(Top Banner Ad)
provincial
B2
adjective B2 Xã hội học, Địa lý, Văn hóa

provincial

UK: /prəˈvɪnʃəl/ • US: /prəˈvɪnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh lẻ cục bộ thiển cận hẹp hòi quê mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a province.

Vietnamese Meaning

Thuộc về một tỉnh; có liên quan đến một tỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The provincial government is responsible for local infrastructure."

    "Chính quyền tỉnh chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng địa phương."

  • "The town has a certain provincial charm."

    "Thị trấn có một nét duyên dáng nhà quê nhất định."

  • "He was accused of having a provincial outlook."

    "Anh ta bị buộc tội có một cái nhìn thiển cận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective provincial thuộc về tỉnh; có tính chất địa phương, quê mùa
Noun provincialism tính chất địa phương, lối sống quê mùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provincia
Old French
provincial
English
provincial

Nguồn gốc của 'Provincial'

Từ 'provincial' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'provincia', có nghĩa là một vùng lãnh thổ hoặc tỉnh do La Mã cai trị. Khi một người được coi là 'provincial', điều đó thường ngụ ý rằng họ có những quan điểm và phong cách sống hạn hẹp, giống như những người sống ở vùng quê hẻo lánh ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ địa điểm, vùng miền. Thường dùng để chỉ các khu vực bên ngoài các thành phố lớn, trung tâm văn hóa, kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provincial
  • narrow-minded narrow-minded provincial attitudes
    (những thái độ địa phương hẹp hòi)
  • unsophisticated unsophisticated provincial tastes
    (những thị hiếu địa phương thiếu tinh tế)
Verb + provincial
  • seem seem provincial
    (có vẻ quê mùa)
  • become become provincial
    (trở nên quê mùa)

Idioms

  • a provincial town

    một thị trấn tỉnh lẻ

    "He grew up in a small provincial town."

    (Anh ấy lớn lên ở một thị trấn tỉnh lẻ nhỏ.)

  • provincial mindset

    tư duy tỉnh lẻ

    "She needed to escape her provincial mindset to broaden her horizons."

    (Cô ấy cần phải thoát khỏi tư duy tỉnh lẻ để mở rộng tầm nhìn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provincial

adjective
Lật mặt

Thuộc về một tỉnh; có liên quan đến một tỉnh.

"The provincial government is responsible for local infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so provincial in her thinking, she would be more open to new ideas.
Nếu cô ấy không quá bảo thủ trong suy nghĩ, cô ấy sẽ cởi mở hơn với những ý tưởng mới.
Phủ định
If the art critic didn't have such provincial tastes, he wouldn't have dismissed the experimental exhibition.
Nếu nhà phê bình nghệ thuật không có gu thẩm mỹ quá tỉnh lẻ, anh ấy đã không bác bỏ triển lãm thử nghiệm.
Nghi vấn
Would he understand the nuances of international diplomacy if he lived provincially, never traveling or interacting with other cultures?
Liệu anh ấy có hiểu được sự tinh tế của ngoại giao quốc tế nếu anh ấy sống theo kiểu tỉnh lẻ, không bao giờ đi du lịch hoặc tương tác với các nền văn hóa khác không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her views were provincial and outdated.
Cô ấy nói rằng quan điểm của cô ấy là cục bộ và lỗi thời.
Phủ định
He told me that he did not want to be seen as provincially minded.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn bị xem là có tư tưởng cục bộ.
Nghi vấn
She asked if the town was known for its provincialism.
Cô ấy hỏi liệu thị trấn có nổi tiếng vì tính địa phương của nó không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is quite provincial in his tastes.
Anh ấy khá quê mùa trong gu thẩm mỹ của mình.
Phủ định
Are you not being provincial by refusing to try new things?
Có phải bạn đang trở nên hạn hẹp khi từ chối thử những điều mới?
Nghi vấn
Is it provincial to prefer one's own culture?
Có phải là hạn hẹp khi thích văn hóa của riêng mình?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is acting very provincially, focusing only on local matters.
Anh ấy đang hành động rất cục bộ, chỉ tập trung vào các vấn đề địa phương.
Phủ định
They are not promoting provincialism; they are embracing global perspectives.
Họ không thúc đẩy chủ nghĩa địa phương; họ đang đón nhận những quan điểm toàn cầu.
Nghi vấn
Is she being provincial in her approach to this international project?
Cô ấy có đang tỏ ra hạn hẹp trong cách tiếp cận dự án quốc tế này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have a provincial outlook before she traveled the world.
Cô ấy từng có một cái nhìn hạn hẹp trước khi đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
They didn't use to consider themselves provincial, but now they realize they were.
Họ đã không từng coi mình là người nhà quê, nhưng bây giờ họ nhận ra họ đã từng như vậy.
Nghi vấn
Did he use to think that living in the province was boring?
Anh ấy đã từng nghĩ rằng sống ở tỉnh lẻ thì buồn chán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provincial".

Thành thị so với Nông thôn

Ở nhiều nền văn hóa, có sự khác biệt lớn giữa cuộc sống thành thị và nông thôn. 'Provincial' thường được dùng để mô tả những người và những điều liên quan đến vùng nông thôn, và đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự lạc hậu hoặc thiếu hiểu biết.