couchsurfing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of traveling from place to place and staying in people's homes, typically sleeping on their couch, often for free.
Vietnamese Meaning
Hình thức du lịch mà người tham gia di chuyển từ nơi này đến nơi khác và ở nhờ nhà của người dân địa phương, thường ngủ trên ghế sofa, thường là miễn phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Couchsurfing is a great way to meet new people and experience different cultures."
"Couchsurfing là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau."
-
"She's couchsurfing while she looks for a permanent apartment."
"Cô ấy đang ở nhờ nhà người khác trong khi tìm kiếm một căn hộ cố định."
-
"We had a great experience couchsurfing in Berlin."
"Chúng tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi ở nhờ nhà người khác ở Berlin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | couchsurfing | việc đi du lịch và ở nhờ miễn phí tại nhà người lạ, thường là trên ghế sofa. |
| Verb | to couchsurf | hành động đi du lịch và ở nhờ nhà người lạ. |
| Noun | couchsurfer | người đi du lịch theo hình thức 'couchsurfing'. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Couchsurfing là một hình thức du lịch tiết kiệm và trải nghiệm văn hóa địa phương, thường dựa trên sự tin tưởng và trao đổi văn hóa giữa khách và chủ nhà. Nó khác với các hình thức lưu trú khác như khách sạn, nhà nghỉ hoặc Airbnb, tập trung vào sự kết nối cá nhân và chia sẻ.
Prepositions
on: Ví dụ, "I went couchsurfing on my trip to Europe.". through: "I found the host through couchsurfing app".
Collocations (Từ đi kèm)
-
go couchsurfing (đi du lịch kiểu ở nhờ)
-
try couchsurfing (thử trải nghiệm ở nhờ)
-
do some couchsurfing (thực hiện một vài chuyến đi ở nhờ)
-
couchsurfing experience (trải nghiệm du lịch ở nhờ)
-
couchsurfing community (cộng đồng du lịch ở nhờ)
-
couchsurfing host (chủ nhà cho ở nhờ)
-
couchsurfing trip (chuyến đi du lịch ở nhờ)
Idioms
-
to crash on someone's couch
Ở nhờ nhà ai đó một cách tạm bợ, thường là đột xuất và trong thời gian ngắn, không có kế hoạch trước.
"My flight was cancelled, so I had to ask my friend if I could crash on his couch for the night."
(Chuyến bay của tôi bị hủy, nên tôi phải hỏi bạn xem tôi có thể ở nhờ trên ghế sofa nhà anh ấy một đêm không.)
-
living the couchsurfing lifestyle
Sống một cuộc sống du mục, thường xuyên di chuyển và ở nhờ nhà người khác thay vì có một nơi ở cố định.
"For two years, she traveled the world living the couchsurfing lifestyle, making friends in every country."
(Trong hai năm, cô ấy đã đi khắp thế giới theo lối sống couchsurfing, kết bạn ở mọi quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
couchsurfing
nounHình thức du lịch mà người tham gia di chuyển từ nơi này đến nơi khác và ở nhờ nhà của người dân địa phương, thường ngủ trên ghế sofa, thường là miễn phí.
"Couchsurfing is a great way to meet new people and experience different cultures."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Couchsurfing is a great way to travel on a budget: you can meet new people and experience different cultures. |
Couchsurfing là một cách tuyệt vời để du lịch tiết kiệm: bạn có thể gặp gỡ những người mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau. |
| Phủ định | She didn't want to couchsurf: she preferred the comfort and privacy of a hotel. |
Cô ấy không muốn couchsurf: cô ấy thích sự thoải mái và riêng tư của một khách sạn hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to couchsurf during your trip: will it help you save money? |
Bạn có định couchsurf trong chuyến đi của bạn không: nó có giúp bạn tiết kiệm tiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "couchsurfing".
