(Top Banner Ad)
cosmic expansion
C1
Danh từ C1 Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

cosmic expansion

UK: /ˈkɒzmɪk ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈkɑzmɪk ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn nở vũ trụ quá trình giãn nở của vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in the metric of space over time; the process whereby the observable universe is getting bigger.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng kích thước của không gian theo thời gian; quá trình vũ trụ quan sát được trở nên lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cosmic expansion is accelerating due to dark energy."

    "Sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc do năng lượng tối."

  • "Scientists are studying the rate of cosmic expansion."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ giãn nở vũ trụ."

  • "Observations of distant supernovae provide evidence for cosmic expansion."

    "Các quan sát siêu tân tinh ở xa cung cấp bằng chứng cho sự giãn nở vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmos Vũ trụ (theo nghĩa hệ thống có trật tự)
Noun cosmology Vũ trụ học (nghiên cứu về vũ trụ)
Noun cosmonaut Nhà du hành vũ trụ (thường dùng trong bối cảnh Nga/Liên Xô)
Verb expand Mở rộng, giãn nở
Adjective expansive Rộng lớn, bao quát, có khả năng mở rộng
Adverb cosmically Một cách vũ trụ, ở quy mô vũ trụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόσμος (kosmos) - order, world, universe
Latin
cosmicus - of the universe
Old French
cosmique - cosmic
English
cosmic (late 16th century)
Latin
expandere - to spread out, unfold
English
expansion (late 16th century)
Modern English
cosmic expansion (early 20th century, with developments in cosmology)

Nguồn gốc của "Cosmic"

Từ "cosmic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "kosmos", ban đầu có nghĩa là "trật tự" hoặc "hệ thống có tổ chức", đối lập với "chaos" (hỗn loạn). Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ toàn bộ "vũ trụ" mà chúng ta đang sống, một không gian rộng lớn và đầy bí ẩn.

Nguồn gốc của "Expansion"

Từ "expansion" có gốc từ động từ "expand" trong tiếng Latinh, "expandere", nghĩa là "trải rộng ra", "mở ra". Nó mô tả hành động hoặc trạng thái của một thứ gì đó trở nên lớn hơn về kích thước, thể tích hoặc phạm vi. Trong cụm từ "cosmic expansion", nó đặc biệt chỉ sự giãn nở liên tục của vũ trụ, một khái niệm khoa học then chốt.

Usage Note

Chỉ sự giãn nở của vũ trụ, không gian vật chất. Thường được dùng trong các thảo luận khoa học về vũ trụ học. Khác với sự 'expansion' thông thường mang nghĩa mở rộng trong một không gian tĩnh.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ bản chất của sự giãn nở (expansion of the universe). 'in' dùng để chỉ sự giãn nở xảy ra trong một ngữ cảnh nào đó (expansion in the early universe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmic expansion
  • rapid rapid cosmic expansion
    (sự giãn nở vũ trụ nhanh chóng)
  • accelerating accelerating cosmic expansion
    (sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc)
  • early early cosmic expansion
    (sự giãn nở vũ trụ sơ khai)
  • observable observable cosmic expansion
    (sự giãn nở vũ trụ có thể quan sát được)
Verb + cosmic expansion
  • describe describe cosmic expansion
    (mô tả sự giãn nở vũ trụ)
  • observe observe cosmic expansion
    (quan sát sự giãn nở vũ trụ)
  • measure measure cosmic expansion
    (đo lường sự giãn nở vũ trụ)
  • understand understand cosmic expansion
    (hiểu về sự giãn nở vũ trụ)
Noun + cosmic expansion
  • theory of the theory of cosmic expansion
    (lý thuyết về sự giãn nở vũ trụ)
  • evidence for evidence for cosmic expansion
    (bằng chứng cho sự giãn nở vũ trụ)
  • rate of the rate of cosmic expansion
    (tốc độ giãn nở vũ trụ)

Idioms

  • the accelerating cosmic expansion

    sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc

    "Recent discoveries confirm the universe is undergoing accelerating cosmic expansion, driven by dark energy."

    (Các khám phá gần đây xác nhận vũ trụ đang trải qua sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc, được thúc đẩy bởi năng lượng tối.)

  • the theory of cosmic expansion

    lý thuyết về sự giãn nở vũ trụ

    "The Big Bang model is fundamentally based on the theory of cosmic expansion from a singular point."

    (Mô hình Vụ Nổ Lớn về cơ bản dựa trên lý thuyết về sự giãn nở vũ trụ từ một điểm kỳ dị.)

  • evidence for cosmic expansion

    bằng chứng cho sự giãn nở vũ trụ

    "Hubble's observations of redshift in distant galaxies provided crucial evidence for cosmic expansion."

    (Những quan sát của Hubble về độ dịch chuyển đỏ ở các thiên hà xa xôi đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho sự giãn nở vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng kích thước của không gian theo thời gian; quá trình vũ trụ quan sát được trở nên lớn hơn.

"The cosmic expansion is accelerating due to dark energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic expansion".

Thay đổi nhận thức về Vũ trụ

Khám phá về sự giãn nở vũ trụ (cosmic expansion) vào đầu thế kỷ 20 đã làm thay đổi hoàn toàn cách con người nhìn nhận về vũ trụ. Trước đó, nhiều người tin rằng vũ trụ là tĩnh và vĩnh cửu. Phát hiện này không chỉ mở ra cánh cửa cho lý thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang) mà còn đặt ra những câu hỏi sâu sắc về nguồn gốc, số phận và sự vô hạn của không gian và thời gian, ảnh hưởng đến cả triết học và tôn giáo.

Cảm hứng cho Khoa học Viễn tưởng và Tưởng tượng

Khái niệm về một vũ trụ đang giãn nở đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho các tác phẩm khoa học viễn tưởng và triết học. Nó tạo tiền đề cho những câu chuyện về du hành xuyên thời gian, không gian, những nền văn minh ngoài hành tinh và cả những kịch bản về sự kết thúc của vũ trụ, giúp kích thích trí tưởng tượng và sự tò mò của con người về những gì nằm ngoài tầm hiểu biết hiện tại của chúng ta.