counterattack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attack made in response to an enemy's attack.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tấn công được thực hiện để đáp trả cuộc tấn công của đối phương; phản công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army launched a counterattack, pushing the enemy back across the border."
"Quân đội đã phát động một cuộc phản công, đẩy lùi quân địch trở lại bên kia biên giới."
-
"The government is planning a counterattack on poverty."
"Chính phủ đang lên kế hoạch phản công lại sự nghèo đói."
-
"His counterattack was swift and decisive."
"Cuộc phản công của anh ấy diễn ra nhanh chóng và quyết đoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | counterattack | cuộc phản công, đòn phản công |
| Verb | counterattack | phản công, phản kích |
| Adjective | counterattacking | mang tính phản công (ví dụ: a counterattacking move - một nước đi phản công) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa đáp trả một hành động tấn công, thường mang tính quân sự hoặc chiến lược. Nó nhấn mạnh vào hành động phản ứng lại một cách chủ động.
Prepositions
‘against’ được sử dụng khi chỉ rõ đối tượng bị phản công. Ví dụ: The army launched a counterattack against the enemy forces.
'on' được sử dụng tương tự, nhấn mạnh vào mục tiêu của cuộc phản công. Ví dụ: They mounted a counterattack on the invaders.
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch a counterattack (phát động một cuộc phản công)
-
mount a counterattack (tổ chức một cuộc phản công)
-
lead a counterattack (dẫn đầu một cuộc phản công)
-
face a counterattack (đối mặt với một cuộc phản công)
-
a swift counterattack (một cuộc phản công nhanh như chớp)
-
a fierce counterattack (một cuộc phản công dữ dội)
-
a successful counterattack (một cuộc phản công thành công)
-
a major counterattack (một cuộc phản công lớn)
-
counterattack against the enemy (phản công chống lại kẻ thù)
-
counterattack from the north (phản công từ phía bắc)
-
counterattack with tanks (phản công bằng xe tăng)
Idioms
-
to launch a verbal counterattack
Phản pháo bằng lời nói; dùng lý lẽ, lời nói để đáp trả lại một lời chỉ trích hoặc cáo buộc.
"When accused of lying, the politician launched a sharp verbal counterattack, questioning the reporter's motives."
(Khi bị cáo buộc nói dối, vị chính trị gia đã phản pháo một cách sắc bén, đặt câu hỏi về động cơ của người phóng viên.)
-
to stage a political counterattack
Tổ chức một chiến dịch hoặc hành động chính trị để đáp trả lại đối thủ và giành lại thế chủ động.
"After losing the vote, the opposition party staged a political counterattack by exposing a scandal."
(Sau khi thua trong cuộc bỏ phiếu, đảng đối lập đã tổ chức một cuộc phản công chính trị bằng cách phanh phui một vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterattack
nounMột cuộc tấn công được thực hiện để đáp trả cuộc tấn công của đối phương; phản công.
"The army launched a counterattack, pushing the enemy back across the border."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Counterattack the enemy now! |
Phản công kẻ thù ngay bây giờ! |
| Phủ định | Don't counterattack without a plan. |
Đừng phản công mà không có kế hoạch. |
| Nghi vấn | Do counterattack with full force! |
Hãy phản công với toàn bộ sức mạnh! |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army launched a swift counterattack after the initial assault. |
Quân đội đã phát động một cuộc phản công nhanh chóng sau cuộc tấn công ban đầu. |
| Phủ định | The general did not counterattack immediately, choosing to regroup his forces first. |
Vị tướng đã không phản công ngay lập tức, mà chọn cách tập hợp lại lực lượng của mình trước. |
| Nghi vấn | When did the rebels counterattack the government forces? |
Khi nào quân nổi dậy phản công lực lượng chính phủ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterattack".
