(Top Banner Ad)
counter
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học, Kỹ thuật

counter

UK: /ˈkaʊntə(r)/ • US: /ˈkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

quầy phản bác chống lại đối trọng quân cờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, flat surface in a shop, bank, restaurant, etc. where people are served.

Vietnamese Meaning

Quầy hàng, quầy thu ngân, bàn tính tiền (trong cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She left her bag on the counter."

    "Cô ấy để túi xách của mình trên quầy."

  • "The cashier was busy serving customers at the counter."

    "Nhân viên thu ngân đang bận rộn phục vụ khách hàng tại quầy."

  • "We need to take steps to counter the spread of misinformation."

    "Chúng ta cần thực hiện các bước để chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counter Quầy hàng, bàn, máy đếm
Verb counter Phản đối, chống lại, đáp trả
Noun counterpart Đối tác, người/vật tương ứng
Verb counteract Chống lại, làm mất tác dụng
Adjective counter-intuitive Phản trực giác, không theo lẽ thường
Noun count Hành động đếm, tổng số
Verb count Đếm, tính toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
contre
Middle English
countre
English
counter

Từ 'Contra' đến 'Counter'

Từ 'counter' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'contra' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đối lại', 'ngược lại' hoặc 'chống lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('contre'), từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu mang ý nghĩa 'đối lập' hoặc 'đáp trả'. Sau đó, nó phát triển thêm các nghĩa khác như 'mặt phẳng để giao dịch' (quầy hàng) hoặc 'thiết bị đếm'.

Usage Note

Thường là nơi giao dịch giữa người bán và người mua, hoặc nơi nhân viên phục vụ khách hàng. Khác với 'table' (bàn) ở chỗ 'counter' thường cố định và cao hơn, có chức năng chuyên biệt.

Prepositions

at on behind

'at the counter': ở quầy. 'on the counter': trên quầy. 'behind the counter': phía sau quầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + counter (quầy)
  • kitchen kitchen counter
    (quầy bếp, mặt bàn bếp)
  • bar bar counter
    (quầy bar)
  • checkout checkout counter
    (quầy thanh toán)
Verb + counter (quầy)
  • stand at stand at the counter
    (đứng ở quầy)
  • lean against lean against the counter
    (tựa vào quầy)
  • serve at serve at the counter
    (phục vụ tại quầy)
Counter (chống lại) + Noun
  • counter-argument counter-argument
    (lập luận phản bác)
  • counter-attack counter-attack
    (cuộc phản công)
  • counter-measure counter-measure
    (biện pháp đối phó)

Idioms

  • over the counter

    (Thuốc) không cần đơn, bán tự do

    "You can buy aspirin over the counter at any pharmacy."

    (Bạn có thể mua aspirin không cần đơn tại bất kỳ hiệu thuốc nào.)

  • under the counter

    Bán chui, lén lút (thường là hàng cấm hoặc bất hợp pháp)

    "The shop owner was selling illegal tobacco under the counter."

    (Chủ cửa hàng đã bán thuốc lá bất hợp pháp một cách lén lút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counter

danh từ
Lật mặt

Quầy hàng, quầy thu ngân, bàn tính tiền (trong cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng...).

"She left her bag on the counter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counter".

Văn hóa Quầy Bar/Quầy Ăn (Diner Counter)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, quầy bar hoặc quầy ăn ('diner counter') là một không gian xã hội quan trọng. Mọi người có thể ngồi một mình để ăn uống nhanh, đọc báo hoặc trò chuyện với người pha chế (bartender) hoặc nhân viên phục vụ, tạo nên một nét văn hóa giao tiếp cởi mở và thân mật.

Văn hóa Phản kháng (Counterculture)

'Counterculture' là một thuật ngữ chỉ các phong trào văn hóa hoặc lối sống đi ngược lại các giá trị và chuẩn mực xã hội thống trị. Ví dụ điển hình là phong trào Hippie thập niên 1960 ở Mỹ, thể hiện sự phản đối chiến tranh và tìm kiếm hòa bình, tình yêu, tự do cá nhân.