(Top Banner Ad)
coryza
C2
danh từ C2 Y học

coryza

UK: /kəˈraɪzə/ • US: /kəˈraɪzə/

Nghĩa tiếng Việt

viêm mũi họng sổ mũi nghẹt mũi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the mucous membrane of the nose, causing nasal catarrh; the common cold.

Vietnamese Meaning

Viêm màng nhầy của mũi, gây ra viêm mũi họng; cảm lạnh thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with coryza, a mild fever, and a sore throat."

    "Bệnh nhân đến khám với triệu chứng viêm mũi họng, sốt nhẹ và đau họng."

  • "The child's persistent coryza was a cause for concern."

    "Tình trạng viêm mũi họng kéo dài của đứa trẻ là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "Treatment for coryza usually involves rest and plenty of fluids."

    "Điều trị viêm mũi họng thường bao gồm nghỉ ngơi và uống nhiều nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coryza viêm mũi cấp, sổ mũi (y học)
Adjective coryzal thuộc về viêm mũi cấp/sổ mũi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κορύζα (korýza)
Latin
coryza
English
coryza

Nguồn gốc cổ xưa của 'coryza'

Từ Hy Lạp cổ đại đến ngôn ngữ y học hiện đại, 'coryza' (viêm mũi cấp) đã trải qua một hành trình thú vị. Từ 'korýza' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'chất nhầy từ mũi', mô tả chính xác triệu chứng đặc trưng của bệnh cảm lạnh. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Latinh và giữ nguyên ý nghĩa trước khi trở thành một thuật ngữ y học tiếng Anh.

Usage Note

Thuật ngữ 'coryza' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn hơn là 'common cold' (cảm lạnh thông thường). Nó chỉ cụ thể đến tình trạng viêm nhiễm ở mũi, gây ra sổ mũi và nghẹt mũi. Mặc dù 'coryza' có thể đề cập đến cảm lạnh thông thường, nhưng nó cũng có thể là triệu chứng của các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coryza
  • acute acute coryza
    (viêm mũi cấp tính)
  • chronic chronic coryza
    (viêm mũi mãn tính)
  • allergic allergic coryza
    (viêm mũi dị ứng)
Verb + coryza
  • suffer from suffer from coryza
    (mắc/bị viêm mũi cấp)
  • develop develop coryza
    (phát triển viêm mũi cấp)
Noun + coryza
  • avian avian coryza
    (bệnh viêm mũi truyền nhiễm ở gia cầm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coryza

danh từ
Lật mặt

Viêm màng nhầy của mũi, gây ra viêm mũi họng; cảm lạnh thông thường.

"The patient presented with coryza, a mild fever, and a sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coryza".

Sự trang trọng của từ ngữ

Trong khi 'common cold' là thuật ngữ phổ biến và thân mật để chỉ cảm lạnh, 'coryza' là một thuật ngữ y học trang trọng hơn, thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành hoặc trong môi trường lâm sàng. Việc hiểu sự khác biệt này giúp người học sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc cổ điển trong y học

Giống như nhiều thuật ngữ y học khác, 'coryza' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, cho thấy sự ảnh hưởng sâu sắc của nền y học Hy Lạp và La Mã đối với hệ thống thuật ngữ y khoa hiện đại. Điều này nhấn mạnh tính bền vững và quốc tế của ngôn ngữ y học.