(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crown
B1

crown

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vương miện ngai vàng chức vị vua/nữ hoàng tán cây mão răng phong ngôi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crown'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại mũ trang trí được đội bởi vua chúa như một biểu tượng của quyền lực.

Definition (English Meaning)

A decorative headdress worn by a monarch as a symbol of authority.

Ví dụ Thực tế với 'Crown'

  • "The Queen wore a magnificent crown at her coronation."

    "Nữ hoàng đội một chiếc vương miện lộng lẫy trong lễ đăng quang của bà."

  • "He was crowned the champion of the competition."

    "Anh ấy đã đăng quang vô địch cuộc thi."

  • "The crown of the mountain was covered in snow."

    "Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."

  • "She is the crown jewel of our company."

    "Cô ấy là viên ngọc quý của công ty chúng ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crown'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

base(đáy)
foot(chân)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Chính trị Nha khoa Thực vật học Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Crown'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'crown' thường mang ý nghĩa về quyền lực, vương quyền, sự chiến thắng hoặc thành tựu cao nhất. Trong một số trường hợp, nó có thể chỉ vị trí hoặc danh hiệu của nhà vua/nữ hoàng. So sánh với 'tiara' (vương miện nhỏ) hoặc 'diadem' (vòng nguyệt quế đội đầu), 'crown' mang tính trang trọng và biểu tượng quyền lực lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'Crown of' thường dùng để chỉ quyền lực hoặc vị trí của ai đó (ví dụ: crown of England). 'Crown with' thường dùng để chỉ việc trao vương miện cho ai đó, hoặc trang trí cái gì đó bằng hình vương miện (ví dụ: crown with glory).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crown'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)