hotel stay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian lưu trú tại một khách sạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I enjoyed my hotel stay very much."
"Tôi rất thích kỳ nghỉ ở khách sạn của mình."
-
"We had a pleasant hotel stay."
"Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ dễ chịu ở khách sạn."
-
"The price includes a two-night hotel stay."
"Giá bao gồm hai đêm ở khách sạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chuyến đi ngắn ngày, có mục đích nghỉ ngơi, công tác hoặc du lịch. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng dịch vụ của khách sạn, bao gồm phòng ốc, tiện nghi và các dịch vụ khác. Khác với 'hotel visit' (chuyến thăm khách sạn) vốn chỉ việc ghé qua khách sạn trong thời gian ngắn, 'hotel stay' ngụ ý việc ở lại qua đêm hoặc nhiều đêm.
Prepositions
'during' được sử dụng để chỉ thời điểm diễn ra việc lưu trú: 'during my hotel stay'. 'for' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian lưu trú: 'for a three-day hotel stay'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pleasant hotel stay (kỳ nghỉ ở khách sạn dễ chịu)
-
comfortable hotel stay (kỳ nghỉ ở khách sạn thoải mái)
-
unforgettable hotel stay (kỳ nghỉ ở khách sạn khó quên)
-
enjoy a hotel stay (tận hưởng kỳ nghỉ ở khách sạn)
-
book a hotel stay (đặt kỳ nghỉ ở khách sạn)
-
extend a hotel stay (gia hạn kỳ nghỉ ở khách sạn)
Idioms
-
All expenses paid hotel stay
Chuyến đi/kỳ nghỉ ở khách sạn được chi trả toàn bộ chi phí.
"She won an all expenses paid hotel stay in Hawaii."
(Cô ấy đã thắng một chuyến đi Hawaii được trả toàn bộ chi phí ở khách sạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hotel stay
Danh từKhoảng thời gian lưu trú tại một khách sạn.
"I enjoyed my hotel stay very much."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had booked a room with a view, our hotel stay would be more memorable now. |
Nếu chúng ta đã đặt một phòng có tầm nhìn đẹp, kỳ nghỉ ở khách sạn của chúng ta bây giờ sẽ đáng nhớ hơn. |
| Phủ định | If I hadn't been so tired, our hotel stay wouldn't be ending so soon. |
Nếu tôi không quá mệt mỏi, kỳ nghỉ ở khách sạn của chúng ta sẽ không kết thúc quá sớm như vậy. |
| Nghi vấn | If you had complained about the noise, would your hotel stay be more enjoyable? |
Nếu bạn đã phàn nàn về tiếng ồn, kỳ nghỉ ở khách sạn của bạn có thể đã thú vị hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had a pleasant hotel stay during my vacation. |
Tôi đã có một kỳ nghỉ tại khách sạn rất dễ chịu trong kỳ nghỉ của mình. |
| Phủ định | Didn't you enjoy your hotel stay? |
Bạn không thích kỳ nghỉ ở khách sạn của bạn sao? |
| Nghi vấn | Was your hotel stay comfortable? |
Kỳ nghỉ ở khách sạn của bạn có thoải mái không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had enjoyed their hotel stay before the storm hit. |
Họ đã tận hưởng kỳ nghỉ ở khách sạn trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She hadn't expected such a luxurious hotel stay after her camping trip. |
Cô ấy đã không mong đợi một kỳ nghỉ sang trọng như vậy ở khách sạn sau chuyến đi cắm trại của mình. |
| Nghi vấn | Had you ever had such a relaxing hotel stay before? |
Bạn đã từng có một kỳ nghỉ thư giãn như vậy ở khách sạn trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotel stay".
