(Top Banner Ad)
dust
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

dust

UK: /dʌst/ • US: /dʌst/

Nghĩa tiếng Việt

bụi phủi bụi lau bụi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

fine, dry powder consisting of tiny particles of earth or waste matter.

Vietnamese Meaning

bụi, phấn; đất khô mịn hoặc các hạt chất thải nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furniture was covered in dust after being left untouched for months."

    "Đồ đạc phủ đầy bụi sau khi bị bỏ không trong nhiều tháng."

  • "The air was thick with dust."

    "Không khí đặc quánh bụi."

  • "I need to dust the furniture."

    "Tôi cần lau bụi đồ đạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust bụi, mạt bụi
Verb dust phủi bụi, lau bụi
Adjective dusty bám bụi, đầy bụi
Noun duster khăn lau bụi, chổi phủi bụi
Noun dustbin thùng rác (Anh-Anh)
Noun dustpan xẻng hót rác/bụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūstą
Old English
dūst
Modern English
dust

Nguồn gốc từ 'bụi'

Từ 'dust' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'dūst' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'dūstą' trong tiếng German cổ. Ý nghĩa ban đầu của nó là 'bột mịn', 'hạt nhỏ', phản ánh đúng bản chất của bụi mà chúng ta thấy ngày nay. Sự thay đổi về ngữ âm qua hàng thế kỷ đã đưa chúng ta đến từ 'dust' quen thuộc.

Usage Note

Dust thường chỉ các hạt vật chất nhỏ, nhẹ, có thể dễ dàng bay trong không khí hoặc bám trên bề mặt. Nó có thể bao gồm đất, cát, phấn hoa, tro, hoặc các chất thải khác. So với 'dirt' (bẩn), 'dust' thường mịn và khô hơn.

Prepositions

with in

'Dust with' thường dùng để chỉ việc phủ một lớp bụi mỏng lên một vật gì đó. Ví dụ: 'Dust the cake with powdered sugar.' ('Phủ đường bột lên bánh'). 'In dust' thường chỉ trạng thái bị phủ đầy bụi hoặc nằm trong bụi. Ví dụ: 'The book was covered in dust.' ('Cuốn sách bị phủ đầy bụi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dust
  • thick thick dust
    (bụi dày đặc)
  • fine fine dust
    (bụi mịn)
  • household household dust
    (bụi trong nhà)
Verb + dust
  • collect collect dust
    (bám bụi, tích tụ bụi)
  • stir up stir up dust
    (làm bụi bay lên)
  • wipe away wipe away dust
    (lau sạch bụi)
  • cover with cover with dust
    (phủ đầy bụi)
Noun + dust
  • dust dust particle
    (hạt bụi)
  • dust dust cloud
    (đám mây bụi)
  • dust dust bunny
    (cục bụi, nắm bụi (thường dưới đồ đạc))

Idioms

  • bite the dust

    chết, hy sinh; thất bại thảm hại, bị phá hủy

    "The old computer finally bit the dust after ten years of loyal service."

    (Chiếc máy tính cũ cuối cùng cũng hỏng sau mười năm phục vụ trung thành.)

  • dust off (something)

    phủi bụi, lau chùi cái gì đó cũ để dùng lại; chuẩn bị dùng lại cái gì đó (kỹ năng, kế hoạch)

    "I need to dust off my old guitar and start practicing again."

    (Tôi cần phủi bụi cây đàn guitar cũ của mình và bắt đầu tập luyện lại.)

  • throw dust in someone's eyes

    đánh lạc hướng, che mắt ai đó bằng cách cung cấp thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ

    "He tried to throw dust in my eyes with his complicated explanation, but I wasn't convinced."

    (Anh ta cố gắng đánh lạc hướng tôi bằng lời giải thích phức tạp của mình, nhưng tôi không bị thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dust

danh từ
Lật mặt

bụi, phấn; đất khô mịn hoặc các hạt chất thải nhỏ.

"The furniture was covered in dust after being left untouched for months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dust".

Bụi trong tín ngưỡng và đời sống

Trong nhiều nền văn hóa, bụi thường được liên kết với sự phù du của cuộc sống và cái chết. Cụm từ nổi tiếng 'ashes to ashes, dust to dust' (tro về tro, bụi về bụi) từ Kinh thánh nhấn mạnh rằng cơ thể con người cuối cùng sẽ trở về đất. Ngoài ra, bụi còn gắn liền với việc dọn dẹp nhà cửa, là biểu tượng của sự sạch sẽ hoặc ngược lại, sự bỏ bê.

Dị ứng bụi

Dị ứng bụi là một trong những loại dị ứng phổ biến nhất trên toàn cầu. Bụi nhà không chỉ là những hạt đất nhỏ mà còn chứa các mảnh da chết, lông thú cưng, phấn hoa và đặc biệt là mạt bụi (dust mites). Việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ, đặc biệt là hút bụi và giặt giũ thường xuyên, là cách quan trọng để giảm thiểu tác động của dị ứng bụi đến sức khỏe.