(Top Banner Ad)
cosmic contraction
C1
Danh từ C1 Vũ trụ học, Vật lý thiên văn

cosmic contraction

UK: /ˈkɒzmɪk kənˈtrækʃən/ • US: /ˈkɑzmɪk kənˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự co lại vũ trụ co rút vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of the universe decreasing in size or volume.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái vũ trụ giảm kích thước hoặc thể tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cosmic contraction, if it occurs, would dramatically alter the nature of the universe."

    "Sự co lại vũ trụ, nếu nó xảy ra, sẽ thay đổi đáng kể bản chất của vũ trụ."

  • "Some theories suggest that the current cosmic expansion will eventually be followed by a period of cosmic contraction."

    "Một số lý thuyết cho rằng sự giãn nở vũ trụ hiện tại cuối cùng sẽ được tiếp nối bằng một giai đoạn co lại vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmos vũ trụ, vũ trụ quan
Noun cosmology vũ trụ học (ngành nghiên cứu vũ trụ)
Noun cosmologist nhà vũ trụ học
Verb contract co lại, rút lại; ký hợp đồng
Noun contract hợp đồng; sự co lại
Adjective contractible có thể co lại, có thể rút lại

Synonyms

cosmic shrinking (sự co rút vũ trụ)universe collapse (sự sụp đổ vũ trụ)

Antonyms

Related Words

Big Crunch (Vụ Co Lớn)singularity (điểm kỳ dị)

Subject Area

Vũ trụ học, Vật lý thiên văn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kosmos (trật tự, vũ trụ)
Greek
kosmikos (thuộc về vũ trụ) → cosmic
Latin
con- (cùng nhau) + trahere (kéo)
Latin
contrahere (kéo lại với nhau) → contractio → contraction

Cosmic: Trật tự của các vì sao

Từ 'cosmic' bắt nguồn từ 'kosmos' trong tiếng Hy Lạp. Đối với người Hy Lạp cổ đại, 'kosmos' không chỉ có nghĩa là 'vũ trụ' mà còn mang ý nghĩa về 'trật tự' và 'sự hài hòa', đối lập với 'chaos' (sự hỗn loạn). Vì vậy, 'cosmic' mô tả những gì thuộc về một vũ trụ có trật tự và cấu trúc tuyệt đẹp.

Contraction: Sức mạnh kéo lại gần nhau

Từ 'contraction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrahere', được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'trahere' (kéo). Nó mang ý nghĩa đen là 'kéo các thứ lại với nhau'. Ý tưởng về sự co lại, rút ngắn này được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô hình vũ trụ học, đặc biệt là khi thảo luận về các kịch bản tiềm năng cho tương lai của vũ trụ, như một giai đoạn có thể xảy ra sau khi vũ trụ ngừng giãn nở. Nó đối lập với 'cosmic expansion'. 'Contraction' trong trường hợp này chỉ sự co lại về không gian, chứ không phải là một sự kiện đơn lẻ.

Prepositions

of

'Contraction of': Thường được sử dụng để chỉ sự co lại của một vật thể cụ thể hoặc một không gian cụ thể. Ví dụ: 'the contraction of space'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cosmic contraction
  • predict a cosmic contraction
    (dự đoán một sự co lại của vũ trụ)
  • study the cosmic contraction
    (nghiên cứu sự co lại của vũ trụ)
  • model the cosmic contraction
    (mô hình hóa sự co lại của vũ trụ)
Adjective + cosmic contraction
  • the ultimate cosmic contraction
    (sự co lại cuối cùng của vũ trụ)
  • a hypothetical cosmic contraction
    (một sự co lại giả định của vũ trụ)
  • a final cosmic contraction
    (sự co lại sau cùng của vũ trụ)
Noun + cosmic contraction
  • the theory of cosmic contraction
    (lý thuyết về sự co lại của vũ trụ)
  • the process of cosmic contraction
    (quá trình co lại của vũ trụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic contraction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái vũ trụ giảm kích thước hoặc thể tích.

"The cosmic contraction, if it occurs, would dramatically alter the nature of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the cosmic contraction theory more deeply.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu lý thuyết co rút vũ trụ sâu hơn.
Phủ định
I am not going to believe in cosmic contraction until I see more evidence.
Tôi sẽ không tin vào sự co rút vũ trụ cho đến khi tôi thấy nhiều bằng chứng hơn.
Nghi vấn
Is the universe going to experience a cosmic contraction in the near future?
Liệu vũ trụ có trải qua sự co rút vũ trụ trong tương lai gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic contraction".

Thuyết Vụ Co Lớn (The Big Crunch)

'Cosmic contraction' là thuật ngữ cốt lõi trong 'Thuyết Vụ Co Lớn' (The Big Crunch). Đây là một kịch bản giả định về số phận cuối cùng của vũ trụ, trong đó sự giãn nở của vũ trụ cuối cùng sẽ đảo ngược và vũ trụ sẽ sụp đổ, co lại về một điểm duy nhất, giống như một Vụ Nổ Lớn (Big Bang) đảo ngược.

Nguồn cảm hứng cho Khoa học Viễn tưởng

Ý tưởng về sự kết thúc của vũ trụ thông qua một Vụ Co Lớn đã trở thành một chủ đề hấp dẫn trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Nó thường được sử dụng làm bối cảnh cho các câu chuyện về sự tồn vong của nhân loại, du hành thời gian, hoặc sự khởi đầu của một vũ trụ mới.