(Top Banner Ad)
counter offer
B2
danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

counter offer

UK: /ˈkaʊntər ˌɒfə(r)/ • US: /ˈkaʊntər ˌɔfər/

Nghĩa tiếng Việt

lời đề nghị phản hồi phản chào đề nghị đáp trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An offer made in response to another offer, especially in negotiations.

Vietnamese Meaning

Một lời đề nghị được đưa ra để đáp lại một lời đề nghị khác, đặc biệt trong các cuộc đàm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company rejected the initial offer and made a counter offer."

    "Công ty đã từ chối lời đề nghị ban đầu và đưa ra một lời đề nghị phản hồi."

  • "After careful consideration, we decided to submit a counter offer."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi quyết định đưa ra một lời đề nghị phản hồi."

  • "Their counter offer was significantly lower than our asking price."

    "Lời đề nghị phản hồi của họ thấp hơn đáng kể so với giá chúng tôi yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counter offer / counteroffer Lời đề nghị phản hồi, lời trả giá (đưa ra để đáp lại một lời đề nghị trước đó).
Verb to counteroffer Đưa ra một lời đề nghị phản hồi, trả giá lại.
Noun offer Lời đề nghị.
Verb to offer Đề nghị, đưa ra.
Prefix counter- Tiền tố có nghĩa là 'chống lại', 'phản lại', 'ngược lại'.

Synonyms

return offer (lời đề nghị đáp trả)reciprocal offer (lời đề nghị tương hỗ)

Antonyms

initial offer (lời đề nghị ban đầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against, opposite')
Old French
contre
Latin
offerre ('to present, bring before')
Old French
offrir
Late Middle English
counter-offer

Một Lời Đề Nghị Đáp Trả

Từ 'counter offer' được ghép từ hai phần rất logic. 'Counter-' là một tiền tố gốc Latin (qua tiếng Pháp) có nghĩa là 'chống lại, đối lại, đáp lại'. 'Offer' có nghĩa là 'lời đề nghị'. Vì vậy, 'counter offer' dịch theo nghĩa đen là 'một lời đề nghị đáp lại' - tức là một lời đề nghị mới được đưa ra để phản hồi lại một lời đề nghị ban đầu. Cấu trúc từ này phản ánh rõ nét bản chất của việc đàm phán và thương lượng.

Usage Note

"Counter offer" thường xuất hiện trong bối cảnh đàm phán, mua bán, sáp nhập doanh nghiệp, hoặc thỏa thuận lao động. Nó thể hiện một phản hồi mang tính điều chỉnh so với đề xuất ban đầu. Khác với 'offer' đơn thuần, 'counter offer' ngụ ý một quá trình thương lượng hai chiều.

Prepositions

to on

+"to": Đề cập đến đối tượng mà lời đề nghị phản hồi hướng đến (ví dụ: a counter offer to their initial proposal).
+"on": Nhấn mạnh vào nội dung của lời đề nghị phản hồi (ví dụ: a counter offer on the pricing terms).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counter offer
  • make a counter offer
    (đưa ra một lời trả giá)
  • receive a counter offer
    (nhận được một lời trả giá)
  • accept a counter offer
    (chấp nhận lời trả giá)
  • reject / decline a counter offer
    (từ chối lời trả giá)
  • consider a counter offer
    (xem xét một lời trả giá)
Adjective + counter offer
  • a generous counter offer
    (một lời trả giá hậu hĩnh)
  • a final counter offer
    (lời trả giá cuối cùng)
  • a reasonable counter offer
    (một lời trả giá hợp lý)
  • a written counter offer
    (lời trả giá bằng văn bản)

Idioms

  • The ball is in their court after our counter offer.

    Giờ đến lượt họ quyết định sau lời trả giá của chúng ta. Cụm từ 'the ball is in your/their court' có nghĩa là trách nhiệm hành động hoặc đưa ra quyết định tiếp theo thuộc về người đó.

    "We've submitted our best counter offer. The ball is in their court now."

    (Chúng tôi đã gửi lời trả giá tốt nhất của mình rồi. Giờ thì quyền quyết định là ở họ.)

  • A last-ditch counter offer

    Một lời trả giá cuối cùng đầy tuyệt vọng. Cụm từ này mô tả một nỗ lực cuối cùng, thường là khi tình thế bất lợi, để cứu vãn một thỏa thuận hoặc giữ chân ai đó.

    "To prevent their star player from leaving, the club made a last-ditch counter offer."

    (Để ngăn cầu thủ ngôi sao của họ ra đi, câu lạc bộ đã đưa ra một lời trả giá cuối cùng đầy nỗ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counter offer

danh từ
Lật mặt

Một lời đề nghị được đưa ra để đáp lại một lời đề nghị khác, đặc biệt trong các cuộc đàm phán.

"The company rejected the initial offer and made a counter offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company presented a counteroffer that was significantly higher than the initial offer.
Công ty đã đưa ra một đề nghị phản hồi cao hơn đáng kể so với đề nghị ban đầu.
Phủ định
Why didn't the union accept the counteroffer?
Tại sao công đoàn không chấp nhận đề nghị phản hồi?
Nghi vấn
What motivated them to make such a generous counteroffer?
Điều gì đã thúc đẩy họ đưa ra một đề nghị phản hồi hào phóng như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counter offer".

Lời Trả Giá Trong Đàm Phán Công Việc

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'counter offer' rất phổ biến khi một nhân viên xin nghỉ việc. Công ty hiện tại có thể đưa ra một 'counter offer' (lương cao hơn, chức vụ tốt hơn) để giữ họ ở lại. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia khuyên rằng không nên chấp nhận lời đề nghị này, vì những lý do ban đầu khiến bạn muốn rời đi (như môi trường làm việc, sếp, cơ hội phát triển) thường không thay đổi.

Đàm Phán và Giá Cố Định

Không giống như ở các khu chợ truyền thống tại Việt Nam nơi mặc cả là chuyện thường tình, hầu hết các cửa hàng bán lẻ ở phương Tây đều có giá niêm yết cố định. Tuy nhiên, việc đưa ra 'counter offer' là hoàn toàn bình thường và được mong đợi trong các giao dịch lớn như mua nhà, mua xe ô tô, hoặc trong các hợp đồng kinh doanh. Hiểu được khi nào nên và không nên trả giá là một kỹ năng xã hội quan trọng.