cosmic contraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or state of the universe decreasing in size or volume.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc trạng thái vũ trụ giảm kích thước hoặc thể tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cosmic contraction, if it occurs, would dramatically alter the nature of the universe."
"Sự co lại vũ trụ, nếu nó xảy ra, sẽ thay đổi đáng kể bản chất của vũ trụ."
-
"Some theories suggest that the current cosmic expansion will eventually be followed by a period of cosmic contraction."
"Một số lý thuyết cho rằng sự giãn nở vũ trụ hiện tại cuối cùng sẽ được tiếp nối bằng một giai đoạn co lại vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cosmos | vũ trụ, vũ trụ quan |
| Noun | cosmology | vũ trụ học (ngành nghiên cứu vũ trụ) |
| Noun | cosmologist | nhà vũ trụ học |
| Verb | contract | co lại, rút lại; ký hợp đồng |
| Noun | contract | hợp đồng; sự co lại |
| Adjective | contractible | có thể co lại, có thể rút lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô hình vũ trụ học, đặc biệt là khi thảo luận về các kịch bản tiềm năng cho tương lai của vũ trụ, như một giai đoạn có thể xảy ra sau khi vũ trụ ngừng giãn nở. Nó đối lập với 'cosmic expansion'. 'Contraction' trong trường hợp này chỉ sự co lại về không gian, chứ không phải là một sự kiện đơn lẻ.
Prepositions
'Contraction of': Thường được sử dụng để chỉ sự co lại của một vật thể cụ thể hoặc một không gian cụ thể. Ví dụ: 'the contraction of space'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
predict a cosmic contraction (dự đoán một sự co lại của vũ trụ)
-
study the cosmic contraction (nghiên cứu sự co lại của vũ trụ)
-
model the cosmic contraction (mô hình hóa sự co lại của vũ trụ)
-
the ultimate cosmic contraction (sự co lại cuối cùng của vũ trụ)
-
a hypothetical cosmic contraction (một sự co lại giả định của vũ trụ)
-
a final cosmic contraction (sự co lại sau cùng của vũ trụ)
-
the theory of cosmic contraction (lý thuyết về sự co lại của vũ trụ)
-
the process of cosmic contraction (quá trình co lại của vũ trụ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmic contraction
Danh từQuá trình hoặc trạng thái vũ trụ giảm kích thước hoặc thể tích.
"The cosmic contraction, if it occurs, would dramatically alter the nature of the universe."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to study the cosmic contraction theory more deeply. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu lý thuyết co rút vũ trụ sâu hơn. |
| Phủ định | I am not going to believe in cosmic contraction until I see more evidence. |
Tôi sẽ không tin vào sự co rút vũ trụ cho đến khi tôi thấy nhiều bằng chứng hơn. |
| Nghi vấn | Is the universe going to experience a cosmic contraction in the near future? |
Liệu vũ trụ có trải qua sự co rút vũ trụ trong tương lai gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic contraction".
