(Top Banner Ad)
couchsurfing
B2
noun B2 Du lịch, Văn hóa, Kinh tế chia sẻ

couchsurfing

UK: /ˈkaʊtʃˌsɜːfɪŋ/ • US: /ˈkaʊtʃˌsɜːrfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch ngủ nhờ du lịch ở nhờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of traveling from place to place and staying in people's homes, typically sleeping on their couch, often for free.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch mà người tham gia di chuyển từ nơi này đến nơi khác và ở nhờ nhà của người dân địa phương, thường ngủ trên ghế sofa, thường là miễn phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Couchsurfing is a great way to meet new people and experience different cultures."

    "Couchsurfing là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau."

  • "She's couchsurfing while she looks for a permanent apartment."

    "Cô ấy đang ở nhờ nhà người khác trong khi tìm kiếm một căn hộ cố định."

  • "We had a great experience couchsurfing in Berlin."

    "Chúng tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi ở nhờ nhà người khác ở Berlin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun couchsurfing việc đi du lịch và ở nhờ miễn phí tại nhà người lạ, thường là trên ghế sofa.
Verb to couchsurf hành động đi du lịch và ở nhờ nhà người lạ.
Noun couchsurfer người đi du lịch theo hình thức 'couchsurfing'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa, Kinh tế chia sẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
couche
Middle English
couchen
Modern English
couch + surfing
Modern English (neologism, c. 2004)
couchsurfing

Từ một chuyến đi Iceland đến một cộng đồng toàn cầu

Thuật ngữ 'couchsurfing' trở nên phổ biến nhờ Casey Fenton. Năm 1999, anh tìm được vé máy bay giá rẻ đến Iceland nhưng không có chỗ ở. Anh đã gửi email cho hơn 1.500 sinh viên tại Đại học Iceland để hỏi xem có thể ở nhờ trên ghế sofa (couch) của họ không và nhận được rất nhiều lời mời. Trải nghiệm này đã truyền cảm hứng cho anh tạo ra trang web CouchSurfing.com vào năm 2004, kết nối du khách với những người dân địa phương sẵn lòng cho ở nhờ miễn phí, tạo ra một cuộc cách mạng trong du lịch bụi.

Usage Note

Couchsurfing là một hình thức du lịch tiết kiệm và trải nghiệm văn hóa địa phương, thường dựa trên sự tin tưởng và trao đổi văn hóa giữa khách và chủ nhà. Nó khác với các hình thức lưu trú khác như khách sạn, nhà nghỉ hoặc Airbnb, tập trung vào sự kết nối cá nhân và chia sẻ.

Prepositions

on through

on: Ví dụ, "I went couchsurfing on my trip to Europe.". through: "I found the host through couchsurfing app".

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + couchsurfing
  • go couchsurfing
    (đi du lịch kiểu ở nhờ)
  • try couchsurfing
    (thử trải nghiệm ở nhờ)
  • do some couchsurfing
    (thực hiện một vài chuyến đi ở nhờ)
Cụm danh từ
  • couchsurfing experience
    (trải nghiệm du lịch ở nhờ)
  • couchsurfing community
    (cộng đồng du lịch ở nhờ)
  • couchsurfing host
    (chủ nhà cho ở nhờ)
  • couchsurfing trip
    (chuyến đi du lịch ở nhờ)

Idioms

  • to crash on someone's couch

    Ở nhờ nhà ai đó một cách tạm bợ, thường là đột xuất và trong thời gian ngắn, không có kế hoạch trước.

    "My flight was cancelled, so I had to ask my friend if I could crash on his couch for the night."

    (Chuyến bay của tôi bị hủy, nên tôi phải hỏi bạn xem tôi có thể ở nhờ trên ghế sofa nhà anh ấy một đêm không.)

  • living the couchsurfing lifestyle

    Sống một cuộc sống du mục, thường xuyên di chuyển và ở nhờ nhà người khác thay vì có một nơi ở cố định.

    "For two years, she traveled the world living the couchsurfing lifestyle, making friends in every country."

    (Trong hai năm, cô ấy đã đi khắp thế giới theo lối sống couchsurfing, kết bạn ở mọi quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

couchsurfing

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch mà người tham gia di chuyển từ nơi này đến nơi khác và ở nhờ nhà của người dân địa phương, thường ngủ trên ghế sofa, thường là miễn phí.

"Couchsurfing is a great way to meet new people and experience different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Couchsurfing is a great way to travel on a budget: you can meet new people and experience different cultures.
Couchsurfing là một cách tuyệt vời để du lịch tiết kiệm: bạn có thể gặp gỡ những người mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
She didn't want to couchsurf: she preferred the comfort and privacy of a hotel.
Cô ấy không muốn couchsurf: cô ấy thích sự thoải mái và riêng tư của một khách sạn hơn.
Nghi vấn
Are you going to couchsurf during your trip: will it help you save money?
Bạn có định couchsurf trong chuyến đi của bạn không: nó có giúp bạn tiết kiệm tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "couchsurfing".

Không chỉ là chỗ ở miễn phí

Couchsurfing không chỉ là tìm chỗ ngủ miễn phí. Nó dựa trên sự tin tưởng và trao đổi văn hóa. Du khách ('surfer') thường mang quà nhỏ, nấu một bữa ăn từ quê hương mình, hoặc dành thời gian chia sẻ câu chuyện với chủ nhà ('host') để bày tỏ lòng biết ơn. Đây là một cách để kết nối con người và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa địa phương.

An toàn là trên hết: Hệ thống đánh giá

Để xây dựng lòng tin trong một cộng đồng toàn cầu, các nền tảng couchsurfing có hệ thống đánh giá và xác minh danh tính. Cả chủ nhà và khách đều có thể để lại nhận xét công khai về trải nghiệm của họ. Đọc kỹ các đánh giá này là một bước quan trọng để đảm bảo một chuyến đi an toàn và vui vẻ cho tất cả mọi người.