(Top Banner Ad)
sudden
B1
Tính từ B1

sudden

UK: /ˈsʌdn/ • US: /ˈsʌdn/

Nghĩa tiếng Việt

đột ngột bất ngờ thình lình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening or done quickly and unexpectedly

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a sudden change in the weather."

    "Đã có một sự thay đổi đột ngột trong thời tiết."

  • "The car made a sudden stop."

    "Chiếc xe dừng lại đột ngột."

  • "He died of a sudden heart attack."

    "Anh ấy qua đời vì một cơn đau tim đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb suddenly một cách đột ngột, bất thình lình
Noun suddenness sự đột ngột, tính bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subitus
Old French
sodain
Middle English
suddein
Modern English
sudden

Nguồn gốc bất ngờ

Từ 'sudden' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subitus', mang nghĩa 'bất ngờ đến' hoặc 'đột ngột xuất hiện'. Nó bắt nguồn từ động từ 'subire', có nghĩa là 'đi lên từ bên dưới' hoặc 'tiến gần một cách lén lút'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'sodain' và cuối cùng vào tiếng Anh trung cổ thành 'suddein', giữ nguyên ý nghĩa về sự nhanh chóng và không báo trước.

Usage Note

Từ 'sudden' nhấn mạnh sự bất ngờ và nhanh chóng của một sự kiện. Nó khác với 'quick' ở chỗ 'quick' chỉ đơn thuần nói về tốc độ, trong khi 'sudden' bao hàm cả yếu tố không lường trước được. Ví dụ, 'a quick decision' có thể là một quyết định được đưa ra nhanh chóng sau khi cân nhắc, trong khi 'a sudden decision' là một quyết định được đưa ra bất ngờ, có thể không có sự cân nhắc trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • sudden a sudden change
    (một sự thay đổi đột ngột)
  • sudden a sudden decision
    (một quyết định đột ngột)
  • sudden a sudden drop/rise
    (một sự sụt giảm/tăng đột ngột)
  • sudden a sudden silence
    (một sự im lặng đột ngột)
  • sudden a sudden attack
    (một cuộc tấn công bất ngờ)
  • sudden a sudden pain
    (một cơn đau đột ngột)
  • sudden a sudden urge/desire
    (một khao khát/mong muốn bất chợt)
  • sudden a sudden realization
    (một sự nhận ra đột ngột)
Verb + Phrase (with sudden)
  • come to come to a sudden stop/halt
    (dừng/ngừng đột ngột)
  • take take someone by sudden surprise
    (khiến ai đó bất ngờ/sửng sốt)
  • burst into a sudden burst of laughter
    (một tràng cười đột ngột)

Idioms

  • all of a sudden

    đột nhiên, bất ngờ, bất thình lình

    "The lights went out all of a sudden."

    (Đèn tắt cái rụp một cách đột ngột.)

  • sudden death

    cái chết đột ngột (hoặc cách phân định thắng thua trong thể thao)

    "The game went into sudden death overtime."

    (Trận đấu bước vào hiệp phụ 'cái chết bất ngờ' (luật bàn thắng vàng/điểm vàng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sudden

Tính từ
Lật mặt

xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ

"There was a sudden change in the weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudden".

Sudden Death trong Thể Thao

Cụm từ 'sudden death' không chỉ nói về cái chết bất ngờ mà còn là một thuật ngữ phổ biến trong thể thao. Nó dùng để chỉ một quy tắc phụ được áp dụng để phân định thắng thua khi các đội hoặc đối thủ hòa nhau sau thời gian thi đấu chính thức. Đội hoặc cá nhân nào ghi điểm/ghi bàn trước trong khoảng thời gian phụ này sẽ thắng ngay lập tức, kết thúc trận đấu. Điều này tạo ra sự kịch tính và căng thẳng tột độ.

Sự Bất Ngờ trong Kịch Bản

Trong văn học, phim ảnh và kể chuyện, 'sự đột ngột' (suddenness) là một yếu tố mạnh mẽ để tạo ra kịch tính, bất ngờ (plot twist) hoặc thay đổi nhịp điệu. Một sự kiện đột ngột có thể làm thay đổi hoàn toàn cốt truyện, tiết lộ một bí mật, hoặc tạo ra một thử thách mới cho nhân vật. Nó thường được sử dụng để giữ chân khán giả và tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ.