(Top Banner Ad)
settee
B1
danh từ B1 Nội thất

settee

UK: /sɛˈtiː/ • US: /sɛˈti/

Nghĩa tiếng Việt

ghế dài bọc nệm ghế tràng kỷ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long upholstered seat for more than one person, typically with a back and arms.

Vietnamese Meaning

Ghế dài bọc nệm cho nhiều người, thường có lưng tựa và tay vịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat on the settee and read a book."

    "Cô ấy ngồi trên ghế dài và đọc sách."

  • "The antique settee was the focal point of the living room."

    "Chiếc ghế dài cổ là điểm nhấn của phòng khách."

  • "We relaxed on the settee after a long day."

    "Chúng tôi thư giãn trên ghế dài sau một ngày dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle giải quyết, dàn xếp; định cư
Noun settlement sự giải quyết, sự định cư; khu định cư
Noun settler người định cư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*setlaz
Old English
setl
Middle English
setle
English (18th C.)
settee

Nguồn gốc chiếc ghế băng dài

Từ 'settee' xuất hiện vào thế kỷ 18, là một dạng rút gọn hoặc biến thể của từ 'settle'. 'Settle' ban đầu là tên gọi cho một chiếc ghế dài bằng gỗ có lưng tựa và tay vịn, thường được tìm thấy trong các ngôi nhà cổ hoặc quán trọ. Vì vậy, 'settee' mang ý nghĩa là một chiếc ghế dài nhỏ hơn, tinh tế hơn, thường dành cho hai người ngồi, biểu thị sự chuyển mình từ một món đồ nội thất thô mộc sang một vật dụng có tính thẩm mỹ cao hơn trong không gian sống.

Usage Note

Settee là một loại ghế dài, tương tự như sofa (đi văng) nhưng thường nhỏ hơn và có kiểu dáng trang trọng hơn. Settee thường được sử dụng trong các phòng khách trang trọng hoặc phòng chờ.

Prepositions

on

Khi nói ai đó đang ngồi *on* a settee, có nghĩa là họ đang ngồi trên ghế dài đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settee
  • comfortable comfortable settee
    (ghế băng dài thoải mái)
  • small small settee
    (ghế băng dài nhỏ)
  • antique antique settee
    (ghế băng dài cổ)
  • leather leather settee
    (ghế băng dài bọc da)
Verb + settee
  • sit sit on the settee
    (ngồi trên ghế băng dài)
  • lounge lounge on the settee
    (nằm dài/thư giãn trên ghế băng dài)
  • move move a settee
    (di chuyển ghế băng dài)
  • re-cover re-cover a settee
    (bọc lại ghế băng dài)
Preposition + settee
  • on on the settee
    (trên ghế băng dài)
  • beside beside the settee
    (bên cạnh ghế băng dài)

Idioms

  • curl up on the settee

    cuộn tròn trên ghế băng dài (để đọc sách, xem phim)

    "She loves to curl up on the settee with a good book."

    (Cô ấy thích cuộn tròn trên ghế băng dài với một cuốn sách hay.)

  • sink into the settee

    ngả người/chìm sâu vào ghế băng dài (để thư giãn)

    "After a long day, he just wanted to sink into the settee."

    (Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn ngả người vào ghế băng dài.)

  • a place on the settee

    một chỗ trên ghế băng dài (lời mời ngồi)

    "Come in and find a place on the settee."

    (Vào đi và tìm một chỗ trên ghế băng dài mà ngồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settee

danh từ
Lật mặt

Ghế dài bọc nệm cho nhiều người, thường có lưng tựa và tay vịn.

"She sat on the settee and read a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The settee, which sits by the window, is my favorite place to read.
Chiếc диван, cái mà nằm cạnh cửa sổ, là nơi tôi thích đọc sách nhất.
Phủ định
The settee that he bought, which didn't match the decor, was returned to the store.
Chiếc диван mà anh ấy đã mua, cái mà không hợp với trang trí, đã được trả lại cửa hàng.
Nghi vấn
Is that the settee which you said needed new cushions?
Đó có phải là chiếc диван mà bạn nói cần đệm mới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The settee is very comfortable in the living room.
Ghế trường kỷ rất thoải mái trong phòng khách.
Phủ định
There isn't a settee in the waiting area.
Không có ghế trường kỷ nào trong khu vực chờ.
Nghi vấn
Is that settee new or used?
Cái ghế trường kỷ kia là mới hay đã qua sử dụng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new settee for the living room.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc ghế sofa mới cho phòng khách.
Phủ định
He told me that he didn't want a settee in his office.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một chiếc ghế sofa trong văn phòng của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if I had seen the settee in the store window.
Cô ấy hỏi tôi có thấy chiếc ghế sofa trong cửa sổ cửa hàng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settee".

Sự khác biệt giữa 'settee' và 'sofa'

Trong tiếng Anh, 'settee' thường chỉ một chiếc ghế dài nhỏ hơn, thanh lịch hơn 'sofa' hoặc 'couch'. Nó thường có lưng tựa và tay vịn cứng cáp hơn, và được thiết kế chủ yếu cho hai người. Trong lịch sử, 'settee' được xem là món đồ nội thất trang trọng hơn, thường dùng trong phòng khách hoặc phòng đọc sách, biểu thị sự tinh tế trong nội thất so với một 'sofa' hay 'couch' có thể lớn hơn, thoải mái hơn và mang tính chất thư giãn nhiều hơn.

Biểu tượng của sự sum vầy thân mật

Mặc dù 'settee' nhỏ hơn sofa, nó vẫn là một vật dụng quan trọng trong không gian sống của phương Tây, đặc biệt là trong các căn hộ nhỏ hơn hoặc phòng khách phụ. Nó tượng trưng cho những buổi tụ họp nhỏ, thân mật giữa hai người hoặc một gia đình nhỏ, mời gọi mọi người đến ngồi cạnh nhau, trò chuyện hoặc cùng xem TV, tạo nên không khí ấm cúng và gần gũi.