(Top Banner Ad)
cost-effectiveness
Kinh tế

cost-effectiveness

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí, sinh lời, đáng đồng tiền
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun effectiveness tính hiệu quả, sự hiệu quả
Adjective effective có hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare (cost) + efficere (effective)
Old French
coster (cost)
Middle English
costen (cost) + effectif (effective)
Modern English (mid-20th C.)
cost-effectiveness

Sự kết hợp của hai ý tưởng

Từ 'cost-effectiveness' là một từ ghép, kết hợp 'cost' (chi phí) và 'effectiveness' (sự hiệu quả). Nó không chỉ đơn giản là 'rẻ' (low cost) hay 'tốt' (effective), mà là sự cân bằng giữa hai yếu tố này: đạt được kết quả tốt nhất với một khoản chi phí hợp lý.

Ra đời từ Kinh tế hiện đại

Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 trong các lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật và hoạch định chính sách. Sau Thế chiến II, các tổ chức cần một cách thức khoa học để đo lường và so sánh giá trị của các khoản đầu tư, từ đó 'cost-effectiveness analysis' (phân tích hiệu quả chi phí) ra đời và trở thành một công cụ quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost-effectiveness
  • high/great cost-effectiveness
    (hiệu quả chi phí cao/rất cao)
  • poor/low cost-effectiveness
    (hiệu quả chi phí thấp/kém)
  • optimal cost-effectiveness
    (hiệu quả chi phí tối ưu)
  • overall cost-effectiveness
    (hiệu quả chi phí tổng thể)
Verb + cost-effectiveness
  • improve/increase cost-effectiveness
    (cải thiện/tăng hiệu quả chi phí)
  • evaluate/assess cost-effectiveness
    (đánh giá hiệu quả chi phí)
  • ensure cost-effectiveness
    (đảm bảo hiệu quả chi phí)
  • demonstrate cost-effectiveness
    (chứng tỏ hiệu quả chi phí)
Noun + cost-effectiveness
  • analysis of cost-effectiveness
    (phân tích về hiệu quả chi phí)
  • a measure of cost-effectiveness
    (một thước đo hiệu quả chi phí)
  • a lack of cost-effectiveness
    (sự thiếu hiệu quả về chi phí)

Idioms

  • a cost-effectiveness analysis

    Một bản phân tích hiệu quả chi phí (một nghiên cứu chính thức để so sánh chi phí và kết quả của các lựa chọn khác nhau).

    "The government commissioned a cost-effectiveness analysis before approving the new railway project."

    (Chính phủ đã yêu cầu một bản phân tích hiệu quả chi phí trước khi phê duyệt dự án đường sắt mới.)

  • the key is cost-effectiveness

    Chìa khóa/yếu tố quan trọng nhất là hiệu quả chi phí.

    "When choosing a supplier, the key is cost-effectiveness, not just the lowest price."

    (Khi chọn nhà cung cấp, chìa khóa là hiệu quả chi phí, chứ không chỉ là giá thấp nhất.)

  • to achieve greater cost-effectiveness

    Đạt được hiệu quả chi phí cao hơn.

    "By automating the process, the company hopes to achieve greater cost-effectiveness."

    (Bằng cách tự động hóa quy trình, công ty hy vọng sẽ đạt được hiệu quả chi phí cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost-effectiveness

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost-effectiveness".

'Bang for the Buck': Cách nói đời thường

Trong văn hóa Mỹ, thành ngữ 'to get more bang for your buck' là một cách nói thông tục để diễn tả ý tưởng về 'cost-effectiveness'. Nó có nghĩa là nhận được giá trị hoặc kết quả lớn nhất từ số tiền hoặc nỗ lực bạn bỏ ra. Điều này phản ánh sự tập trung mạnh mẽ vào việc tối đa hóa giá trị trong các quyết định chi tiêu hàng ngày và kinh doanh.

Nền tảng của chính sách công

Ở các nước phương Tây, phân tích hiệu quả chi phí không chỉ dùng trong kinh doanh mà còn là một công cụ cốt lõi trong việc hoạch định chính sách công. Các chính phủ thường sử dụng nó để quyết định các vấn đề như: nên tài trợ cho loại thuốc nào, nên xây dựng dự án cơ sở hạ tầng nào, hay chương trình xã hội nào mang lại lợi ích lớn nhất cho cộng đồng so với chi phí bỏ ra.