truyền lại theo dòng dõi, thường là từ cha hoặc mẹ sang con cái. Các quy tắc về kế vị ngai vàng có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và thời gian.