worthwhile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Worth the time, money, or effort spent; of value or importance.
Vietnamese Meaning
Đáng giá thời gian, tiền bạc hoặc công sức bỏ ra; có giá trị hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Volunteering at the animal shelter is a worthwhile experience."
"Tình nguyện tại trại cứu hộ động vật là một trải nghiệm đáng giá."
-
"She considers teaching underprivileged children a worthwhile endeavor."
"Cô ấy coi việc dạy học cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn là một nỗ lực đáng giá."
-
"Is it worthwhile to travel all that way just for a short meeting?"
"Có đáng để đi một quãng đường dài như vậy chỉ để dự một cuộc họp ngắn không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'worthwhile' nhấn mạnh rằng một hoạt động hoặc sự đầu tư mang lại lợi ích xứng đáng so với những gì đã bỏ ra. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, dự án hoặc mục tiêu có ý nghĩa và mang lại sự hài lòng. Khác với 'valuable' mang nghĩa giá trị nói chung, 'worthwhile' cụ thể hơn về sự xứng đáng của nỗ lực bỏ ra.
Prepositions
'Worthwhile to do something' có nghĩa là đáng để làm điều gì đó. Ví dụ: 'It's worthwhile to invest in education.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly worthwhile (thực sự đáng giá)
-
highly highly worthwhile (cực kỳ đáng giá)
-
extremely extremely worthwhile (vô cùng đáng giá)
-
mutually mutually worthwhile (cùng có lợi, cùng đáng giá)
-
financially financially worthwhile (có lợi về mặt tài chính)
-
make make something worthwhile (làm cho điều gì đó trở nên đáng giá)
-
find find something worthwhile (thấy điều gì đó đáng giá)
-
consider consider something worthwhile (coi điều gì đó là đáng giá)
-
effort worthwhile effort (nỗ lực đáng giá)
-
experience worthwhile experience (trải nghiệm đáng giá)
-
cause worthwhile cause (lý tưởng đáng theo đuổi)
-
project worthwhile project (dự án đáng giá)
-
investment worthwhile investment (khoản đầu tư đáng giá)
Idioms
-
make something worthwhile
làm cho điều gì đó trở nên đáng giá, có ý nghĩa
"He worked extra hours to make his contribution to the project worthwhile."
(Anh ấy đã làm thêm giờ để đóng góp của mình cho dự án trở nên có giá trị.)
-
a worthwhile endeavor/pursuit
một nỗ lực/sự theo đuổi đáng giá
"Learning a new language is always a worthwhile endeavor."
(Học một ngôn ngữ mới luôn là một nỗ lực đáng giá.)
-
it's well worth your while
điều đó rất đáng để bạn bỏ công sức/thời gian
"Visiting the museum is well worth your while if you're interested in history."
(Ghé thăm bảo tàng rất đáng công nếu bạn quan tâm đến lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worthwhile
Tính từĐáng giá thời gian, tiền bạc hoặc công sức bỏ ra; có giá trị hoặc tầm quan trọng.
"Volunteering at the animal shelter is a worthwhile experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthwhile".
