(Top Banner Ad)
cosmic dust
C1
danh từ C1 Thiên văn học

cosmic dust

UK: /ˈkɒzmɪk dʌst/ • US: /ˈkɑzmɪk dʌst/

Nghĩa tiếng Việt

bụi vũ trụ bụi không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fine particles of solid matter in space, ranging in size from a few molecules to about a micrometer.

Vietnamese Meaning

Những hạt vật chất rắn rất nhỏ trong không gian, kích thước từ vài phân tử đến khoảng một micromet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cosmic dust plays a crucial role in the formation of stars and planets."

    "Bụi vũ trụ đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành của các ngôi sao và hành tinh."

  • "Astronomers study cosmic dust to understand the composition of galaxies."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu bụi vũ trụ để hiểu thành phần của các thiên hà."

  • "Cosmic dust can obscure our view of distant objects in the universe."

    "Bụi vũ trụ có thể che khuất tầm nhìn của chúng ta về các vật thể ở xa trong vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmos Vũ trụ (như một hệ thống có trật tự)
Adjective cosmic Thuộc về vũ trụ, to lớn phi thường
Adverb cosmically Theo cách vũ trụ, một cách phi thường
Noun dust Bụi, hạt bụi
Adjective dusty Bụi bặm, có nhiều bụi

Synonyms

interstellar dust (bụi liên sao)space dust (bụi không gian)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
κόσμος (kósmos)
La Tinh
cosmicus
Tiếng Anh
cosmic

Nguồn gốc từ 'cosmic' và 'dust'

Từ 'cosmic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kosmos' có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'vũ trụ'. Nó sau đó đi vào tiếng La Tinh thành 'cosmicus' trước khi trở thành 'cosmic' trong tiếng Anh. Từ 'dust' (bụi) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Germanic '*dustą', nghĩa là 'bụi, bột'. Khi kết hợp lại, 'cosmic dust' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, dùng để chỉ những hạt vật chất nhỏ li ti trôi nổi trong không gian, mang ý nghĩa 'bụi thuộc về vũ trụ'.

Usage Note

Cụm từ 'cosmic dust' dùng để chỉ các hạt bụi lơ lửng trong không gian vũ trụ. Nó khác với bụi trên Trái Đất vì thành phần và nguồn gốc khác nhau. 'Cosmic dust' thường là sản phẩm của các ngôi sao chết, vụ nổ siêu tân tinh hoặc quá trình hình thành hành tinh.

Prepositions

in around

'in space' (trong không gian): cosmic dust exists *in* space. 'around stars' (xung quanh các ngôi sao): cosmic dust exists *around* stars.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cosmic dust
  • interstellar interstellar cosmic dust
    (bụi vũ trụ giữa các vì sao)
  • fine fine cosmic dust
    (bụi vũ trụ mịn)
  • primordial primordial cosmic dust
    (bụi vũ trụ nguyên thủy)
Động từ + cosmic dust
  • collect collect cosmic dust
    (thu thập bụi vũ trụ)
  • scatter scatter cosmic dust
    (phân tán bụi vũ trụ)
Danh từ + cosmic dust
  • clouds of clouds of cosmic dust
    (những đám mây bụi vũ trụ)
  • particles of particles of cosmic dust
    (các hạt bụi vũ trụ)

Idioms

  • a speck of cosmic dust

    một hạt bụi vũ trụ (dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể)

    "Compared to the vastness of the universe, our planet is just a speck of cosmic dust."

    (So với sự bao la của vũ trụ, hành tinh của chúng ta chỉ là một hạt bụi vũ trụ nhỏ bé.)

  • return to cosmic dust

    trở về cát bụi vũ trụ (ám chỉ sự tan biến, hủy diệt hoàn toàn)

    "After billions of years, even stars will eventually return to cosmic dust."

    (Sau hàng tỷ năm, ngay cả những ngôi sao cuối cùng cũng sẽ trở về cát bụi vũ trụ.)

  • made of cosmic dust / stardust

    được tạo thành từ bụi vũ trụ/tinh vân (ám chỉ nguồn gốc vũ trụ của vật chất, đặc biệt là sự sống)

    "Scientists often say that we are all made of cosmic dust."

    (Các nhà khoa học thường nói rằng tất cả chúng ta đều được tạo thành từ bụi vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic dust

danh từ
Lật mặt

Những hạt vật chất rắn rất nhỏ trong không gian, kích thước từ vài phân tử đến khoảng một micromet.

"Cosmic dust plays a crucial role in the formation of stars and planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study cosmic dust to understand the origins of the solar system.
Các nhà khoa học nghiên cứu bụi vũ trụ để hiểu nguồn gốc của hệ mặt trời.
Phủ định
The telescope does not detect cosmic dust in that particular region of space.
Kính viễn vọng không phát hiện ra bụi vũ trụ trong khu vực không gian cụ thể đó.
Nghi vấn
Does cosmic dust affect the transmission of radio waves?
Bụi vũ trụ có ảnh hưởng đến sự truyền tải sóng radio không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic dust".

Con người được tạo ra từ bụi vũ trụ

Trong nhiều nền văn hóa và đặc biệt là trong khoa học hiện đại, có một ý niệm phổ biến rằng tất cả vật chất, bao gồm cả con người, đều có nguồn gốc từ 'bụi vũ trụ' (stardust hoặc cosmic dust) được hình thành từ các vụ nổ siêu tân tinh. Điều này mang lại một cái nhìn sâu sắc về sự kết nối giữa chúng ta và vũ trụ.

Bụi vũ trụ trong khoa học và khoa học viễn tưởng

Bụi vũ trụ là một thành phần quan trọng trong quá trình hình thành sao và hành tinh. Nó cũng là một yếu tố thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, tượng trưng cho những gì còn sót lại từ quá khứ xa xôi của vũ trụ hoặc là vật liệu cơ bản cho sự sống mới.