(Top Banner Ad)
markup pricing
B2
danh từ B2 Kinh tế

markup pricing

UK: /ˈmɑːkˌʌp ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈmɑːrkˌʌp ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá cộng thêm định giá dựa trên phần trăm lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy that adds a fixed percentage or amount to the cost of a product to determine the selling price.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó một tỷ lệ phần trăm hoặc một số tiền cố định được cộng vào chi phí của sản phẩm để xác định giá bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses markup pricing to ensure a profit margin of 30% on all its products."

    "Công ty sử dụng định giá cộng thêm để đảm bảo tỷ suất lợi nhuận là 30% trên tất cả các sản phẩm của mình."

  • "With markup pricing, the retailer added a 50% markup to the wholesale price."

    "Với định giá cộng thêm, nhà bán lẻ đã cộng thêm 50% vào giá bán buôn."

  • "Markup pricing is a common strategy for small businesses to determine their selling price."

    "Định giá cộng thêm là một chiến lược phổ biến để các doanh nghiệp nhỏ xác định giá bán của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun markup sự tăng giá; tỷ lệ lợi nhuận cộng thêm vào giá vốn
Verb markup đánh dấu tăng giá; thêm vào lợi nhuận
Noun price giá cả; chi phí
Verb price định giá; ra giá
Noun pricing việc định giá; quá trình xác định giá
Noun mark dấu hiệu; điểm; mốc
Verb mark đánh dấu; ghi dấu
Adjective priced được định giá (có giá...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*merǵ-
Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
English
mark (verb, noun)
Old English
upp
English
up (adverb)
Latin
pretium
Old French
pris
English
price (verb, noun)
Modern English (20th Century)
markup pricing (compound term)

Sự ra đời của 'markup pricing'

Thuật ngữ 'markup pricing' là sự kết hợp của hai từ 'markup' và 'pricing'. 'Markup' xuất phát từ cụm động từ 'mark up', ban đầu có nghĩa là đánh dấu tăng giá hoặc thêm vào. Từ 'mark' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mearc' (dấu hiệu, ranh giới), còn 'up' có nghĩa là lên, tăng. 'Pricing' là hành động định giá, xuất phát từ 'price' có gốc La-tinh 'pretium' (giá trị). Ghép lại, 'markup pricing' mô tả phương pháp định giá phổ biến trong kinh doanh, bằng cách cộng thêm một tỷ lệ phần trăm lợi nhuận (markup) vào chi phí ban đầu của sản phẩm hoặc dịch vụ để xác định giá bán.

Usage Note

Markup pricing là một phương pháp định giá đơn giản và phổ biến. Nó dựa trên chi phí sản xuất hoặc mua hàng và thêm một phần trăm nhất định để tạo ra lợi nhuận. Mức markup có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành, sản phẩm và đối thủ cạnh tranh. Khác với 'cost-plus pricing' ở chỗ 'markup pricing' thường nhấn mạnh vào phần trăm lợi nhuận mong muốn hơn là chỉ đơn thuần cộng thêm chi phí.

Prepositions

on of

'Markup on': đề cập đến mức markup được áp dụng trên một khoản chi phí cụ thể. Ví dụ: "The markup on this product is 20%." 'Markup of': đề cập đến chính mức markup, thường là một số tiền hoặc tỷ lệ phần trăm. Ví dụ: "The markup of $5 was added to the original cost."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + markup pricing
  • high high markup pricing
    (định giá với tỷ lệ lợi nhuận cao)
  • low low markup pricing
    (định giá với tỷ lệ lợi nhuận thấp)
  • standard standard markup pricing
    (định giá theo tỷ lệ lợi nhuận tiêu chuẩn)
  • fixed fixed markup pricing
    (định giá với tỷ lệ lợi nhuận cố định)
  • flexible flexible markup pricing
    (định giá với tỷ lệ lợi nhuận linh hoạt)
Verb + markup pricing
  • implement implement markup pricing
    (áp dụng định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
  • use use markup pricing
    (sử dụng định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
  • apply apply markup pricing
    (thực hiện định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
  • calculate calculate markup pricing
    (tính toán định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
Noun + markup pricing (as a modifier)
  • markup pricing markup pricing strategy
    (chiến lược định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
  • markup pricing markup pricing model
    (mô hình định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
  • markup pricing markup pricing method
    (phương pháp định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)

Idioms

  • Cost-plus markup pricing

    Định giá cộng thêm chi phí (một phương pháp định giá bằng cách thêm một tỷ lệ lợi nhuận đã định vào tổng chi phí sản xuất sản phẩm để ra giá bán)

    "Many manufacturers use cost-plus markup pricing to ensure all production costs are covered."

    (Nhiều nhà sản xuất sử dụng định giá cộng thêm chi phí để đảm bảo mọi chi phí sản xuất đều được bù đắp.)

  • Retail markup pricing

    Định giá bán lẻ với tỷ lệ lợi nhuận (phương pháp các nhà bán lẻ áp dụng tỷ lệ phần trăm vào giá vốn để xác định giá bán cuối cùng cho người tiêu dùng)

    "Fashion boutiques often have higher retail markup pricing than essential grocery stores."

    (Các cửa hàng thời trang thường có tỷ lệ định giá bán lẻ cao hơn so với các cửa hàng tạp hóa thiết yếu.)

  • Average markup pricing

    Định giá với tỷ lệ lợi nhuận trung bình (việc áp dụng một tỷ lệ lợi nhuận trung bình cho toàn bộ dòng sản phẩm hoặc dịch vụ trong một danh mục)

    "The company aims for an average markup pricing of 30% across its entire product range."

    (Công ty đặt mục tiêu định giá với tỷ lệ lợi nhuận trung bình 30% cho toàn bộ dòng sản phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

markup pricing

danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó một tỷ lệ phần trăm hoặc một số tiền cố định được cộng vào chi phí của sản phẩm để xác định giá bán.

"The company uses markup pricing to ensure a profit margin of 30% on all its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The retailer, which uses markup pricing to determine its profit margin, is consistently profitable.
Nhà bán lẻ, nơi sử dụng định giá cộng thêm để xác định tỷ suất lợi nhuận, luôn có lợi nhuận ổn định.
Phủ định
A business that doesn't understand markup pricing, which many consider crucial, often struggles to stay afloat.
Một doanh nghiệp không hiểu về định giá cộng thêm, điều mà nhiều người coi là quan trọng, thường phải vật lộn để tồn tại.
Nghi vấn
Is there a company whose markup pricing strategy, which involves adding a percentage to the cost, leads to higher sales volume?
Có công ty nào có chiến lược định giá cộng thêm, bao gồm việc thêm một tỷ lệ phần trăm vào chi phí, dẫn đến khối lượng bán hàng cao hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store uses markup pricing to ensure a profit margin on all its products.
Cửa hàng sử dụng định giá cộng thêm để đảm bảo tỷ suất lợi nhuận trên tất cả các sản phẩm của mình.
Phủ định
The company doesn't apply markup pricing consistently across its different product lines.
Công ty không áp dụng định giá cộng thêm một cách nhất quán trên các dòng sản phẩm khác nhau của mình.
Nghi vấn
What factors influence how companies determine their markup pricing strategies?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến cách các công ty xác định chiến lược định giá cộng thêm của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markup pricing".

Giá trị cảm nhận và kỳ vọng người tiêu dùng

Trong văn hóa phương Tây, người tiêu dùng thường hiểu rằng giá bán một sản phẩm bao gồm cả lợi nhuận (markup). Tuy nhiên, họ có những kỳ vọng nhất định về 'giá trị' mà họ nhận được so với số tiền bỏ ra. Một tỷ lệ markup quá cao, đặc biệt khi chất lượng hoặc thương hiệu không tương xứng, có thể dẫn đến sự phản đối từ phía khách hàng và làm giảm doanh số. Ngược lại, markup hợp lý thường được chấp nhận như một phần tất yếu của hoạt động kinh doanh.

Sự đa dạng của markup giữa các ngành

Tỷ lệ markup khác nhau đáng kể giữa các ngành công nghiệp, điều này phản ánh các yếu tố văn hóa và kinh tế. Ví dụ, ngành thực phẩm thường có markup thấp hơn do cạnh tranh khốc liệt và khối lượng bán hàng lớn. Trong khi đó, các mặt hàng xa xỉ, thời trang cao cấp, đồ trang sức hoặc một số dịch vụ chuyên nghiệp có thể áp dụng markup rất cao. Điều này không chỉ do chi phí sản xuất mà còn do giá trị thương hiệu, tính độc quyền và chi phí tiếp thị, định hình kỳ vọng và hành vi mua sắm của người tiêu dùng.