(Top Banner Ad)
cosmopolitan city
B2
Tính từ B2 Địa lý, Xã hội học, Nghiên cứu đô thị

cosmopolitan city

UK: /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/ • US: /ˌkɑːz.məˈpɑː.lɪ.tən/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố đa văn hóa thành phố quốc tế đô thị toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or having experience of people and things from many different parts of the world.

Vietnamese Meaning

Có nhiều người và các yếu tố từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới; mang tính quốc tế, đa văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New York is a truly cosmopolitan city."

    "New York là một thành phố thực sự đa văn hóa."

  • "London is known for its cosmopolitan atmosphere."

    "London nổi tiếng với bầu không khí đa văn hóa."

  • "She has a cosmopolitan taste in music and art."

    "Cô ấy có gu âm nhạc và nghệ thuật mang tính quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cosmopolitan mang tính quốc tế, đa văn hóa, đa chủng tộc
Noun (person) cosmopolitan / cosmopolite công dân toàn cầu, người có tư tưởng quốc tế
Noun (concept) cosmopolitanism chủ nghĩa thế giới, chủ nghĩa quốc tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Nghiên cứu đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κοσμοπολίτης (kosmopolitēs)
Late Latin
cosmopolites
English
cosmopolitan

Công dân của Thế giới

Từ 'cosmopolitan' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp từ 'kosmos' (thế giới) và 'politēs' (công dân). Triết gia Diogenes là người đầu tiên tự gọi mình là 'công dân của thế giới' vào thế kỷ thứ 4 TCN. Ông tin rằng lòng trung thành của một người không chỉ giới hạn ở thành phố hay quốc gia của họ, mà nên dành cho toàn nhân loại. Ngày nay, một 'cosmopolitan city' mang tinh thần đó: một thành phố chào đón tất cả mọi người từ khắp nơi trên thế giới.

Usage Note

Tính từ 'cosmopolitan' thường được dùng để mô tả các thành phố, địa điểm, hoặc con người có sự đa dạng văn hóa, lối sống và tư tưởng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cởi mở, chấp nhận và hòa nhập với thế giới. Khác với 'international' (quốc tế) chỉ đơn thuần là có sự tham gia của nhiều quốc gia, 'cosmopolitan' nhấn mạnh vào sự pha trộn và hòa quyện văn hóa.

Prepositions

in about

Ví dụ: 'Life in a cosmopolitan city can be exciting.' (Cuộc sống ở một thành phố đa văn hóa có thể rất thú vị.); 'He has a cosmopolitan outlook about life.' (Anh ấy có một cái nhìn đa văn hóa về cuộc sống.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmopolitan city
  • truly cosmopolitan city
    (một thành phố quốc tế thực thụ)
  • vibrant cosmopolitan city
    (một thành phố quốc tế sôi động)
  • bustling cosmopolitan city
    (một thành phố quốc tế nhộn nhịp)
  • modern cosmopolitan city
    (một thành phố quốc tế hiện đại)
Verb + cosmopolitan city
  • become a cosmopolitan city
    (trở thành một thành phố quốc tế)
  • live in a cosmopolitan city
    (sống trong một thành phố quốc tế)
  • transform into a cosmopolitan city
    (chuyển mình thành một thành phố quốc tế)

Idioms

  • A cultural melting pot

    Nơi giao thoa văn hóa (như một nồi lẩu thập cẩm), chỉ một nơi mà nhiều dân tộc, văn hóa và lối sống khác nhau hòa quyện vào nhau.

    "London is a true cultural melting pot, a cosmopolitan city where you can hear over 300 languages."

    (London là một 'nồi lẩu văn hóa' thực sự, một thành phố quốc tế nơi bạn có thể nghe thấy hơn 300 ngôn ngữ.)

  • The world in one city

    Cả thế giới thu nhỏ trong một thành phố; chỉ một nơi có sự đa dạng văn hóa và dân tộc vô cùng phong phú.

    "With its diverse neighborhoods and global cuisine, Toronto feels like the world in one city."

    (Với các khu phố đa dạng và nền ẩm thực toàn cầu, Toronto mang lại cảm giác như cả thế giới thu nhỏ trong một thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmopolitan city

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều người và các yếu tố từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới; mang tính quốc tế, đa văn hóa.

"New York is a truly cosmopolitan city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, Ho Chi Minh City will become an even more cosmopolitan city.
Trong tương lai, Thành phố Hồ Chí Minh sẽ trở thành một thành phố quốc tế hơn nữa.
Phủ định
Da Nang is not going to be a cosmopolitan city anytime soon if it doesn't improve its infrastructure.
Đà Nẵng sẽ không trở thành một thành phố quốc tế sớm đâu nếu không cải thiện cơ sở hạ tầng.
Nghi vấn
Will Hanoi be a more cosmopolitan city in the next ten years?
Hà Nội có phải là một thành phố quốc tế hơn trong mười năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmopolitan city".

Thành phố Toàn cầu (Global City)

Một 'cosmopolitan city' thường cũng là một 'global city' (thành phố toàn cầu). Đây không chỉ là nơi đa dạng về văn hóa, mà còn là trung tâm quan trọng của tài chính, thương mại và truyền thông quốc tế. Các thành phố như New York, London và Tokyo là những ví dụ điển hình, nơi các quyết định kinh tế có thể ảnh hưởng đến toàn thế giới.

Giao thoa Ẩm thực (Culinary Fusion)

Một trong những đặc điểm hấp dẫn nhất của các thành phố quốc tế là nền ẩm thực. Bạn có thể tìm thấy các món ăn đặc trưng từ khắp nơi trên thế giới, từ một quán phở Việt Nam chính gốc đến một nhà hàng Ý sang trọng. Hơn nữa, sự giao thoa văn hóa còn tạo ra các món ăn 'fusion' (kết hợp) độc đáo, ví dụ như bánh taco kiểu Hàn Quốc (Korean tacos).