(Top Banner Ad)
worthwhile
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

worthwhile

UK: /ˈwɜːθwaɪl/ • US: /ˈwɜːrθwaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng giá xứng đáng có giá trị đáng công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worth the time, money, or effort spent; of value or importance.

Vietnamese Meaning

Đáng giá thời gian, tiền bạc hoặc công sức bỏ ra; có giá trị hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteering at the animal shelter is a worthwhile experience."

    "Tình nguyện tại trại cứu hộ động vật là một trải nghiệm đáng giá."

  • "She considers teaching underprivileged children a worthwhile endeavor."

    "Cô ấy coi việc dạy học cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn là một nỗ lực đáng giá."

  • "Is it worthwhile to travel all that way just for a short meeting?"

    "Có đáng để đi một quãng đường dài như vậy chỉ để dự một cuộc họp ngắn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth giá trị, sự đáng giá
Adjective worthy xứng đáng, đáng giá
Noun worthiness sự xứng đáng, giá trị
Adjective unworthy không xứng đáng, không đáng giá
Adjective worthless vô giá trị, không đáng một xu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorþ
Old English
hwīl
Middle English
worthwhyle
Modern English
worthwhile

Nguồn gốc của từ 'đáng giá'

'Worthwhile' là một tính từ ghép, kết hợp từ 'worth' (có giá trị, xứng đáng) và 'while' (khoảng thời gian). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đáng giá một khoảng thời gian', ngụ ý rằng một điều gì đó xứng đáng để dành thời gian hoặc công sức cho nó. Theo thời gian, hai từ này đã hợp nhất thành một tính từ duy nhất, diễn tả ý nghĩa 'đáng công', 'có giá trị' hoặc 'bổ ích', nhấn mạnh lợi ích thu được khi đầu tư thời gian và nỗ lực.

Usage Note

Từ 'worthwhile' nhấn mạnh rằng một hoạt động hoặc sự đầu tư mang lại lợi ích xứng đáng so với những gì đã bỏ ra. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, dự án hoặc mục tiêu có ý nghĩa và mang lại sự hài lòng. Khác với 'valuable' mang nghĩa giá trị nói chung, 'worthwhile' cụ thể hơn về sự xứng đáng của nỗ lực bỏ ra.

Prepositions

to

'Worthwhile to do something' có nghĩa là đáng để làm điều gì đó. Ví dụ: 'It's worthwhile to invest in education.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worthwhile
  • truly truly worthwhile
    (thực sự đáng giá)
  • highly highly worthwhile
    (cực kỳ đáng giá)
  • extremely extremely worthwhile
    (vô cùng đáng giá)
  • mutually mutually worthwhile
    (cùng có lợi, cùng đáng giá)
  • financially financially worthwhile
    (có lợi về mặt tài chính)
Verb + worthwhile
  • make make something worthwhile
    (làm cho điều gì đó trở nên đáng giá)
  • find find something worthwhile
    (thấy điều gì đó đáng giá)
  • consider consider something worthwhile
    (coi điều gì đó là đáng giá)
worthwhile + Noun
  • effort worthwhile effort
    (nỗ lực đáng giá)
  • experience worthwhile experience
    (trải nghiệm đáng giá)
  • cause worthwhile cause
    (lý tưởng đáng theo đuổi)
  • project worthwhile project
    (dự án đáng giá)
  • investment worthwhile investment
    (khoản đầu tư đáng giá)

Idioms

  • make something worthwhile

    làm cho điều gì đó trở nên đáng giá, có ý nghĩa

    "He worked extra hours to make his contribution to the project worthwhile."

    (Anh ấy đã làm thêm giờ để đóng góp của mình cho dự án trở nên có giá trị.)

  • a worthwhile endeavor/pursuit

    một nỗ lực/sự theo đuổi đáng giá

    "Learning a new language is always a worthwhile endeavor."

    (Học một ngôn ngữ mới luôn là một nỗ lực đáng giá.)

  • it's well worth your while

    điều đó rất đáng để bạn bỏ công sức/thời gian

    "Visiting the museum is well worth your while if you're interested in history."

    (Ghé thăm bảo tàng rất đáng công nếu bạn quan tâm đến lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worthwhile

Tính từ
Lật mặt

Đáng giá thời gian, tiền bạc hoặc công sức bỏ ra; có giá trị hoặc tầm quan trọng.

"Volunteering at the animal shelter is a worthwhile experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthwhile".

Giá trị của nỗ lực và phần thưởng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'worthwhile' thường nhấn mạnh ý tưởng rằng những nỗ lực và đầu tư có ý nghĩa sẽ mang lại kết quả hoặc lợi ích lâu dài. Nó khuyến khích con người nhìn xa hơn những niềm vui tức thời để theo đuổi những mục tiêu có giá trị thực sự, dù đôi khi đòi hỏi sự kiên trì và vất vả.

Sự đối lập với 'hời hợt'

'Worthwhile' thường được dùng để phân biệt với những hoạt động lãng phí thời gian, công sức hoặc tiền bạc. Nó đại diện cho việc lựa chọn những gì có ý nghĩa sâu sắc, mang lại sự phát triển cá nhân hoặc lợi ích cộng đồng, thay vì những thú vui nhất thời, hời hợt không có giá trị thực sự, phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng sự cống hiến và mục đích.