(Top Banner Ad)
couch
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

couch

UK: /kaʊtʃ/ • US: /kaʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ghế dài sofa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long upholstered piece of furniture for several people to sit on.

Vietnamese Meaning

Một đồ vật nội thất dài, có bọc nệm, để nhiều người có thể ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sat on the couch watching television."

    "Họ ngồi trên ghế dài xem tivi."

  • "She likes to take a nap on the couch after lunch."

    "Cô ấy thích ngủ trưa trên ghế dài sau bữa trưa."

  • "He spent the whole weekend on the couch, watching movies."

    "Anh ấy đã dành cả cuối tuần trên ghế dài, xem phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun couch Ghế sofa, ghế dài, đi văng
Verb couch Diễn đạt (lời nói, văn bản) theo một cách cụ thể, thường là để làm cho nó nghe nhẹ nhàng hoặc lịch sự hơn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collocāre
Old French
coucher
Middle English
couchen
Modern English
couch

Từ 'Nằm Xuống' đến 'Ghế Dài'

Từ 'couch' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'collocāre', nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Từ này sau đó vào tiếng Pháp cổ thành 'coucher', có nghĩa là 'nằm xuống'. Ban đầu trong tiếng Anh, 'couch' là một động từ chỉ hành động nằm nghỉ. Dần dần, danh từ 'couch' ra đời để chỉ chính món đồ nội thất mà người ta dùng để nằm hoặc ngồi, trở thành chiếc ghế sofa quen thuộc ngày nay.

Usage Note

Từ 'couch' thường được dùng để chỉ một loại ghế dài bọc nệm, thoải mái, thường được đặt trong phòng khách hoặc phòng sinh hoạt chung. Nó có thể được sử dụng để ngồi, nằm hoặc thư giãn. So với 'sofa', 'couch' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn một chút, nhưng hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Settee' thường chỉ một loại ghế dài nhỏ hơn và trang trọng hơn.

Prepositions

on in

'On' được dùng khi nói về việc ngồi hoặc nằm trên bề mặt của ghế (e.g., 'He sat on the couch'). 'In' được dùng khi nói về việc chìm sâu vào ghế, thường là khi ghế rất mềm mại (e.g., 'He sank in the couch').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + couch
  • comfortable couch
    (ghế sofa thoải mái)
  • leather couch
    (ghế sofa da)
  • sectional couch
    (ghế sofa góc, sofa ghép)
  • pull-out couch
    (ghế sofa giường (có thể kéo ra thành giường))
Verb + couch
  • sit on the couch
    (ngồi trên ghế sofa)
  • lie on the couch
    (nằm trên ghế sofa)
  • sink into the couch
    (ngả người/lún sâu vào ghế sofa)
  • lounge on the couch
    (nằm dài thư giãn trên ghế sofa)

Idioms

  • couch potato

    Người lười biếng, không năng động, dành phần lớn thời gian ngồi trên ghế sofa xem TV.

    "He turned into a real couch potato after he bought that huge new TV."

    (Anh ấy đã biến thành một kẻ lười biếng chính hiệu sau khi mua chiếc TV mới khổng lồ đó.)

  • the casting couch

    Một thuật ngữ (thường mang nghĩa tiêu cực) chỉ việc lạm dụng quyền lực để đổi tình dục lấy vai diễn hoặc cơ hội nghề nghiệp, đặc biệt trong ngành giải trí.

    "The actress bravely spoke out against the 'casting couch' culture in the film industry."

    (Nữ diễn viên đã dũng cảm lên tiếng chống lại văn hóa 'đổi tình lấy vai' trong ngành công nghiệp điện ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

couch

danh từ
Lật mặt

Một đồ vật nội thất dài, có bọc nệm, để nhiều người có thể ngồi.

"They sat on the couch watching television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "couch".

Trái Tim Của Phòng Khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiếc ghế sofa là trung tâm của phòng khách. Đây là nơi gia đình tụ họp để xem TV, trò chuyện, và thư giãn sau một ngày dài. Nó không chỉ là một món đồ nội thất mà còn là biểu tượng của sự thoải mái, sum vầy và thời gian dành cho gia đình.

Chiếc Ghế Của Nhà Trị Liệu

Hình ảnh một bệnh nhân nằm trên ghế dài (couch) và trò chuyện với nhà trị liệu tâm lý là một biểu tượng văn hóa đại chúng. Bắt nguồn từ thực hành của nhà phân tâm học Sigmund Freud, hình ảnh này thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh và phim hoạt hình, tượng trưng cho việc phân tích tâm lý và khám phá nội tâm.