(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hotel stay
A2

hotel stay

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ tại khách sạn thời gian lưu trú tại khách sạn chuyến đi ở khách sạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hotel stay'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khoảng thời gian lưu trú tại một khách sạn.

Definition (English Meaning)

A period of time spent at a hotel.

Ví dụ Thực tế với 'Hotel stay'

  • "I enjoyed my hotel stay very much."

    "Tôi rất thích kỳ nghỉ ở khách sạn của mình."

  • "We had a pleasant hotel stay."

    "Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ dễ chịu ở khách sạn."

  • "The price includes a two-night hotel stay."

    "Giá bao gồm hai đêm ở khách sạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hotel stay'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hotel stay
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Hotel stay'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chuyến đi ngắn ngày, có mục đích nghỉ ngơi, công tác hoặc du lịch. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng dịch vụ của khách sạn, bao gồm phòng ốc, tiện nghi và các dịch vụ khác. Khác với 'hotel visit' (chuyến thăm khách sạn) vốn chỉ việc ghé qua khách sạn trong thời gian ngắn, 'hotel stay' ngụ ý việc ở lại qua đêm hoặc nhiều đêm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during for

'during' được sử dụng để chỉ thời điểm diễn ra việc lưu trú: 'during my hotel stay'. 'for' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian lưu trú: 'for a three-day hotel stay'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hotel stay'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had booked a room with a view, our hotel stay would be more memorable now.
Nếu chúng ta đã đặt một phòng có tầm nhìn đẹp, kỳ nghỉ ở khách sạn của chúng ta bây giờ sẽ đáng nhớ hơn.
Phủ định
If I hadn't been so tired, our hotel stay wouldn't be ending so soon.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, kỳ nghỉ ở khách sạn của chúng ta sẽ không kết thúc quá sớm như vậy.
Nghi vấn
If you had complained about the noise, would your hotel stay be more enjoyable?
Nếu bạn đã phàn nàn về tiếng ồn, kỳ nghỉ ở khách sạn của bạn có thể đã thú vị hơn không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had a pleasant hotel stay during my vacation.
Tôi đã có một kỳ nghỉ tại khách sạn rất dễ chịu trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
Didn't you enjoy your hotel stay?
Bạn không thích kỳ nghỉ ở khách sạn của bạn sao?
Nghi vấn
Was your hotel stay comfortable?
Kỳ nghỉ ở khách sạn của bạn có thoải mái không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had enjoyed their hotel stay before the storm hit.
Họ đã tận hưởng kỳ nghỉ ở khách sạn trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't expected such a luxurious hotel stay after her camping trip.
Cô ấy đã không mong đợi một kỳ nghỉ sang trọng như vậy ở khách sạn sau chuyến đi cắm trại của mình.
Nghi vấn
Had you ever had such a relaxing hotel stay before?
Bạn đã từng có một kỳ nghỉ thư giãn như vậy ở khách sạn trước đây chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)