common cold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bệnh nhiễm virus nhẹ ở mũi và họng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a common cold and is staying home from work."
"Cô ấy bị cảm lạnh thông thường và đang nghỉ làm ở nhà."
-
"The common cold is usually not serious and goes away within a week."
"Cảm lạnh thông thường thường không nghiêm trọng và sẽ khỏi trong vòng một tuần."
-
"Rest and plenty of fluids are the best treatment for the common cold."
"Nghỉ ngơi và uống nhiều nước là cách điều trị tốt nhất cho cảm lạnh thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | Phổ biến, thông thường |
| Adverb | commonly | Một cách phổ biến, thường xuyên |
| Noun | commonness | Sự phổ biến, tính thông thường |
| Adjective | cold | Lạnh (về nhiệt độ), cảm lạnh (về bệnh) |
| Noun | coldness | Sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'common cold' dùng để chỉ một bệnh rất phổ biến, thường do rhinovirus gây ra. Nó khác với cúm (influenza), mặc dù triệu chứng có thể tương tự. 'Common cold' nhấn mạnh tính chất thông thường và không nghiêm trọng của bệnh. Nên sử dụng 'a cold' thay vì 'the cold' khi đề cập đến một lần bị bệnh.
Prepositions
Khi nói về việc ai đó bị cảm lạnh với các triệu chứng cụ thể. Ví dụ: 'He has a common cold with a runny nose'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch to catch a common cold (bị cảm lạnh)
-
get to get a common cold (bị cảm lạnh)
-
suffer from to suffer from the common cold (bị mắc cảm lạnh, chịu đựng cảm lạnh)
-
recover from to recover from a common cold (hồi phục sau cảm lạnh)
-
treat to treat a common cold (điều trị cảm lạnh)
-
symptoms of symptoms of the common cold (các triệu chứng của cảm lạnh)
-
remedy for a remedy for the common cold (một phương thuốc chữa cảm lạnh)
-
spread of the spread of the common cold (sự lây lan của cảm lạnh)
Idioms
-
Catch a common cold
Bị cảm lạnh thông thường
"I always catch a common cold when the seasons change."
(Tôi luôn bị cảm lạnh thông thường khi thời tiết giao mùa.)
-
Have a touch of the common cold
Hơi bị cảm lạnh nhẹ
"She called in sick, saying she had a touch of the common cold."
(Cô ấy gọi điện xin nghỉ ốm, nói rằng cô ấy hơi bị cảm lạnh nhẹ.)
-
It's nothing but a common cold
Chỉ là cảm lạnh thông thường thôi (ám chỉ không nghiêm trọng)
"Don't worry, it's nothing but a common cold; you'll be fine in a few days."
(Đừng lo lắng, chỉ là cảm lạnh thông thường thôi; bạn sẽ khỏe lại trong vài ngày tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common cold
danh từMột bệnh nhiễm virus nhẹ ở mũi và họng.
"She has a common cold and is staying home from work."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the vaccine is widely available, scientists will have been studying the common cold for decades. |
Đến khi vắc-xin được phổ biến rộng rãi, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu bệnh cảm lạnh thông thường trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | By next winter, I won't have been suffering from the common cold continuously for a year, thanks to the new medication. |
Đến mùa đông tới, tôi sẽ không còn bị cảm lạnh thông thường liên tục trong một năm nữa, nhờ vào loại thuốc mới. |
| Nghi vấn | Will researchers have been searching for a cure for the common cold for over a century by 2050? |
Liệu các nhà nghiên cứu đã tìm kiếm phương pháp chữa trị bệnh cảm lạnh thông thường hơn một thế kỷ vào năm 2050 chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common cold".
