settee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long upholstered seat for more than one person, typically with a back and arms.
Vietnamese Meaning
Ghế dài bọc nệm cho nhiều người, thường có lưng tựa và tay vịn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat on the settee and read a book."
"Cô ấy ngồi trên ghế dài và đọc sách."
-
"The antique settee was the focal point of the living room."
"Chiếc ghế dài cổ là điểm nhấn của phòng khách."
-
"We relaxed on the settee after a long day."
"Chúng tôi thư giãn trên ghế dài sau một ngày dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | giải quyết, dàn xếp; định cư |
| Noun | settlement | sự giải quyết, sự định cư; khu định cư |
| Noun | settler | người định cư |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Settee là một loại ghế dài, tương tự như sofa (đi văng) nhưng thường nhỏ hơn và có kiểu dáng trang trọng hơn. Settee thường được sử dụng trong các phòng khách trang trọng hoặc phòng chờ.
Prepositions
Khi nói ai đó đang ngồi *on* a settee, có nghĩa là họ đang ngồi trên ghế dài đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable settee (ghế băng dài thoải mái)
-
small small settee (ghế băng dài nhỏ)
-
antique antique settee (ghế băng dài cổ)
-
leather leather settee (ghế băng dài bọc da)
-
sit sit on the settee (ngồi trên ghế băng dài)
-
lounge lounge on the settee (nằm dài/thư giãn trên ghế băng dài)
-
move move a settee (di chuyển ghế băng dài)
-
re-cover re-cover a settee (bọc lại ghế băng dài)
-
on on the settee (trên ghế băng dài)
-
beside beside the settee (bên cạnh ghế băng dài)
Idioms
-
curl up on the settee
cuộn tròn trên ghế băng dài (để đọc sách, xem phim)
"She loves to curl up on the settee with a good book."
(Cô ấy thích cuộn tròn trên ghế băng dài với một cuốn sách hay.)
-
sink into the settee
ngả người/chìm sâu vào ghế băng dài (để thư giãn)
"After a long day, he just wanted to sink into the settee."
(Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn ngả người vào ghế băng dài.)
-
a place on the settee
một chỗ trên ghế băng dài (lời mời ngồi)
"Come in and find a place on the settee."
(Vào đi và tìm một chỗ trên ghế băng dài mà ngồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settee
danh từGhế dài bọc nệm cho nhiều người, thường có lưng tựa và tay vịn.
"She sat on the settee and read a book."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The settee, which sits by the window, is my favorite place to read. |
Chiếc диван, cái mà nằm cạnh cửa sổ, là nơi tôi thích đọc sách nhất. |
| Phủ định | The settee that he bought, which didn't match the decor, was returned to the store. |
Chiếc диван mà anh ấy đã mua, cái mà không hợp với trang trí, đã được trả lại cửa hàng. |
| Nghi vấn | Is that the settee which you said needed new cushions? |
Đó có phải là chiếc диван mà bạn nói cần đệm mới không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The settee is very comfortable in the living room. |
Ghế trường kỷ rất thoải mái trong phòng khách. |
| Phủ định | There isn't a settee in the waiting area. |
Không có ghế trường kỷ nào trong khu vực chờ. |
| Nghi vấn | Is that settee new or used? |
Cái ghế trường kỷ kia là mới hay đã qua sử dụng? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a new settee for the living room. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc ghế sofa mới cho phòng khách. |
| Phủ định | He told me that he didn't want a settee in his office. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một chiếc ghế sofa trong văn phòng của anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen the settee in the store window. |
Cô ấy hỏi tôi có thấy chiếc ghế sofa trong cửa sổ cửa hàng không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settee".
