cosmopolitan city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or having experience of people and things from many different parts of the world.
Vietnamese Meaning
Có nhiều người và các yếu tố từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới; mang tính quốc tế, đa văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"New York is a truly cosmopolitan city."
"New York là một thành phố thực sự đa văn hóa."
-
"London is known for its cosmopolitan atmosphere."
"London nổi tiếng với bầu không khí đa văn hóa."
-
"She has a cosmopolitan taste in music and art."
"Cô ấy có gu âm nhạc và nghệ thuật mang tính quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cosmopolitan | mang tính quốc tế, đa văn hóa, đa chủng tộc |
| Noun (person) | cosmopolitan / cosmopolite | công dân toàn cầu, người có tư tưởng quốc tế |
| Noun (concept) | cosmopolitanism | chủ nghĩa thế giới, chủ nghĩa quốc tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'cosmopolitan' thường được dùng để mô tả các thành phố, địa điểm, hoặc con người có sự đa dạng văn hóa, lối sống và tư tưởng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cởi mở, chấp nhận và hòa nhập với thế giới. Khác với 'international' (quốc tế) chỉ đơn thuần là có sự tham gia của nhiều quốc gia, 'cosmopolitan' nhấn mạnh vào sự pha trộn và hòa quyện văn hóa.
Prepositions
Ví dụ: 'Life in a cosmopolitan city can be exciting.' (Cuộc sống ở một thành phố đa văn hóa có thể rất thú vị.); 'He has a cosmopolitan outlook about life.' (Anh ấy có một cái nhìn đa văn hóa về cuộc sống.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly cosmopolitan city (một thành phố quốc tế thực thụ)
-
vibrant cosmopolitan city (một thành phố quốc tế sôi động)
-
bustling cosmopolitan city (một thành phố quốc tế nhộn nhịp)
-
modern cosmopolitan city (một thành phố quốc tế hiện đại)
-
become a cosmopolitan city (trở thành một thành phố quốc tế)
-
live in a cosmopolitan city (sống trong một thành phố quốc tế)
-
transform into a cosmopolitan city (chuyển mình thành một thành phố quốc tế)
Idioms
-
A cultural melting pot
Nơi giao thoa văn hóa (như một nồi lẩu thập cẩm), chỉ một nơi mà nhiều dân tộc, văn hóa và lối sống khác nhau hòa quyện vào nhau.
"London is a true cultural melting pot, a cosmopolitan city where you can hear over 300 languages."
(London là một 'nồi lẩu văn hóa' thực sự, một thành phố quốc tế nơi bạn có thể nghe thấy hơn 300 ngôn ngữ.)
-
The world in one city
Cả thế giới thu nhỏ trong một thành phố; chỉ một nơi có sự đa dạng văn hóa và dân tộc vô cùng phong phú.
"With its diverse neighborhoods and global cuisine, Toronto feels like the world in one city."
(Với các khu phố đa dạng và nền ẩm thực toàn cầu, Toronto mang lại cảm giác như cả thế giới thu nhỏ trong một thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmopolitan city
Tính từCó nhiều người và các yếu tố từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới; mang tính quốc tế, đa văn hóa.
"New York is a truly cosmopolitan city."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the future, Ho Chi Minh City will become an even more cosmopolitan city. |
Trong tương lai, Thành phố Hồ Chí Minh sẽ trở thành một thành phố quốc tế hơn nữa. |
| Phủ định | Da Nang is not going to be a cosmopolitan city anytime soon if it doesn't improve its infrastructure. |
Đà Nẵng sẽ không trở thành một thành phố quốc tế sớm đâu nếu không cải thiện cơ sở hạ tầng. |
| Nghi vấn | Will Hanoi be a more cosmopolitan city in the next ten years? |
Hà Nội có phải là một thành phố quốc tế hơn trong mười năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmopolitan city".
