(Top Banner Ad)
common cold
B1
danh từ B1 Y học

common cold

UK: /ˈkɒmən kəʊld/ • US: /ˈkɑːmən koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

cảm lạnh thông thường sổ mũi cảm mạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mild viral infection of the nose and throat.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm virus nhẹ ở mũi và họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a common cold and is staying home from work."

    "Cô ấy bị cảm lạnh thông thường và đang nghỉ làm ở nhà."

  • "The common cold is usually not serious and goes away within a week."

    "Cảm lạnh thông thường thường không nghiêm trọng và sẽ khỏi trong vòng một tuần."

  • "Rest and plenty of fluids are the best treatment for the common cold."

    "Nghỉ ngơi và uống nhiều nước là cách điều trị tốt nhất cho cảm lạnh thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Phổ biến, thông thường
Adverb commonly Một cách phổ biến, thường xuyên
Noun commonness Sự phổ biến, tính thông thường
Adjective cold Lạnh (về nhiệt độ), cảm lạnh (về bệnh)
Noun coldness Sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old French
commun
Old English
ceald
Middle English
commun
Middle English
cold
English
common cold

Nguồn gốc tên gọi "common cold"

Cụm từ "common cold" (cảm lạnh thông thường) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Common" (thông thường) ám chỉ rằng đây là một bệnh rất phổ biến, hầu hết mọi người đều mắc phải nhiều lần trong đời. Từ "cold" (lạnh) ban đầu chỉ nhiệt độ thấp, nhưng sau đó được dùng để chỉ bệnh vì người ta tin rằng tiếp xúc với thời tiết lạnh sẽ gây ra bệnh, và các triệu chứng như ớn lạnh, chảy nước mũi cũng gợi cảm giác 'lạnh'. Mặc dù giờ đây chúng ta biết rằng virus mới là nguyên nhân, cái tên này vẫn được giữ lại.

Usage Note

Cụm từ 'common cold' dùng để chỉ một bệnh rất phổ biến, thường do rhinovirus gây ra. Nó khác với cúm (influenza), mặc dù triệu chứng có thể tương tự. 'Common cold' nhấn mạnh tính chất thông thường và không nghiêm trọng của bệnh. Nên sử dụng 'a cold' thay vì 'the cold' khi đề cập đến một lần bị bệnh.

Prepositions

with

Khi nói về việc ai đó bị cảm lạnh với các triệu chứng cụ thể. Ví dụ: 'He has a common cold with a runny nose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + common cold
  • catch to catch a common cold
    (bị cảm lạnh)
  • get to get a common cold
    (bị cảm lạnh)
  • suffer from to suffer from the common cold
    (bị mắc cảm lạnh, chịu đựng cảm lạnh)
  • recover from to recover from a common cold
    (hồi phục sau cảm lạnh)
  • treat to treat a common cold
    (điều trị cảm lạnh)
Noun + common cold
  • symptoms of symptoms of the common cold
    (các triệu chứng của cảm lạnh)
  • remedy for a remedy for the common cold
    (một phương thuốc chữa cảm lạnh)
  • spread of the spread of the common cold
    (sự lây lan của cảm lạnh)

Idioms

  • Catch a common cold

    Bị cảm lạnh thông thường

    "I always catch a common cold when the seasons change."

    (Tôi luôn bị cảm lạnh thông thường khi thời tiết giao mùa.)

  • Have a touch of the common cold

    Hơi bị cảm lạnh nhẹ

    "She called in sick, saying she had a touch of the common cold."

    (Cô ấy gọi điện xin nghỉ ốm, nói rằng cô ấy hơi bị cảm lạnh nhẹ.)

  • It's nothing but a common cold

    Chỉ là cảm lạnh thông thường thôi (ám chỉ không nghiêm trọng)

    "Don't worry, it's nothing but a common cold; you'll be fine in a few days."

    (Đừng lo lắng, chỉ là cảm lạnh thông thường thôi; bạn sẽ khỏe lại trong vài ngày tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common cold

danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm virus nhẹ ở mũi và họng.

"She has a common cold and is staying home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the vaccine is widely available, scientists will have been studying the common cold for decades.
Đến khi vắc-xin được phổ biến rộng rãi, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu bệnh cảm lạnh thông thường trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By next winter, I won't have been suffering from the common cold continuously for a year, thanks to the new medication.
Đến mùa đông tới, tôi sẽ không còn bị cảm lạnh thông thường liên tục trong một năm nữa, nhờ vào loại thuốc mới.
Nghi vấn
Will researchers have been searching for a cure for the common cold for over a century by 2050?
Liệu các nhà nghiên cứu đã tìm kiếm phương pháp chữa trị bệnh cảm lạnh thông thường hơn một thế kỷ vào năm 2050 chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common cold".

Quan niệm sai lầm về nguyên nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng cảm lạnh thông thường là do thời tiết lạnh hoặc bị ướt. Trên thực tế, cảm lạnh là do virus gây ra, và thời tiết lạnh chỉ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch hoặc khiến mọi người ở gần nhau hơn, tạo điều kiện cho virus lây lan dễ dàng hơn.

Phương pháp điều trị tại nhà

Vì không có thuốc chữa trị dứt điểm cảm lạnh thông thường, văn hóa phương Tây có nhiều phương pháp điều trị tại nhà để giảm nhẹ triệu chứng. Phổ biến nhất là uống nhiều nước, nghỉ ngơi, dùng súp gà, trà nóng với mật ong và chanh, hoặc bổ sung Vitamin C. Những biện pháp này giúp cơ thể chống lại virus và cảm thấy dễ chịu hơn.