cosmic dust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fine particles of solid matter in space, ranging in size from a few molecules to about a micrometer.
Vietnamese Meaning
Những hạt vật chất rắn rất nhỏ trong không gian, kích thước từ vài phân tử đến khoảng một micromet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cosmic dust plays a crucial role in the formation of stars and planets."
"Bụi vũ trụ đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành của các ngôi sao và hành tinh."
-
"Astronomers study cosmic dust to understand the composition of galaxies."
"Các nhà thiên văn học nghiên cứu bụi vũ trụ để hiểu thành phần của các thiên hà."
-
"Cosmic dust can obscure our view of distant objects in the universe."
"Bụi vũ trụ có thể che khuất tầm nhìn của chúng ta về các vật thể ở xa trong vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cosmic dust' dùng để chỉ các hạt bụi lơ lửng trong không gian vũ trụ. Nó khác với bụi trên Trái Đất vì thành phần và nguồn gốc khác nhau. 'Cosmic dust' thường là sản phẩm của các ngôi sao chết, vụ nổ siêu tân tinh hoặc quá trình hình thành hành tinh.
Prepositions
'in space' (trong không gian): cosmic dust exists *in* space. 'around stars' (xung quanh các ngôi sao): cosmic dust exists *around* stars.
Collocations (Từ đi kèm)
-
interstellar interstellar cosmic dust (bụi vũ trụ giữa các vì sao)
-
fine fine cosmic dust (bụi vũ trụ mịn)
-
primordial primordial cosmic dust (bụi vũ trụ nguyên thủy)
-
collect collect cosmic dust (thu thập bụi vũ trụ)
-
scatter scatter cosmic dust (phân tán bụi vũ trụ)
-
clouds of clouds of cosmic dust (những đám mây bụi vũ trụ)
-
particles of particles of cosmic dust (các hạt bụi vũ trụ)
Idioms
-
a speck of cosmic dust
một hạt bụi vũ trụ (dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể)
"Compared to the vastness of the universe, our planet is just a speck of cosmic dust."
(So với sự bao la của vũ trụ, hành tinh của chúng ta chỉ là một hạt bụi vũ trụ nhỏ bé.)
-
return to cosmic dust
trở về cát bụi vũ trụ (ám chỉ sự tan biến, hủy diệt hoàn toàn)
"After billions of years, even stars will eventually return to cosmic dust."
(Sau hàng tỷ năm, ngay cả những ngôi sao cuối cùng cũng sẽ trở về cát bụi vũ trụ.)
-
made of cosmic dust / stardust
được tạo thành từ bụi vũ trụ/tinh vân (ám chỉ nguồn gốc vũ trụ của vật chất, đặc biệt là sự sống)
"Scientists often say that we are all made of cosmic dust."
(Các nhà khoa học thường nói rằng tất cả chúng ta đều được tạo thành từ bụi vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmic dust
danh từNhững hạt vật chất rắn rất nhỏ trong không gian, kích thước từ vài phân tử đến khoảng một micromet.
"Cosmic dust plays a crucial role in the formation of stars and planets."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists study cosmic dust to understand the origins of the solar system. |
Các nhà khoa học nghiên cứu bụi vũ trụ để hiểu nguồn gốc của hệ mặt trời. |
| Phủ định | The telescope does not detect cosmic dust in that particular region of space. |
Kính viễn vọng không phát hiện ra bụi vũ trụ trong khu vực không gian cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Does cosmic dust affect the transmission of radio waves? |
Bụi vũ trụ có ảnh hưởng đến sự truyền tải sóng radio không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic dust".
