(Top Banner Ad)
coughing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Y học

coughing

UK: /ˈkɒfɪŋ/ • US: /ˈkɔːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang ho sự ho việc ho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of expelling air from the lungs with a sudden sharp sound.

Vietnamese Meaning

Hành động tống không khí ra khỏi phổi một cách đột ngột với âm thanh lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was coughing violently."

    "Bệnh nhân đang ho dữ dội."

  • "He was coughing all night."

    "Anh ấy đã ho cả đêm."

  • "The dry air made her start coughing."

    "Không khí khô khiến cô ấy bắt đầu ho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cough hành động ho, tằng hắng
Noun cough cơn ho, tiếng ho
Noun cougher người bị ho (ít dùng)
Compound Noun cough drop / cough sweet kẹo ngậm ho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuh- (imitative root)
Old English
cohhian
Middle English
coughen
Modern English
cough

Một Từ Tượng Thanh Cổ Xưa

Từ 'cough' có nguồn gốc từ một từ cổ trong ngôn ngữ German nguyên thủy, *kuh-, dùng để bắt chước âm thanh khi người ta ho. Đây là một từ tượng thanh, nghĩa là từ ngữ được tạo ra để mô phỏng âm thanh mà nó mô tả. Điều này cho thấy con người từ xa xưa đã tìm cách đặt tên cho các hành động cơ thể một cách rất trực quan và tự nhiên.

Usage Note

‘Coughing’ là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ ‘cough’. Nó thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ. Sự khác biệt giữa ‘cough’ và ‘coughing’ nằm ở chỗ ‘cough’ là động từ nguyên thể hoặc danh từ (cơn ho), còn ‘coughing’ nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động đang ho.

Prepositions

from with

‘Coughing from’: Diễn tả nguyên nhân gây ra việc ho. Ví dụ: 'He is coughing from a cold.' (Anh ấy đang ho vì bị cảm lạnh.) 'Coughing with': Diễn tả việc ho đi kèm với một triệu chứng khác. Ví dụ: 'She was coughing with a fever.' (Cô ấy đang ho kèm theo sốt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coughing
  • a dry coughing
    (ho khan)
  • a persistent coughing
    (ho dai dẳng, ho không dứt)
  • a hacking coughing
    (ho sặc sụa, ho khan từng cơn)
  • a bad coughing
    (ho nặng, ho dữ dội)
Verb + coughing
  • start coughing
    (bắt đầu ho)
  • stop coughing
    (ngừng ho, hết ho)
  • keep coughing
    (cứ ho liên tục)
Noun + of coughing
  • a fit of coughing
    (một cơn ho sặc sụa, ho không dứt được)
  • a bout of coughing
    (một trận ho (thường kéo dài))

Idioms

  • cough up (something)

    nhả ra (tiền bạc, thông tin) một cách miễn cưỡng.

    "The insurance company finally coughed up the money for the repairs."

    (Công ty bảo hiểm cuối cùng cũng chịu nhả tiền ra để sửa chữa.)

  • a graveyard cough

    cơn ho nặng, sâu, nghe như sắp chết; ho như cuốc kêu.

    "He has a deep, graveyard cough that worries the whole family."

    (Ông ấy bị ho rất nặng, tiếng ho nghe ghê rợn làm cả nhà lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coughing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động tống không khí ra khỏi phổi một cách đột ngột với âm thanh lớn.

"The patient was coughing violently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient who was coughing violently needed immediate medical attention.
Bệnh nhân đang ho dữ dội cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
The student who wasn't coughing during the exam seemed perfectly healthy.
Học sinh không ho trong suốt kỳ thi có vẻ hoàn toàn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is that the man who was coughing so loudly in the library?
Đó có phải là người đàn ông đã ho rất to trong thư viện không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The symptom was clear: he was coughing badly.
Triệu chứng rất rõ ràng: anh ấy ho rất nhiều.
Phủ định
She wasn't coughing: she simply had a tickle in her throat.
Cô ấy không ho: cô ấy chỉ bị ngứa cổ họng.
Nghi vấn
Was he coughing because of the smoke: or did he have a cold?
Anh ấy ho vì khói: hay là anh ấy bị cảm?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't have a mask, I would be coughing all the time in this dusty room.
Nếu tôi không có khẩu trang, tôi sẽ ho liên tục trong căn phòng đầy bụi này.
Phủ định
If she weren't used to the smoky air, she wouldn't be coughing so badly.
Nếu cô ấy không quen với không khí đầy khói, cô ấy đã không ho nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would he stop coughing if he had some water?
Liệu anh ấy có ngừng ho nếu anh ấy có chút nước không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to cough if she doesn't wear a scarf.
Cô ấy sẽ ho nếu cô ấy không đeo khăn quàng cổ.
Phủ định
I am not going to cough because I took my medicine.
Tôi sẽ không ho vì tôi đã uống thuốc.
Nghi vấn
Are you going to cough if you eat that ice cream?
Bạn sẽ ho nếu bạn ăn cây kem đó chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was coughing loudly during the movie.
Cô ấy đang ho rất to trong suốt bộ phim.
Phủ định
They were not coughing at the concert last night.
Họ đã không ho tại buổi hòa nhạc tối qua.
Nghi vấn
Was he coughing because of the smoke?
Có phải anh ấy đang ho vì khói không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been coughing a lot lately because of the allergies.
Gần đây cô ấy ho rất nhiều vì bị dị ứng.
Phủ định
I haven't been coughing, so I don't think I'm sick.
Tôi không bị ho, vì vậy tôi không nghĩ mình bị ốm.
Nghi vấn
Have you been coughing during the night?
Bạn có bị ho vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coughing".

Phép Lịch Sự Khi Ho

Ở các nước phương Tây, ho mà không che miệng bị coi là rất bất lịch sự và mất vệ sinh. Mọi người được dạy phải ho vào khuỷu tay (được gọi vui là 'cái ho ma cà rồng') thay vì ho vào lòng bàn tay để tránh lây lan vi trùng khi chạm vào đồ vật hoặc bắt tay người khác.

Ho Như Một Tín Hiệu Xã Hội

Đôi khi, một tiếng ho nhẹ, giả vờ không phải là dấu hiệu của bệnh tật mà là một tín hiệu xã hội. Người ta có thể hắng giọng để thu hút sự chú ý của ai đó một cách lịch sự, để báo hiệu sự ngượng ngùng, hoặc để ngắt lời một cách tế nhị trong cuộc trò chuyện.