(Top Banner Ad)
cottage
B1
noun B1 Kiến trúc, Phong cảnh nông thôn

cottage

UK: /ˈkɒt.ɪdʒ/ • US: /ˈkɑː.tɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tranh nhà quê căn nhà nhỏ ở nông thôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, simple house, typically in the countryside.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường ở vùng nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their summer in a charming cottage by the sea."

    "Họ đã trải qua mùa hè của mình trong một căn nhà tranh quyến rũ bên bờ biển."

  • "The cottage was surrounded by beautiful gardens."

    "Căn nhà tranh được bao quanh bởi những khu vườn xinh đẹp."

  • "We rented a cozy cottage for the weekend."

    "Chúng tôi đã thuê một căn nhà tranh ấm cúng cho cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cottager Người sống trong nhà tranh; người có nhà nghỉ ở vùng nông thôn.
Adjective cottagey / cottagy Giống như nhà tranh; mộc mạc, ấm cúng và giản dị.
Noun Phrase cottage industry Ngành tiểu thủ công nghiệp (hoạt động sản xuất, kinh doanh tại nhà).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Phong cảnh nông thôn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kutan (hut)
Old English
cot, cote (hut, small dwelling)
Anglo-Norman
cotage (dwelling with land)
Modern English
cottage

Từ Túp Lều Của Nông Dân

Từ 'cottage' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cot' (túp lều) và hậu tố '-age' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'tài sản gắn liền với'. Ban đầu, nó dùng để chỉ ngôi nhà khiêm tốn của một 'cotter' – người nông dân làm thuê để đổi lấy một mảnh đất nhỏ và chỗ ở. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này chuyển thành một ngôi nhà nhỏ ấm cúng, thường ở vùng nông thôn.

Usage Note

Từ 'cottage' thường mang sắc thái ấm cúng, yên bình và gắn liền với cuộc sống thôn quê. Nó khác với 'house' (ngôi nhà) ở kích thước nhỏ hơn và thường có kiến trúc truyền thống, mộc mạc. So với 'cabin' (nhà gỗ), 'cottage' thường được xây dựng kiên cố hơn bằng gạch hoặc đá và có thể là nơi ở lâu dài.

Prepositions

in near by

in (ở trong): chỉ vị trí bên trong ngôi nhà. near (gần): chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó, ví dụ 'near the lake'. by (bên cạnh): chỉ vị trí sát một địa điểm, ví dụ 'by the sea'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cottage
  • charming charming cottage
    (ngôi nhà tranh xinh xắn, duyên dáng)
  • cozy cozy cottage
    (ngôi nhà tranh ấm cúng)
  • thatched thatched cottage
    (ngôi nhà tranh lợp mái lá)
  • country country cottage
    (ngôi nhà tranh ở miền quê)
  • holiday holiday cottage
    (nhà nghỉ cho thuê ở nông thôn)
Verb + cottage
  • rent rent a cottage
    (thuê một ngôi nhà tranh (thường cho kỳ nghỉ))
  • own own a cottage
    (sở hữu một ngôi nhà tranh)
  • do up do up a cottage
    (sửa sang, tân trang lại một ngôi nhà tranh)
  • stay in stay in a cottage
    (ở trong một ngôi nhà tranh)
Noun + cottage
  • cottage cottage garden
    (khu vườn kiểu nhà tranh (trồng nhiều loại hoa, trông tự nhiên))
  • cottage cottage cheese
    (phô mai tươi (dạng hạt mềm, ít béo))
  • cottage cottage pie
    (bánh nướng nhân thịt bò băm phủ khoai tây nghiền)

Idioms

  • Love in a cottage

    Một túp lều tranh hai trái tim vàng. Cụm từ này thường mang ý nghĩa mỉa mai, rằng tình yêu sẽ khó bền vững nếu chỉ có tình cảm mà thiếu thốn vật chất.

    "They married young and tried to live on love in a cottage, but financial problems soon arose."

    (Họ cưới nhau khi còn trẻ và cố gắng sống kiểu 'một túp lều tranh hai trái tim vàng', nhưng các vấn đề tài chính sớm nảy sinh.)

  • A cottage industry

    Một ngành tiểu thủ công nghiệp; một hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất nhỏ lẻ, thường được thực hiện tại nhà.

    "Selling handmade crafts on Etsy has become a cottage industry for many artists."

    (Bán đồ thủ công trên Etsy đã trở thành một ngành tiểu thủ công nghiệp của nhiều nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cottage

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường ở vùng nông thôn.

"They spent their summer in a charming cottage by the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cottage".

Biểu Tượng Về Cuộc Sống Đồng Quê Anh

Trong văn hóa Anh, 'cottage' không chỉ là một kiểu nhà, mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ về một cuộc sống nông thôn yên bình, lý tưởng, tránh xa sự căng thẳng của thành phố. Nhiều người Anh mơ ước được nghỉ hưu trong một 'ngôi nhà tranh phủ đầy hoa hồng' (rose-covered cottage).

Nhà Nghỉ Mùa Hè Ở Bắc Mỹ

Ở Bắc Mỹ (đặc biệt là Canada) và một số nơi khác, 'cottage' thường có nghĩa là ngôi nhà thứ hai, thường ở gần hồ hoặc trong rừng. Các gia đình đến đây vào các kỳ nghỉ, đặc biệt là mùa hè, để thư giãn, bơi lội và hòa mình với thiên nhiên. 'Đi đến nhà nghỉ' (going to the cottage) là một phần quan trọng trong văn hóa mùa hè của họ.