(Top Banner Ad)
corporate ethics
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Kinh doanh và Đạo đức

corporate ethics

UK: /ˈkɔːpərət ˈeθɪks/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈeθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức doanh nghiệp đạo đức công ty đạo đức trong kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The moral principles and standards that guide the behavior of a corporation and its employees.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc và tiêu chuẩn đạo đức hướng dẫn hành vi của một công ty và nhân viên của công ty đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's commitment to corporate ethics is evident in its fair labor practices."

    "Cam kết của công ty đối với đạo đức doanh nghiệp thể hiện rõ trong các hoạt động lao động công bằng của mình."

  • "Strong corporate ethics are essential for building trust with stakeholders."

    "Đạo đức doanh nghiệp vững mạnh là điều cần thiết để xây dựng lòng tin với các bên liên quan."

  • "The CEO emphasized the importance of upholding corporate ethics in all business dealings."

    "Giám đốc điều hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì đạo đức doanh nghiệp trong tất cả các giao dịch kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất, thành lập công ty
Noun ethic đạo đức, luân lý
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức
Adjective unethical phi đạo đức, vô đạo đức
Noun ethicist nhà đạo đức học

Synonyms

business ethics (đạo đức kinh doanh)organizational ethics (đạo đức tổ chức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh và Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body') + ēthos ('character', from Greek)
Late Latin / Medieval Latin
corporatus ('formed into a body') + ethica ('moral philosophy')
Modern English
corporate + ethics

Công ty là một 'Cơ thể'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cơ thể'. Theo luật, một tập đoàn (corporation) được coi là một 'thực thể' riêng biệt, giống như một con người, có quyền và trách nhiệm riêng. Vì vậy, 'corporate ethics' là hệ thống đạo đức dành cho 'cơ thể' này.

Chiếc La bàn Nội tâm

Từ 'ethics' đến từ 'ethos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'tính cách' hoặc 'tập quán'. Nó giống như một chiếc la bàn nội tâm, chỉ dẫn cho cá nhân và tổ chức cách hành xử đúng đắn. Khi kết hợp lại, 'corporate ethics' chính là la bàn đạo đức cho một doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'corporate ethics' nhấn mạnh đến khía cạnh đạo đức trong hoạt động kinh doanh của một tổ chức. Nó bao gồm nhiều vấn đề như tính minh bạch, trách nhiệm xã hội, sự công bằng và tuân thủ pháp luật. Khác với 'business ethics', 'corporate ethics' thường đề cập đến một hệ thống đạo đức chính thức được công ty áp dụng và thực thi.

Prepositions

in on

* **in:** Đề cập đến đạo đức trong bối cảnh một công ty cụ thể. Ví dụ: 'ethics in the corporate world'.
* **on:** Đề cập đến một chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể của đạo đức doanh nghiệp. Ví dụ: 'a book on corporate ethics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate ethics
  • strong corporate ethics
    (đạo đức doanh nghiệp vững mạnh)
  • poor corporate ethics
    (đạo đức doanh nghiệp yếu kém)
  • sound corporate ethics
    (đạo đức doanh nghiệp đúng đắn, lành mạnh)
  • high standards of corporate ethics
    (tiêu chuẩn đạo đức doanh nghiệp cao)
Verb + corporate ethics
  • promote corporate ethics
    (thúc đẩy đạo đức doanh nghiệp)
  • uphold corporate ethics
    (tuân thủ/giữ vững đạo đức doanh nghiệp)
  • violate corporate ethics
    (vi phạm đạo đức doanh nghiệp)
  • question corporate ethics
    (đặt nghi vấn về đạo đức doanh nghiệp)

Idioms

  • a breach of corporate ethics

    một sự vi phạm đạo đức doanh nghiệp

    "Leaking customer data was a serious breach of corporate ethics."

    (Việc làm rò rỉ dữ liệu khách hàng là một sự vi phạm đạo đức doanh nghiệp nghiêm trọng.)

  • to walk the talk on corporate ethics

    nói đi đôi với làm về đạo đức doanh nghiệp (hành động nhất quán với lời nói)

    "The company promises transparency, but it needs to walk the talk on corporate ethics."

    (Công ty hứa hẹn về sự minh bạch, nhưng họ cần phải nói đi đôi với làm về đạo đức doanh nghiệp.)

  • the gold standard of corporate ethics

    tiêu chuẩn vàng về đạo đức doanh nghiệp (hình mẫu lý tưởng nhất)

    "Their commitment to fair trade is considered the gold standard of corporate ethics."

    (Cam kết của họ đối với thương mại công bằng được coi là tiêu chuẩn vàng về đạo đức doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate ethics

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Các nguyên tắc và tiêu chuẩn đạo đức hướng dẫn hành vi của một công ty và nhân viên của công ty đó.

"The company's commitment to corporate ethics is evident in its fair labor practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate ethics".

'Người thổi còi' (Whistleblower) và Sự bảo vệ

Ở nhiều nước phương Tây, có luật pháp để bảo vệ 'người thổi còi' (whistleblowers) - những nhân viên dám đứng ra tố cáo các hành vi phi pháp hoặc phi đạo đức trong công ty của họ. Điều này khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm, vốn là một phần cốt lõi của đạo đức doanh nghiệp hiện đại.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Khái niệm 'Corporate Social Responsibility' (CSR) là một phần mở rộng của đạo đức doanh nghiệp. Nó cho rằng các công ty không chỉ có trách nhiệm với lợi nhuận, mà còn có nghĩa vụ đóng góp tích cực cho xã hội, môi trường và cộng đồng nơi họ hoạt động.