coulomb's law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A law stating that the electrical force between two point charges is proportional to the product of the charges and inversely proportional to the square of the distance between them.
Vietnamese Meaning
Một định luật phát biểu rằng lực điện giữa hai điện tích điểm tỉ lệ thuận với tích của các điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coulomb's law is fundamental to understanding electrostatic interactions."
"Định luật Coulomb là nền tảng để hiểu các tương tác tĩnh điện."
-
"Using Coulomb's law, we can calculate the force between two charged particles."
"Sử dụng định luật Coulomb, chúng ta có thể tính toán lực giữa hai hạt mang điện."
-
"The inverse square relationship in Coulomb's law is crucial."
"Mối quan hệ nghịch đảo bình phương trong định luật Coulomb là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coulomb | Đơn vị đo điện tích trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), ký hiệu là C. |
| Adjective | coulombic | Thuộc về hoặc liên quan đến lực Coulomb hoặc định luật Coulomb. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Định luật Coulomb là một định luật cơ bản trong tĩnh điện học, mô tả lực tương tác giữa các điện tích đứng yên. Lực này có thể là lực hút (nếu các điện tích trái dấu) hoặc lực đẩy (nếu các điện tích cùng dấu). Định luật Coulomb thường được sử dụng để tính toán lực điện trong các bài toán tĩnh điện.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: the magnitude *of* the charge). 'between' được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc khoảng cách giữa các đối tượng (ví dụ: the distance *between* the charges).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply Coulomb's law to solve the problem. (áp dụng định luật Coulomb để giải bài toán.)
-
use Coulomb's law to calculate the force. (sử dụng định luật Coulomb để tính toán lực.)
-
state Coulomb's law in its vector form. (phát biểu định luật Coulomb ở dạng vector.)
-
verify Coulomb's law through experiment. (kiểm chứng định luật Coulomb thông qua thí nghiệm.)
-
application of Coulomb's law (sự áp dụng của định luật Coulomb)
-
the formula for Coulomb's law (công thức của định luật Coulomb)
-
a demonstration of Coulomb's law (sự chứng minh định luật Coulomb)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coulomb's law
nounMột định luật phát biểu rằng lực điện giữa hai điện tích điểm tỉ lệ thuận với tích của các điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.
"Coulomb's law is fundamental to understanding electrostatic interactions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Physics, which includes Coulomb's law, is a fascinating subject. |
Vật lý, bao gồm định luật Coulomb, là một môn học hấp dẫn. |
| Phủ định | The concept, which Coulomb's law explains partially, is not always easy to grasp. |
Khái niệm, mà định luật Coulomb giải thích một phần, không phải lúc nào cũng dễ nắm bắt. |
| Nghi vấn | Is Coulomb's law, which students often struggle with, fundamental to understanding electromagnetism? |
Định luật Coulomb, mà học sinh thường gặp khó khăn, có phải là nền tảng để hiểu điện từ học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coulomb's law".
