dust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
bụi, phấn; đất khô mịn hoặc các hạt chất thải nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The furniture was covered in dust after being left untouched for months."
"Đồ đạc phủ đầy bụi sau khi bị bỏ không trong nhiều tháng."
-
"The air was thick with dust."
"Không khí đặc quánh bụi."
-
"I need to dust the furniture."
"Tôi cần lau bụi đồ đạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dust thường chỉ các hạt vật chất nhỏ, nhẹ, có thể dễ dàng bay trong không khí hoặc bám trên bề mặt. Nó có thể bao gồm đất, cát, phấn hoa, tro, hoặc các chất thải khác. So với 'dirt' (bẩn), 'dust' thường mịn và khô hơn.
Prepositions
'Dust with' thường dùng để chỉ việc phủ một lớp bụi mỏng lên một vật gì đó. Ví dụ: 'Dust the cake with powdered sugar.' ('Phủ đường bột lên bánh'). 'In dust' thường chỉ trạng thái bị phủ đầy bụi hoặc nằm trong bụi. Ví dụ: 'The book was covered in dust.' ('Cuốn sách bị phủ đầy bụi.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick dust (bụi dày đặc)
-
fine fine dust (bụi mịn)
-
household household dust (bụi trong nhà)
-
collect collect dust (bám bụi, tích tụ bụi)
-
stir up stir up dust (làm bụi bay lên)
-
wipe away wipe away dust (lau sạch bụi)
-
cover with cover with dust (phủ đầy bụi)
-
dust dust particle (hạt bụi)
-
dust dust cloud (đám mây bụi)
-
dust dust bunny (cục bụi, nắm bụi (thường dưới đồ đạc))
Idioms
-
bite the dust
chết, hy sinh; thất bại thảm hại, bị phá hủy
"The old computer finally bit the dust after ten years of loyal service."
(Chiếc máy tính cũ cuối cùng cũng hỏng sau mười năm phục vụ trung thành.)
-
dust off (something)
phủi bụi, lau chùi cái gì đó cũ để dùng lại; chuẩn bị dùng lại cái gì đó (kỹ năng, kế hoạch)
"I need to dust off my old guitar and start practicing again."
(Tôi cần phủi bụi cây đàn guitar cũ của mình và bắt đầu tập luyện lại.)
-
throw dust in someone's eyes
đánh lạc hướng, che mắt ai đó bằng cách cung cấp thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ
"He tried to throw dust in my eyes with his complicated explanation, but I wasn't convinced."
(Anh ta cố gắng đánh lạc hướng tôi bằng lời giải thích phức tạp của mình, nhưng tôi không bị thuyết phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dust
danh từbụi, phấn; đất khô mịn hoặc các hạt chất thải nhỏ.
"The furniture was covered in dust after being left untouched for months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dust".
