(Top Banner Ad)
cost cutter
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cost cutter

UK: /ˈkɒst ˌkʌtə/ • US: /ˈkɔst ˌkʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

người cắt giảm chi phí biện pháp cắt giảm chi phí chính sách tiết kiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that reduces expenses, especially in a company or organization.

Vietnamese Meaning

Người hoặc biện pháp cắt giảm chi phí, đặc biệt là trong một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a consultant as a cost cutter to improve their financial performance."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn với vai trò là một người cắt giảm chi phí để cải thiện hiệu quả tài chính của họ."

  • "The government introduced several cost cutter measures to reduce the national debt."

    "Chính phủ đã đưa ra một số biện pháp cắt giảm chi phí để giảm nợ quốc gia."

  • "He's known as a ruthless cost cutter who will do anything to save money."

    "Anh ta được biết đến như một người cắt giảm chi phí tàn nhẫn, người sẽ làm mọi thứ để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost cutter người hoặc phương pháp chuyên cắt giảm chi phí.
Noun cost cutting hành động, quá trình cắt giảm chi phí.
Verb Phrase to cut costs cắt giảm chi phí.
Adjective cost-cutting mang tính cắt giảm chi phí (dùng để mô tả một biện pháp, kế hoạch, v.v.).

Synonyms

economizer (người tiết kiệm)downsizer (người giảm biên chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constāre ('to stand at a price')
Old French
coster ('to cost')
Middle English
cost + cutten
Modern English
cost cutter

Sự ra đời của một thuật ngữ kinh doanh

Từ 'cost cutter' là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp 'cost' (chi phí) và 'cutter' (người cắt). 'Cost' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng ở một mức giá'. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 trong giới kinh doanh để chỉ những người, phương pháp hoặc chiến lược tập trung vào việc giảm thiểu chi tiêu nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Nó phản ánh tư duy kinh doanh hiện đại nhấn mạnh vào hiệu quả và lợi nhuận.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các biện pháp hoặc chính sách nhằm giảm thiểu chi phí hoạt động. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cắt giảm quá mức có thể ảnh hưởng đến chất lượng hoặc dịch vụ. Khác với 'economizer' mang nghĩa tiết kiệm nói chung, 'cost cutter' nhấn mạnh việc giảm chi phí một cách chủ động và có hệ thống.

Prepositions

as for

as: Sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng của ai đó hoặc cái gì đó như là một cost cutter. Ví dụ: He was brought in as a cost cutter.
for: Sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: The new software is a cost cutter for the company.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost cutter
  • renowned cost cutter
    (một người cắt giảm chi phí nổi tiếng.)
  • aggressive cost cutter
    (một người cắt giảm chi phí quyết liệt / mạnh tay.)
  • ruthless cost cutter
    (một người cắt giảm chi phí tàn nhẫn / không nương tay.)
Verb + cost cutter
  • be known as a cost cutter
    (được biết đến là một người chuyên cắt giảm chi phí.)
  • hire a cost cutter
    (thuê một chuyên gia cắt giảm chi phí.)
  • bring in a cost cutter
    (đưa một chuyên gia cắt giảm chi phí về (để giải quyết vấn đề).)

Idioms

  • to have a reputation as a cost cutter

    Có tiếng là người chuyên cắt giảm chi phí, thường mang hàm ý về sự cứng rắn hoặc thậm chí là tàn nhẫn.

    "The new CEO has a reputation as a ruthless cost cutter, so many employees are worried about layoffs."

    (Vị CEO mới có tiếng là một người cắt giảm chi phí không nương tay, vì vậy nhiều nhân viên đang lo lắng về việc sa thải.)

  • the company's resident cost cutter

    Chuyên gia 'cây nhà lá vườn' của công ty về việc cắt giảm chi phí; người trong nội bộ luôn được giao nhiệm vụ này.

    "Whenever a department goes over budget, they send in Dave, the company's resident cost cutter."

    (Bất cứ khi nào một phòng ban vượt ngân sách, họ lại cử Dave, chuyên gia cắt giảm chi phí của công ty, đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost cutter

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc biện pháp cắt giảm chi phí, đặc biệt là trong một công ty hoặc tổ chức.

"The company hired a consultant as a cost cutter to improve their financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been operating as a cost cutter, relentlessly reducing expenses, before the new CEO arrived.
Công ty đã hoạt động như một người cắt giảm chi phí, không ngừng giảm chi phí, trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They hadn't been acting as cost cutters; they were more focused on innovation and expansion.
Họ đã không hành động như những người cắt giảm chi phí; họ tập trung nhiều hơn vào đổi mới và mở rộng.
Nghi vấn
Had the previous management been functioning as a cost cutter for very long before the profits started to drop?
Ban quản lý trước đây đã hoạt động như một người cắt giảm chi phí trong bao lâu trước khi lợi nhuận bắt đầu giảm?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always been a cost cutter, prioritizing efficiency above all else.
Công ty luôn là một người cắt giảm chi phí, ưu tiên hiệu quả hơn tất cả.
Phủ định
Our department has not been a cost cutter this quarter due to unexpected expenses.
Bộ phận của chúng tôi đã không cắt giảm chi phí trong quý này do các chi phí phát sinh bất ngờ.
Nghi vấn
Has the new CEO been a cost cutter since taking over the position?
Có phải CEO mới đã cắt giảm chi phí kể từ khi nhậm chức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost cutter".

Kỷ nguyên 'Kẻ Đột Kích Doanh Nghiệp' (Corporate Raiders)

Vào những năm 1980 ở Mỹ, các 'kẻ đột kích doanh nghiệp' mua lại công ty và thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí quyết liệt để tăng giá trị cổ phiếu. Điều này làm cho hình ảnh 'cost cutter' trở nên nổi tiếng, thường gắn liền với việc sa thải hàng loạt và tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Nhân vật Gordon Gekko trong phim 'Wall Street' là một hình tượng văn hóa tiêu biểu cho kiểu người này.

Vai trò của các công ty tư vấn

Ở phương Tây, nhiều tập đoàn lớn thuê các công ty tư vấn bên ngoài (như McKinsey, BCG) làm các 'cost cutter' chuyên nghiệp. Các chuyên gia này phân tích hoạt động của công ty và đề xuất các thay đổi để giảm chi phí, từ việc cải thiện hiệu quả quy trình cho đến tái cấu trúc và sa thải nhân viên. Đây đã trở thành một thông lệ kinh doanh phổ biến.