cost cutter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that reduces expenses, especially in a company or organization.
Vietnamese Meaning
Người hoặc biện pháp cắt giảm chi phí, đặc biệt là trong một công ty hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired a consultant as a cost cutter to improve their financial performance."
"Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn với vai trò là một người cắt giảm chi phí để cải thiện hiệu quả tài chính của họ."
-
"The government introduced several cost cutter measures to reduce the national debt."
"Chính phủ đã đưa ra một số biện pháp cắt giảm chi phí để giảm nợ quốc gia."
-
"He's known as a ruthless cost cutter who will do anything to save money."
"Anh ta được biết đến như một người cắt giảm chi phí tàn nhẫn, người sẽ làm mọi thứ để tiết kiệm tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cost cutter | người hoặc phương pháp chuyên cắt giảm chi phí. |
| Noun | cost cutting | hành động, quá trình cắt giảm chi phí. |
| Verb Phrase | to cut costs | cắt giảm chi phí. |
| Adjective | cost-cutting | mang tính cắt giảm chi phí (dùng để mô tả một biện pháp, kế hoạch, v.v.). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các biện pháp hoặc chính sách nhằm giảm thiểu chi phí hoạt động. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cắt giảm quá mức có thể ảnh hưởng đến chất lượng hoặc dịch vụ. Khác với 'economizer' mang nghĩa tiết kiệm nói chung, 'cost cutter' nhấn mạnh việc giảm chi phí một cách chủ động và có hệ thống.
Prepositions
as: Sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng của ai đó hoặc cái gì đó như là một cost cutter. Ví dụ: He was brought in as a cost cutter.
for: Sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: The new software is a cost cutter for the company.
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned cost cutter (một người cắt giảm chi phí nổi tiếng.)
-
aggressive cost cutter (một người cắt giảm chi phí quyết liệt / mạnh tay.)
-
ruthless cost cutter (một người cắt giảm chi phí tàn nhẫn / không nương tay.)
-
be known as a cost cutter (được biết đến là một người chuyên cắt giảm chi phí.)
-
hire a cost cutter (thuê một chuyên gia cắt giảm chi phí.)
-
bring in a cost cutter (đưa một chuyên gia cắt giảm chi phí về (để giải quyết vấn đề).)
Idioms
-
to have a reputation as a cost cutter
Có tiếng là người chuyên cắt giảm chi phí, thường mang hàm ý về sự cứng rắn hoặc thậm chí là tàn nhẫn.
"The new CEO has a reputation as a ruthless cost cutter, so many employees are worried about layoffs."
(Vị CEO mới có tiếng là một người cắt giảm chi phí không nương tay, vì vậy nhiều nhân viên đang lo lắng về việc sa thải.)
-
the company's resident cost cutter
Chuyên gia 'cây nhà lá vườn' của công ty về việc cắt giảm chi phí; người trong nội bộ luôn được giao nhiệm vụ này.
"Whenever a department goes over budget, they send in Dave, the company's resident cost cutter."
(Bất cứ khi nào một phòng ban vượt ngân sách, họ lại cử Dave, chuyên gia cắt giảm chi phí của công ty, đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost cutter
Danh từNgười hoặc biện pháp cắt giảm chi phí, đặc biệt là trong một công ty hoặc tổ chức.
"The company hired a consultant as a cost cutter to improve their financial performance."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been operating as a cost cutter, relentlessly reducing expenses, before the new CEO arrived. |
Công ty đã hoạt động như một người cắt giảm chi phí, không ngừng giảm chi phí, trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been acting as cost cutters; they were more focused on innovation and expansion. |
Họ đã không hành động như những người cắt giảm chi phí; họ tập trung nhiều hơn vào đổi mới và mở rộng. |
| Nghi vấn | Had the previous management been functioning as a cost cutter for very long before the profits started to drop? |
Ban quản lý trước đây đã hoạt động như một người cắt giảm chi phí trong bao lâu trước khi lợi nhuận bắt đầu giảm? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has always been a cost cutter, prioritizing efficiency above all else. |
Công ty luôn là một người cắt giảm chi phí, ưu tiên hiệu quả hơn tất cả. |
| Phủ định | Our department has not been a cost cutter this quarter due to unexpected expenses. |
Bộ phận của chúng tôi đã không cắt giảm chi phí trong quý này do các chi phí phát sinh bất ngờ. |
| Nghi vấn | Has the new CEO been a cost cutter since taking over the position? |
Có phải CEO mới đã cắt giảm chi phí kể từ khi nhậm chức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost cutter".
