(Top Banner Ad)
economizer
B2
noun B2 Kinh tế, Kỹ thuật

economizer

UK: /ɪˈkɒnəˌmaɪzər/ • US: /ɪˈkɑːnəˌmaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị tiết kiệm hệ thống tiết kiệm bộ phận tiết kiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or system that saves energy or fuel.

Vietnamese Meaning

Thiết bị hoặc hệ thống giúp tiết kiệm năng lượng hoặc nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new boiler includes an economizer to reduce fuel consumption."

    "Lò hơi mới bao gồm một thiết bị tiết kiệm để giảm tiêu thụ nhiên liệu."

  • "The economizer preheats the water before it enters the boiler."

    "Thiết bị tiết kiệm làm nóng sơ bộ nước trước khi nó đi vào lò hơi."

  • "Installing an economizer can significantly reduce your heating bills."

    "Lắp đặt một thiết bị tiết kiệm có thể giảm đáng kể hóa đơn sưởi ấm của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, không lãng phí
Adverb economically một cách tiết kiệm; về mặt kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, kinh tế hóa
Noun economization sự tiết kiệm, sự kinh tế hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
English
economize
English
economizer

Nguồn gốc của 'Economizer'

Từ 'economizer' bắt nguồn từ gốc Hy Lạp 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'sắp xếp, quản lý'. Ý tưởng cốt lõi là việc quản lý cẩn thận các nguồn lực. Theo thời gian, từ này phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp thành 'economy' trong tiếng Anh (thế kỷ 16), sau đó là động từ 'economize' (tiết kiệm, kinh tế hóa) vào thế kỷ 18. Cuối cùng, thêm hậu tố '-er' biến nó thành 'economizer' (thế kỷ 19), chỉ người hoặc thiết bị có chức năng tiết kiệm hoặc quản lý hiệu quả tài nguyên.

Usage Note

Từ 'economizer' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để giảm tiêu thụ năng lượng, nhiên liệu hoặc tài nguyên khác. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến một bộ trao đổi nhiệt được sử dụng để làm nóng chất lỏng bằng cách sử dụng nhiệt thải từ một quy trình khác, tăng hiệu quả tổng thể của hệ thống. Trong kinh tế, nó có thể đề cập đến một người hoặc tổ chức thực hiện các biện pháp tiết kiệm.

Prepositions

for

‘Economizer for’ dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà thiết bị tiết kiệm hướng đến. Ví dụ: 'This is an economizer for fuel consumption.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economizer
  • efficient an efficient economizer
    (một bộ tiết kiệm hiệu quả)
  • fuel a fuel economizer
    (bộ tiết kiệm nhiên liệu)
  • energy an energy economizer
    (bộ tiết kiệm năng lượng)
  • waste heat a waste heat economizer
    (bộ thu hồi nhiệt thải (để tiết kiệm))
Verb + economizer
  • install install an economizer
    (lắp đặt bộ tiết kiệm)
  • operate operate an economizer
    (vận hành bộ tiết kiệm)
  • design design an economizer
    (thiết kế bộ tiết kiệm)
Noun + economizer
  • boiler a boiler economizer
    (bộ tiết kiệm của nồi hơi)
  • HVAC an HVAC economizer
    (bộ tiết kiệm trong hệ thống HVAC)
  • system an economizer system
    (hệ thống tiết kiệm)

Idioms

  • be an economizer (of something)

    là người tiết kiệm (cái gì đó); là thiết bị/người giúp tiết kiệm (cái gì đó)

    "She's an economizer of words, always getting straight to the point."

    (Cô ấy là người tiết kiệm lời nói, luôn đi thẳng vào vấn đề.)

  • a true economizer

    một người/thiết bị thực sự tiết kiệm/hiệu quả

    "To be a true economizer of resources, you must plan carefully."

    (Để thực sự là một người tiết kiệm tài nguyên, bạn phải lập kế hoạch cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economizer

noun
Lật mặt

Thiết bị hoặc hệ thống giúp tiết kiệm năng lượng hoặc nhiên liệu.

"The new boiler includes an economizer to reduce fuel consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company installed an economizer led to significant savings is undeniable.
Việc công ty lắp đặt một thiết bị tiết kiệm đã dẫn đến khoản tiết kiệm đáng kể là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the economizer functions properly is not always clear to the maintenance team.
Việc thiết bị tiết kiệm có hoạt động đúng cách hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng đối với đội bảo trì.
Nghi vấn
Whether the economizer needs replacing is the question we are trying to answer.
Liệu có cần thay thế thiết bị tiết kiệm hay không là câu hỏi chúng ta đang cố gắng trả lời.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory installed an economizer to reduce fuel consumption.
Nhà máy đã lắp đặt một thiết bị tiết kiệm nhiên liệu để giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.
Phủ định
This building does not have an economizer installed.
Tòa nhà này không có thiết bị tiết kiệm nhiên liệu nào được lắp đặt.
Nghi vấn
Does your heating system include an economizer?
Hệ thống sưởi của bạn có bao gồm thiết bị tiết kiệm nhiên liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economizer".

Văn hóa tiết kiệm và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Bắc Âu, giá trị 'thắt lưng buộc bụng' (frugality) và 'tiết kiệm' (thrift) rất được đề cao. Người ta tin rằng việc quản lý tài chính và tài nguyên một cách khôn ngoan không chỉ mang lại lợi ích cá nhân mà còn góp phần vào sự thịnh vượng chung. Khái niệm 'economizer' phản ánh tinh thần này, khi mọi người và công nghệ luôn tìm cách tối ưu hóa, giảm thiểu lãng phí để đạt hiệu quả cao nhất.

Mối liên hệ với sự phát triển công nghiệp

Thuật ngữ 'economizer' thường được dùng trong kỹ thuật, chỉ các thiết bị công nghiệp giúp tăng hiệu suất và tiết kiệm năng lượng, ví dụ như trong nhà máy điện hoặc hệ thống sưởi ấm. Sự phát triển của các 'economizer' thể hiện nỗ lực không ngừng của con người trong cuộc cách mạng công nghiệp nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường, một giá trị ngày càng quan trọng trong xã hội hiện đại.