cosmic expansion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increase in the metric of space over time; the process whereby the observable universe is getting bigger.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng kích thước của không gian theo thời gian; quá trình vũ trụ quan sát được trở nên lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cosmic expansion is accelerating due to dark energy."
"Sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc do năng lượng tối."
-
"Scientists are studying the rate of cosmic expansion."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ giãn nở vũ trụ."
-
"Observations of distant supernovae provide evidence for cosmic expansion."
"Các quan sát siêu tân tinh ở xa cung cấp bằng chứng cho sự giãn nở vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cosmos | Vũ trụ (theo nghĩa hệ thống có trật tự) |
| Noun | cosmology | Vũ trụ học (nghiên cứu về vũ trụ) |
| Noun | cosmonaut | Nhà du hành vũ trụ (thường dùng trong bối cảnh Nga/Liên Xô) |
| Verb | expand | Mở rộng, giãn nở |
| Adjective | expansive | Rộng lớn, bao quát, có khả năng mở rộng |
| Adverb | cosmically | Một cách vũ trụ, ở quy mô vũ trụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự giãn nở của vũ trụ, không gian vật chất. Thường được dùng trong các thảo luận khoa học về vũ trụ học. Khác với sự 'expansion' thông thường mang nghĩa mở rộng trong một không gian tĩnh.
Prepositions
'of' dùng để chỉ bản chất của sự giãn nở (expansion of the universe). 'in' dùng để chỉ sự giãn nở xảy ra trong một ngữ cảnh nào đó (expansion in the early universe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid cosmic expansion (sự giãn nở vũ trụ nhanh chóng)
-
accelerating accelerating cosmic expansion (sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc)
-
early early cosmic expansion (sự giãn nở vũ trụ sơ khai)
-
observable observable cosmic expansion (sự giãn nở vũ trụ có thể quan sát được)
-
describe describe cosmic expansion (mô tả sự giãn nở vũ trụ)
-
observe observe cosmic expansion (quan sát sự giãn nở vũ trụ)
-
measure measure cosmic expansion (đo lường sự giãn nở vũ trụ)
-
understand understand cosmic expansion (hiểu về sự giãn nở vũ trụ)
-
theory of the theory of cosmic expansion (lý thuyết về sự giãn nở vũ trụ)
-
evidence for evidence for cosmic expansion (bằng chứng cho sự giãn nở vũ trụ)
-
rate of the rate of cosmic expansion (tốc độ giãn nở vũ trụ)
Idioms
-
the accelerating cosmic expansion
sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc
"Recent discoveries confirm the universe is undergoing accelerating cosmic expansion, driven by dark energy."
(Các khám phá gần đây xác nhận vũ trụ đang trải qua sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc, được thúc đẩy bởi năng lượng tối.)
-
the theory of cosmic expansion
lý thuyết về sự giãn nở vũ trụ
"The Big Bang model is fundamentally based on the theory of cosmic expansion from a singular point."
(Mô hình Vụ Nổ Lớn về cơ bản dựa trên lý thuyết về sự giãn nở vũ trụ từ một điểm kỳ dị.)
-
evidence for cosmic expansion
bằng chứng cho sự giãn nở vũ trụ
"Hubble's observations of redshift in distant galaxies provided crucial evidence for cosmic expansion."
(Những quan sát của Hubble về độ dịch chuyển đỏ ở các thiên hà xa xôi đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho sự giãn nở vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmic expansion
Danh từSự gia tăng kích thước của không gian theo thời gian; quá trình vũ trụ quan sát được trở nên lớn hơn.
"The cosmic expansion is accelerating due to dark energy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic expansion".
