coughing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động tống không khí ra khỏi phổi một cách đột ngột với âm thanh lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was coughing violently."
"Bệnh nhân đang ho dữ dội."
-
"He was coughing all night."
"Anh ấy đã ho cả đêm."
-
"The dry air made her start coughing."
"Không khí khô khiến cô ấy bắt đầu ho."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Coughing’ là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ ‘cough’. Nó thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ. Sự khác biệt giữa ‘cough’ và ‘coughing’ nằm ở chỗ ‘cough’ là động từ nguyên thể hoặc danh từ (cơn ho), còn ‘coughing’ nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động đang ho.
Prepositions
‘Coughing from’: Diễn tả nguyên nhân gây ra việc ho. Ví dụ: 'He is coughing from a cold.' (Anh ấy đang ho vì bị cảm lạnh.) 'Coughing with': Diễn tả việc ho đi kèm với một triệu chứng khác. Ví dụ: 'She was coughing with a fever.' (Cô ấy đang ho kèm theo sốt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a dry coughing (ho khan)
-
a persistent coughing (ho dai dẳng, ho không dứt)
-
a hacking coughing (ho sặc sụa, ho khan từng cơn)
-
a bad coughing (ho nặng, ho dữ dội)
-
start coughing (bắt đầu ho)
-
stop coughing (ngừng ho, hết ho)
-
keep coughing (cứ ho liên tục)
-
a fit of coughing (một cơn ho sặc sụa, ho không dứt được)
-
a bout of coughing (một trận ho (thường kéo dài))
Idioms
-
cough up (something)
nhả ra (tiền bạc, thông tin) một cách miễn cưỡng.
"The insurance company finally coughed up the money for the repairs."
(Công ty bảo hiểm cuối cùng cũng chịu nhả tiền ra để sửa chữa.)
-
a graveyard cough
cơn ho nặng, sâu, nghe như sắp chết; ho như cuốc kêu.
"He has a deep, graveyard cough that worries the whole family."
(Ông ấy bị ho rất nặng, tiếng ho nghe ghê rợn làm cả nhà lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coughing
Động từ (dạng V-ing)Hành động tống không khí ra khỏi phổi một cách đột ngột với âm thanh lớn.
"The patient was coughing violently."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient who was coughing violently needed immediate medical attention. |
Bệnh nhân đang ho dữ dội cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. |
| Phủ định | The student who wasn't coughing during the exam seemed perfectly healthy. |
Học sinh không ho trong suốt kỳ thi có vẻ hoàn toàn khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Is that the man who was coughing so loudly in the library? |
Đó có phải là người đàn ông đã ho rất to trong thư viện không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The symptom was clear: he was coughing badly. |
Triệu chứng rất rõ ràng: anh ấy ho rất nhiều. |
| Phủ định | She wasn't coughing: she simply had a tickle in her throat. |
Cô ấy không ho: cô ấy chỉ bị ngứa cổ họng. |
| Nghi vấn | Was he coughing because of the smoke: or did he have a cold? |
Anh ấy ho vì khói: hay là anh ấy bị cảm? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I didn't have a mask, I would be coughing all the time in this dusty room. |
Nếu tôi không có khẩu trang, tôi sẽ ho liên tục trong căn phòng đầy bụi này. |
| Phủ định | If she weren't used to the smoky air, she wouldn't be coughing so badly. |
Nếu cô ấy không quen với không khí đầy khói, cô ấy đã không ho nhiều đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he stop coughing if he had some water? |
Liệu anh ấy có ngừng ho nếu anh ấy có chút nước không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to cough if she doesn't wear a scarf. |
Cô ấy sẽ ho nếu cô ấy không đeo khăn quàng cổ. |
| Phủ định | I am not going to cough because I took my medicine. |
Tôi sẽ không ho vì tôi đã uống thuốc. |
| Nghi vấn | Are you going to cough if you eat that ice cream? |
Bạn sẽ ho nếu bạn ăn cây kem đó chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was coughing loudly during the movie. |
Cô ấy đang ho rất to trong suốt bộ phim. |
| Phủ định | They were not coughing at the concert last night. |
Họ đã không ho tại buổi hòa nhạc tối qua. |
| Nghi vấn | Was he coughing because of the smoke? |
Có phải anh ấy đang ho vì khói không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been coughing a lot lately because of the allergies. |
Gần đây cô ấy ho rất nhiều vì bị dị ứng. |
| Phủ định | I haven't been coughing, so I don't think I'm sick. |
Tôi không bị ho, vì vậy tôi không nghĩ mình bị ốm. |
| Nghi vấn | Have you been coughing during the night? |
Bạn có bị ho vào ban đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coughing".
