correlation index
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A numerical measure that expresses the degree to which two variables are linearly related.
Vietnamese Meaning
Một thước đo số biểu thị mức độ mà hai biến có mối quan hệ tuyến tính với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correlation index between smoking and lung cancer is high."
"Chỉ số tương quan giữa hút thuốc và ung thư phổi là cao."
-
"The correlation index is used to understand the relationship between different economic indicators."
"Chỉ số tương quan được sử dụng để hiểu mối quan hệ giữa các chỉ số kinh tế khác nhau."
-
"A low correlation index doesn't necessarily mean there is no relationship, just no linear relationship."
"Một chỉ số tương quan thấp không nhất thiết có nghĩa là không có mối quan hệ nào, chỉ là không có mối quan hệ tuyến tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | correlation | sự tương quan |
| Verb | correlate | có liên quan, tương quan với nhau |
| Adjective | correlational | thuộc về mối liên hệ tương quan |
| Noun | index | chỉ số, mục lục |
| Verb | index | lập chỉ mục, ghi vào mục lục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số tương quan (correlation index) cho biết mức độ mạnh yếu và chiều hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến. Giá trị của chỉ số này nằm trong khoảng từ -1 đến +1. Giá trị gần +1 cho thấy mối quan hệ dương mạnh mẽ, giá trị gần -1 cho thấy mối quan hệ âm mạnh mẽ, và giá trị gần 0 cho thấy mối quan hệ yếu hoặc không có mối quan hệ tuyến tính.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ chỉ số tương quan của một biến cụ thể. Ví dụ: 'the correlation index of stock prices'. Sử dụng 'between' để chỉ chỉ số tương quan giữa hai biến. Ví dụ: 'the correlation index between inflation and unemployment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high correlation index (chỉ số tương quan cao)
-
positive positive correlation index (chỉ số tương quan thuận)
-
negative negative correlation index (chỉ số tương quan nghịch)
-
calculate calculate the correlation index (tính toán chỉ số tương quan)
-
measure measure the correlation index (đo lường chỉ số tương quan)
-
determine determine the correlation index (xác định chỉ số tương quan)
Idioms
-
Correlation does not imply causation
Tương quan không có nghĩa là hệ quả
"Just because ice cream sales and shark attacks both rise in summer doesn't mean one causes the other; remember, correlation does not imply causation."
(Chỉ vì doanh số bán kem và các vụ cá mập tấn công đều tăng vào mùa hè không có nghĩa là cái này gây ra cái kia; hãy nhớ rằng, tương quan không có nghĩa là hệ quả.)
-
Perfect correlation
Tương quan hoàn hảo
"The two variables showed a perfect correlation of 1.0 in the laboratory setting."
(Hai biến số cho thấy một sự tương quan hoàn hảo ở mức 1.0 trong điều kiện phòng thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correlation index
NounMột thước đo số biểu thị mức độ mà hai biến có mối quan hệ tuyến tính với nhau.
"The correlation index between smoking and lung cancer is high."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research team adjusted the model, because the initial correlation index was unacceptably low. |
Nhóm nghiên cứu đã điều chỉnh mô hình vì chỉ số tương quan ban đầu thấp một cách không chấp nhận được. |
| Phủ định | Although the data seemed promising, the marketing campaign was not launched, since the correlation index between ad spending and sales remained insignificant. |
Mặc dù dữ liệu có vẻ đầy hứa hẹn, chiến dịch tiếp thị đã không được tung ra vì chỉ số tương quan giữa chi tiêu quảng cáo và doanh số vẫn không đáng kể. |
| Nghi vấn | Even though the model appears robust, should we rely on these predictions if the correlation index has not been validated with external datasets? |
Mặc dù mô hình có vẻ mạnh mẽ, chúng ta có nên dựa vào những dự đoán này không nếu chỉ số tương quan chưa được xác thực bằng các tập dữ liệu bên ngoài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correlation index".
