markup pricing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pricing strategy that adds a fixed percentage or amount to the cost of a product to determine the selling price.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược định giá trong đó một tỷ lệ phần trăm hoặc một số tiền cố định được cộng vào chi phí của sản phẩm để xác định giá bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses markup pricing to ensure a profit margin of 30% on all its products."
"Công ty sử dụng định giá cộng thêm để đảm bảo tỷ suất lợi nhuận là 30% trên tất cả các sản phẩm của mình."
-
"With markup pricing, the retailer added a 50% markup to the wholesale price."
"Với định giá cộng thêm, nhà bán lẻ đã cộng thêm 50% vào giá bán buôn."
-
"Markup pricing is a common strategy for small businesses to determine their selling price."
"Định giá cộng thêm là một chiến lược phổ biến để các doanh nghiệp nhỏ xác định giá bán của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | markup | sự tăng giá; tỷ lệ lợi nhuận cộng thêm vào giá vốn |
| Verb | markup | đánh dấu tăng giá; thêm vào lợi nhuận |
| Noun | price | giá cả; chi phí |
| Verb | price | định giá; ra giá |
| Noun | pricing | việc định giá; quá trình xác định giá |
| Noun | mark | dấu hiệu; điểm; mốc |
| Verb | mark | đánh dấu; ghi dấu |
| Adjective | priced | được định giá (có giá...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Markup pricing là một phương pháp định giá đơn giản và phổ biến. Nó dựa trên chi phí sản xuất hoặc mua hàng và thêm một phần trăm nhất định để tạo ra lợi nhuận. Mức markup có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành, sản phẩm và đối thủ cạnh tranh. Khác với 'cost-plus pricing' ở chỗ 'markup pricing' thường nhấn mạnh vào phần trăm lợi nhuận mong muốn hơn là chỉ đơn thuần cộng thêm chi phí.
Prepositions
'Markup on': đề cập đến mức markup được áp dụng trên một khoản chi phí cụ thể. Ví dụ: "The markup on this product is 20%." 'Markup of': đề cập đến chính mức markup, thường là một số tiền hoặc tỷ lệ phần trăm. Ví dụ: "The markup of $5 was added to the original cost."
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high markup pricing (định giá với tỷ lệ lợi nhuận cao)
-
low low markup pricing (định giá với tỷ lệ lợi nhuận thấp)
-
standard standard markup pricing (định giá theo tỷ lệ lợi nhuận tiêu chuẩn)
-
fixed fixed markup pricing (định giá với tỷ lệ lợi nhuận cố định)
-
flexible flexible markup pricing (định giá với tỷ lệ lợi nhuận linh hoạt)
-
implement implement markup pricing (áp dụng định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
-
use use markup pricing (sử dụng định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
-
apply apply markup pricing (thực hiện định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
-
calculate calculate markup pricing (tính toán định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
-
markup pricing markup pricing strategy (chiến lược định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
-
markup pricing markup pricing model (mô hình định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
-
markup pricing markup pricing method (phương pháp định giá theo tỷ lệ lợi nhuận)
Idioms
-
Cost-plus markup pricing
Định giá cộng thêm chi phí (một phương pháp định giá bằng cách thêm một tỷ lệ lợi nhuận đã định vào tổng chi phí sản xuất sản phẩm để ra giá bán)
"Many manufacturers use cost-plus markup pricing to ensure all production costs are covered."
(Nhiều nhà sản xuất sử dụng định giá cộng thêm chi phí để đảm bảo mọi chi phí sản xuất đều được bù đắp.)
-
Retail markup pricing
Định giá bán lẻ với tỷ lệ lợi nhuận (phương pháp các nhà bán lẻ áp dụng tỷ lệ phần trăm vào giá vốn để xác định giá bán cuối cùng cho người tiêu dùng)
"Fashion boutiques often have higher retail markup pricing than essential grocery stores."
(Các cửa hàng thời trang thường có tỷ lệ định giá bán lẻ cao hơn so với các cửa hàng tạp hóa thiết yếu.)
-
Average markup pricing
Định giá với tỷ lệ lợi nhuận trung bình (việc áp dụng một tỷ lệ lợi nhuận trung bình cho toàn bộ dòng sản phẩm hoặc dịch vụ trong một danh mục)
"The company aims for an average markup pricing of 30% across its entire product range."
(Công ty đặt mục tiêu định giá với tỷ lệ lợi nhuận trung bình 30% cho toàn bộ dòng sản phẩm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
markup pricing
danh từMột chiến lược định giá trong đó một tỷ lệ phần trăm hoặc một số tiền cố định được cộng vào chi phí của sản phẩm để xác định giá bán.
"The company uses markup pricing to ensure a profit margin of 30% on all its products."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The retailer, which uses markup pricing to determine its profit margin, is consistently profitable. |
Nhà bán lẻ, nơi sử dụng định giá cộng thêm để xác định tỷ suất lợi nhuận, luôn có lợi nhuận ổn định. |
| Phủ định | A business that doesn't understand markup pricing, which many consider crucial, often struggles to stay afloat. |
Một doanh nghiệp không hiểu về định giá cộng thêm, điều mà nhiều người coi là quan trọng, thường phải vật lộn để tồn tại. |
| Nghi vấn | Is there a company whose markup pricing strategy, which involves adding a percentage to the cost, leads to higher sales volume? |
Có công ty nào có chiến lược định giá cộng thêm, bao gồm việc thêm một tỷ lệ phần trăm vào chi phí, dẫn đến khối lượng bán hàng cao hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store uses markup pricing to ensure a profit margin on all its products. |
Cửa hàng sử dụng định giá cộng thêm để đảm bảo tỷ suất lợi nhuận trên tất cả các sản phẩm của mình. |
| Phủ định | The company doesn't apply markup pricing consistently across its different product lines. |
Công ty không áp dụng định giá cộng thêm một cách nhất quán trên các dòng sản phẩm khác nhau của mình. |
| Nghi vấn | What factors influence how companies determine their markup pricing strategies? |
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến cách các công ty xác định chiến lược định giá cộng thêm của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markup pricing".
