cough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự ho; một sự tống không khí đột ngột, ồn ào từ phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor listened to my cough."
"Bác sĩ đã lắng nghe tiếng ho của tôi."
-
"The smoke made him cough."
"Khói làm anh ấy ho."
-
"She has a bad cough."
"Cô ấy bị ho nặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Cough' (danh từ) chỉ hành động ho hoặc âm thanh ho. Nó có thể là triệu chứng của bệnh hoặc một hành động tự nhiên để làm sạch đường thở. Lưu ý sự khác biệt với 'sneeze' (hắt hơi).
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm với cơn ho, ví dụ: 'He had a cough with a fever'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bad cough (cơn ho nặng, ho dữ dội)
-
dry cough (ho khan)
-
nasty cough (cơn ho rất khó chịu)
-
tickly cough (ho ngứa cổ)
-
have a cough (bị ho)
-
get rid of a cough (chữa hết ho, trị dứt cơn ho)
-
suppress a cough (nén cơn ho, nhịn ho)
-
fake a cough (giả vờ ho)
-
a fit of coughing (một tràng ho, một cơn ho sặc sụa)
-
a bout of coughing (một đợt ho (thường kéo dài))
Idioms
-
cough up (something)
nhả ra, miễn cưỡng đưa ra (thường là tiền bạc hoặc thông tin)
"He finally coughed up the money he owed me."
(Cuối cùng anh ta cũng chịu nhả ra số tiền đã nợ tôi.)
-
cough your guts out
ho rất dữ dội, ho sặc sụa, ho long cả ruột
"The smoke from the fire made me cough my guts out."
(Khói từ đám cháy khiến tôi ho sặc sụa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cough
NounSự ho; một sự tống không khí đột ngột, ồn ào từ phổi.
"The doctor listened to my cough."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the concert, I had a cough, so I took some medicine, and I felt better. |
Sau buổi hòa nhạc, tôi bị ho, vì vậy tôi đã uống một ít thuốc, và tôi cảm thấy tốt hơn. |
| Phủ định | Despite feeling unwell, I didn't cough much, and I tried to rest quietly. |
Mặc dù cảm thấy không khỏe, tôi không ho nhiều và tôi cố gắng nghỉ ngơi lặng lẽ. |
| Nghi vấn | Considering your persistent cough, have you seen a doctor, or are you planning to? |
Xem xét cơn ho dai dẳng của bạn, bạn đã đi khám bác sĩ chưa, hay bạn có kế hoạch đi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had worn a mask, she wouldn't have caught a cough. |
Nếu cô ấy đã đeo khẩu trang, cô ấy đã không bị ho. |
| Phủ định | If I hadn't coughed so loudly, I might not have disturbed the meeting. |
Nếu tôi đã không ho quá lớn, tôi có lẽ đã không làm phiền cuộc họp. |
| Nghi vấn | Would he have gone to work if he had had such a bad cough? |
Liệu anh ấy có đi làm nếu anh ấy đã bị ho nặng như vậy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to cough a lot when he smoked. |
Ông tôi đã từng ho rất nhiều khi ông ấy hút thuốc. |
| Phủ định | She didn't use to cough so much before she got sick. |
Cô ấy đã không từng ho nhiều như vậy trước khi cô ấy bị ốm. |
| Nghi vấn | Did you use to cough when you had a cold as a child? |
Bạn có từng ho khi bị cảm lúc còn bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cough".
