cost-effectiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cost-effective | hiệu quả về chi phí, sinh lời, đáng đồng tiền |
| Noun | cost | chi phí, giá cả |
| Verb | cost | tốn, có giá là |
| Adjective | costly | đắt đỏ, tốn kém |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả, sự hiệu quả |
| Adjective | effective | có hiệu quả, có hiệu lực |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high/great cost-effectiveness (hiệu quả chi phí cao/rất cao)
-
poor/low cost-effectiveness (hiệu quả chi phí thấp/kém)
-
optimal cost-effectiveness (hiệu quả chi phí tối ưu)
-
overall cost-effectiveness (hiệu quả chi phí tổng thể)
-
improve/increase cost-effectiveness (cải thiện/tăng hiệu quả chi phí)
-
evaluate/assess cost-effectiveness (đánh giá hiệu quả chi phí)
-
ensure cost-effectiveness (đảm bảo hiệu quả chi phí)
-
demonstrate cost-effectiveness (chứng tỏ hiệu quả chi phí)
-
analysis of cost-effectiveness (phân tích về hiệu quả chi phí)
-
a measure of cost-effectiveness (một thước đo hiệu quả chi phí)
-
a lack of cost-effectiveness (sự thiếu hiệu quả về chi phí)
Idioms
-
a cost-effectiveness analysis
Một bản phân tích hiệu quả chi phí (một nghiên cứu chính thức để so sánh chi phí và kết quả của các lựa chọn khác nhau).
"The government commissioned a cost-effectiveness analysis before approving the new railway project."
(Chính phủ đã yêu cầu một bản phân tích hiệu quả chi phí trước khi phê duyệt dự án đường sắt mới.)
-
the key is cost-effectiveness
Chìa khóa/yếu tố quan trọng nhất là hiệu quả chi phí.
"When choosing a supplier, the key is cost-effectiveness, not just the lowest price."
(Khi chọn nhà cung cấp, chìa khóa là hiệu quả chi phí, chứ không chỉ là giá thấp nhất.)
-
to achieve greater cost-effectiveness
Đạt được hiệu quả chi phí cao hơn.
"By automating the process, the company hopes to achieve greater cost-effectiveness."
(Bằng cách tự động hóa quy trình, công ty hy vọng sẽ đạt được hiệu quả chi phí cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost-effectiveness
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost-effectiveness".
