counter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quầy hàng, quầy thu ngân, bàn tính tiền (trong cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng...).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She left her bag on the counter."
"Cô ấy để túi xách của mình trên quầy."
-
"The cashier was busy serving customers at the counter."
"Nhân viên thu ngân đang bận rộn phục vụ khách hàng tại quầy."
-
"We need to take steps to counter the spread of misinformation."
"Chúng ta cần thực hiện các bước để chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | counter | Quầy hàng, bàn, máy đếm |
| Verb | counter | Phản đối, chống lại, đáp trả |
| Noun | counterpart | Đối tác, người/vật tương ứng |
| Verb | counteract | Chống lại, làm mất tác dụng |
| Adjective | counter-intuitive | Phản trực giác, không theo lẽ thường |
| Noun | count | Hành động đếm, tổng số |
| Verb | count | Đếm, tính toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là nơi giao dịch giữa người bán và người mua, hoặc nơi nhân viên phục vụ khách hàng. Khác với 'table' (bàn) ở chỗ 'counter' thường cố định và cao hơn, có chức năng chuyên biệt.
Prepositions
'at the counter': ở quầy. 'on the counter': trên quầy. 'behind the counter': phía sau quầy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
kitchen kitchen counter (quầy bếp, mặt bàn bếp)
-
bar bar counter (quầy bar)
-
checkout checkout counter (quầy thanh toán)
-
stand at stand at the counter (đứng ở quầy)
-
lean against lean against the counter (tựa vào quầy)
-
serve at serve at the counter (phục vụ tại quầy)
-
counter-argument counter-argument (lập luận phản bác)
-
counter-attack counter-attack (cuộc phản công)
-
counter-measure counter-measure (biện pháp đối phó)
Idioms
-
over the counter
(Thuốc) không cần đơn, bán tự do
"You can buy aspirin over the counter at any pharmacy."
(Bạn có thể mua aspirin không cần đơn tại bất kỳ hiệu thuốc nào.)
-
under the counter
Bán chui, lén lút (thường là hàng cấm hoặc bất hợp pháp)
"The shop owner was selling illegal tobacco under the counter."
(Chủ cửa hàng đã bán thuốc lá bất hợp pháp một cách lén lút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counter
danh từQuầy hàng, quầy thu ngân, bàn tính tiền (trong cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng...).
"She left her bag on the counter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counter".
