cottage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, simple house, typically in the countryside.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường ở vùng nông thôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent their summer in a charming cottage by the sea."
"Họ đã trải qua mùa hè của mình trong một căn nhà tranh quyến rũ bên bờ biển."
-
"The cottage was surrounded by beautiful gardens."
"Căn nhà tranh được bao quanh bởi những khu vườn xinh đẹp."
-
"We rented a cozy cottage for the weekend."
"Chúng tôi đã thuê một căn nhà tranh ấm cúng cho cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cottager | Người sống trong nhà tranh; người có nhà nghỉ ở vùng nông thôn. |
| Adjective | cottagey / cottagy | Giống như nhà tranh; mộc mạc, ấm cúng và giản dị. |
| Noun Phrase | cottage industry | Ngành tiểu thủ công nghiệp (hoạt động sản xuất, kinh doanh tại nhà). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cottage' thường mang sắc thái ấm cúng, yên bình và gắn liền với cuộc sống thôn quê. Nó khác với 'house' (ngôi nhà) ở kích thước nhỏ hơn và thường có kiến trúc truyền thống, mộc mạc. So với 'cabin' (nhà gỗ), 'cottage' thường được xây dựng kiên cố hơn bằng gạch hoặc đá và có thể là nơi ở lâu dài.
Prepositions
in (ở trong): chỉ vị trí bên trong ngôi nhà. near (gần): chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó, ví dụ 'near the lake'. by (bên cạnh): chỉ vị trí sát một địa điểm, ví dụ 'by the sea'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming cottage (ngôi nhà tranh xinh xắn, duyên dáng)
-
cozy cozy cottage (ngôi nhà tranh ấm cúng)
-
thatched thatched cottage (ngôi nhà tranh lợp mái lá)
-
country country cottage (ngôi nhà tranh ở miền quê)
-
holiday holiday cottage (nhà nghỉ cho thuê ở nông thôn)
-
rent rent a cottage (thuê một ngôi nhà tranh (thường cho kỳ nghỉ))
-
own own a cottage (sở hữu một ngôi nhà tranh)
-
do up do up a cottage (sửa sang, tân trang lại một ngôi nhà tranh)
-
stay in stay in a cottage (ở trong một ngôi nhà tranh)
-
cottage cottage garden (khu vườn kiểu nhà tranh (trồng nhiều loại hoa, trông tự nhiên))
-
cottage cottage cheese (phô mai tươi (dạng hạt mềm, ít béo))
-
cottage cottage pie (bánh nướng nhân thịt bò băm phủ khoai tây nghiền)
Idioms
-
Love in a cottage
Một túp lều tranh hai trái tim vàng. Cụm từ này thường mang ý nghĩa mỉa mai, rằng tình yêu sẽ khó bền vững nếu chỉ có tình cảm mà thiếu thốn vật chất.
"They married young and tried to live on love in a cottage, but financial problems soon arose."
(Họ cưới nhau khi còn trẻ và cố gắng sống kiểu 'một túp lều tranh hai trái tim vàng', nhưng các vấn đề tài chính sớm nảy sinh.)
-
A cottage industry
Một ngành tiểu thủ công nghiệp; một hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất nhỏ lẻ, thường được thực hiện tại nhà.
"Selling handmade crafts on Etsy has become a cottage industry for many artists."
(Bán đồ thủ công trên Etsy đã trở thành một ngành tiểu thủ công nghiệp của nhiều nghệ sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cottage
nounMột ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường ở vùng nông thôn.
"They spent their summer in a charming cottage by the sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cottage".
