(Top Banner Ad)
cost of credit
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cost of credit

UK: /kɒst əv ˈkredɪt/ • US: /kɔst əv ˈkrɛdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí tín dụng giá của tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total expense, including interest and fees, that a borrower pays for the privilege of using credit.

Vietnamese Meaning

Tổng chi phí, bao gồm lãi suất và các loại phí, mà người đi vay phải trả để có được quyền sử dụng tín dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of credit can be a significant factor in deciding whether to take out a loan."

    "Chi phí tín dụng có thể là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định có nên vay tiền hay không."

  • "Consumers should always compare the cost of credit from different lenders before making a decision."

    "Người tiêu dùng nên luôn so sánh chi phí tín dụng từ các bên cho vay khác nhau trước khi đưa ra quyết định."

  • "A low interest rate doesn't always mean a low cost of credit, as fees can add up."

    "Lãi suất thấp không phải lúc nào cũng có nghĩa là chi phí tín dụng thấp, vì các loại phí có thể cộng dồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun creditor chủ nợ (người hoặc tổ chức cho vay tiền)
Noun debtor con nợ (người hoặc tổ chức vay tiền)
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Verb to credit ghi có (trong kế toán); tin rằng, công nhận
Verb to cost có giá là, tốn (tiền, thời gian, công sức)

Synonyms

borrowing costs (chi phí đi vay)finance charges (phí tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand at a price') + creditum ('a loan, thing entrusted')
Old French / Italian
coster + credito
Middle English
costen + credit
Modern English
cost of credit

Nguồn gốc của 'Cost'

Từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'to stand at' (đứng ở một mức giá). Hãy tưởng tượng bạn đang ở một khu chợ cổ đại, và người bán hàng nói rằng giá của một món đồ 'đứng ở' mức 5 đồng xu. Ý tưởng về một mức giá cố định, không thay đổi đã tạo nên từ 'cost' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Credit'

Từ 'credit' (tín dụng) có gốc từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'to believe' or 'to trust' (tin tưởng). Khi một ngân hàng cấp 'credit' cho bạn, về cơ bản họ đang 'tin tưởng' rằng bạn sẽ trả lại số tiền đã vay. Vì vậy, 'credit' không chỉ là về tiền bạc, mà còn là về niềm tin và uy tín.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, và quản lý nợ. Nó bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc vay tiền, không chỉ lãi suất mà còn các khoản phí khác như phí xử lý hồ sơ, phí trả chậm, phí bảo hiểm (nếu có), v.v. Điều quan trọng là phải hiểu rõ 'cost of credit' để đưa ra quyết định vay tiền sáng suốt. Ví dụ, một khoản vay có lãi suất thấp nhưng phí cao có thể có 'cost of credit' cao hơn so với một khoản vay có lãi suất cao hơn nhưng phí thấp hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. 'Cost of credit' nghĩa là 'chi phí của tín dụng' hay 'chi phí liên quan đến tín dụng'. Nó chỉ ra rằng 'chi phí' là một thuộc tính hoặc đặc điểm gắn liền với 'tín dụng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost of credit
  • reduce the cost of credit
    (giảm chi phí tín dụng)
  • increase the cost of credit
    (tăng chi phí tín dụng)
  • calculate the cost of credit
    (tính toán chi phí tín dụng)
  • afford the cost of credit
    (có đủ khả năng chi trả chi phí tín dụng)
Adjective + cost of credit
  • high / low cost of credit
    (chi phí tín dụng cao / thấp)
  • rising / falling cost of credit
    (chi phí tín dụng đang tăng / đang giảm)
  • true / total cost of credit
    (chi phí tín dụng thực tế / tổng chi phí tín dụng)
  • average cost of credit
    (chi phí tín dụng trung bình)

Idioms

  • The real cost of credit

    Chi phí thực sự của khoản vay, bao gồm tất cả các loại lãi và phí ẩn, chứ không chỉ lãi suất được quảng cáo.

    "The advertised interest rate was low, but when you added all the fees, the real cost of credit was much higher."

    (Lãi suất được quảng cáo thì thấp, nhưng khi bạn cộng tất cả các khoản phí vào, chi phí tín dụng thực tế cao hơn nhiều.)

  • Put a squeeze on (someone/something)

    Gây áp lực tài chính hoặc khó khăn cho ai đó/cái gì đó. Cụm từ này thường được dùng khi nói về chi phí tín dụng tăng cao.

    "The rising cost of credit is putting a squeeze on small businesses trying to expand."

    (Chi phí tín dụng tăng cao đang gây áp lực lên các doanh nghiệp nhỏ đang cố gắng mở rộng.)

  • Factor in the cost of credit

    Tính đến/cân nhắc chi phí tín dụng khi đưa ra quyết định tài chính.

    "Before buying the car, you need to factor in the total cost of credit over the five-year loan term."

    (Trước khi mua chiếc xe hơi, bạn cần tính đến tổng chi phí tín dụng trong suốt kỳ hạn vay năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost of credit

Danh từ
Lật mặt

Tổng chi phí, bao gồm lãi suất và các loại phí, mà người đi vay phải trả để có được quyền sử dụng tín dụng.

"The cost of credit can be a significant factor in deciding whether to take out a loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost of credit".

Văn hóa Điểm Tín dụng (Credit Score Culture)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, điểm tín dụng là một con số cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng thuê nhà, xin việc, và nhận lãi suất tốt cho khoản vay. Một điểm số cao, được xây dựng qua việc quản lý nợ có trách nhiệm, thể hiện sự đáng tin cậy và giúp giảm 'cost of credit'. Điều này tạo ra một văn hóa mà mọi người rất chú trọng đến lịch sử tài chính của mình.

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Chi phí tín dụng cho người dân và doanh nghiệp bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các quyết định của ngân hàng trung ương quốc gia (như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed). Khi họ tăng lãi suất cơ bản để kiểm soát lạm phát, chi phí tín dụng trên toàn thị trường cũng tăng theo, làm chậm lại nền kinh tế. Mối liên hệ này cho thấy chính sách vĩ mô tác động trực tiếp đến túi tiền của người dân.