(Top Banner Ad)
borrowing costs
B2
danh từ B2 Kinh tế

borrowing costs

UK: /ˈbɒrəʊɪŋ kɒsts/ • US: /ˈbɑːroʊɪŋ kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí vay phí vay vốn chi phí đi vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred when borrowing money, typically including interest payments, fees, and other charges.

Vietnamese Meaning

Chi phí phát sinh khi vay tiền, thường bao gồm tiền lãi, phí và các khoản phí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's borrowing costs have increased due to rising interest rates."

    "Chi phí vay của công ty đã tăng lên do lãi suất tăng."

  • "High borrowing costs can discourage businesses from investing."

    "Chi phí vay cao có thể khiến các doanh nghiệp không muốn đầu tư."

  • "The government is trying to reduce borrowing costs for small businesses."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm chi phí vay cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun borrower Người đi vay
Verb borrow Vay, mượn (một vật hoặc tiền bạc)
Noun cost Chi phí, giá cả
Adjective costly Tốn kém, đắt đỏ
Noun costing Sự tính toán chi phí

Synonyms

cost of debt (chi phí nợ)financing expenses (chi phí tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
borgian (to pledge, secure)
Middle English
borwen (to take on loan)
Latin (via Old French)
constare (to stand firm, related to 'cost')
Modern English (Compound)
borrowing costs (Financial term)

Gốc từ 'Borrow' và sự Đảm bảo

Từ 'borrow' (vay mượn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'borgian', ban đầu mang nghĩa là bảo lãnh hoặc thế chấp. Điều này phản ánh bản chất của việc vay mượn: phải có sự đảm bảo hoặc cam kết hoàn trả từ người vay, từ đó phát sinh 'chi phí' để đổi lấy sự đảm bảo đó.

Chi phí là sự 'Đứng vững'

Từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ gốc Latin 'constare' (có nghĩa là đứng vững). Trong kinh tế, giá cả hay chi phí được xem là mức cố định hoặc mức 'đứng vững' mà một giao dịch đòi hỏi. Khi kết hợp với 'borrowing', nó tạo ra khái niệm về khoản tiền phải trả để duy trì khoản vay ổn định.

Usage Note

Cụm từ 'borrowing costs' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính để chỉ tổng chi phí liên quan đến việc vay vốn. Nó nhấn mạnh rằng chi phí vay không chỉ giới hạn ở lãi suất mà còn bao gồm các loại phí khác. Khác với 'interest rate' (lãi suất) chỉ đề cập đến tỷ lệ phần trăm của khoản vay phải trả, 'borrowing costs' bao hàm một phạm vi rộng hơn.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'borrowing costs of a loan' (chi phí vay của một khoản vay), 'borrowing costs on mortgages' (chi phí vay đối với thế chấp). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng mà chi phí vay liên quan đến. Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng chịu chi phí vay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + borrowing costs
  • high high borrowing costs
    (chi phí đi vay cao)
  • rising rising borrowing costs
    (chi phí đi vay đang tăng lên)
  • explicit explicit borrowing costs
    (chi phí đi vay rõ ràng/minh bạch)
  • reduced reduced borrowing costs
    (chi phí đi vay đã được giảm)
Verb + borrowing costs
  • incur incur borrowing costs
    (phát sinh chi phí đi vay)
  • reduce reduce borrowing costs
    (cắt giảm chi phí đi vay)
  • capitalize capitalize borrowing costs
    (vốn hóa chi phí đi vay (ghi vào tài sản))
Noun + borrowing costs
  • management of management of borrowing costs
    (việc quản lý chi phí đi vay)
  • impact of impact of borrowing costs
    (tác động của chi phí đi vay)

Idioms

  • The burden of borrowing costs

    Gánh nặng chi phí đi vay

    "The startup struggled under the heavy burden of borrowing costs after expanding too quickly."

    (Công ty khởi nghiệp gặp khó khăn dưới gánh nặng lớn của chi phí đi vay sau khi mở rộng quá nhanh.)

  • Offset borrowing costs

    Bù đắp chi phí đi vay

    "The high yield investments helped the company offset borrowing costs."

    (Các khoản đầu tư lợi suất cao đã giúp công ty bù đắp chi phí đi vay.)

  • Lock in borrowing costs

    Cố định chi phí đi vay (thường bằng lãi suất cố định)

    "Many homeowners chose to lock in borrowing costs before interest rates increased further."

    (Nhiều chủ nhà chọn cố định chi phí đi vay trước khi lãi suất tăng thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borrowing costs

danh từ
Lật mặt

Chi phí phát sinh khi vay tiền, thường bao gồm tiền lãi, phí và các khoản phí khác.

"The company's borrowing costs have increased due to rising interest rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borrowing costs".

Quyền lực của Ngân hàng Trung ương

Ở các nền kinh tế phương Tây, chi phí đi vay được kiểm soát gián tiếp bởi Ngân hàng Trung ương (như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed). Việc tăng hay giảm lãi suất cơ bản của Ngân hàng Trung ương ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vay vốn cho các ngân hàng thương mại, từ đó tác động đến mọi khoản vay từ mua nhà đến tín dụng tiêu dùng, thể hiện quyền lực kinh tế tối cao của cơ quan này.

Chi phí đi vay và 'Giấc mơ Mỹ'

Trong văn hóa Mỹ, việc sở hữu nhà được coi là một phần của 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream). Chi phí đi vay, đặc biệt là lãi suất thế chấp (mortgage rates), là yếu tố then chốt quyết định liệu một gia đình có thể mua nhà hay không. Khi chi phí đi vay thấp, thị trường nhà đất sôi động; khi chi phí tăng cao, khả năng sở hữu tài sản trở nên khó khăn hơn, ảnh hưởng lớn đến tâm lý xã hội và kinh tế hộ gia đình.