(Top Banner Ad)
counterattack
B2
noun B2 Quân sự, Chính trị, Thể thao

counterattack

UK: /ˌkaʊntər.əˈtæk/ • US: /ˌkaʊntər.əˈtæk/

Nghĩa tiếng Việt

phản công đánh trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack made in response to an enemy's attack.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công được thực hiện để đáp trả cuộc tấn công của đối phương; phản công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army launched a counterattack, pushing the enemy back across the border."

    "Quân đội đã phát động một cuộc phản công, đẩy lùi quân địch trở lại bên kia biên giới."

  • "The government is planning a counterattack on poverty."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch phản công lại sự nghèo đói."

  • "His counterattack was swift and decisive."

    "Cuộc phản công của anh ấy diễn ra nhanh chóng và quyết đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counterattack cuộc phản công, đòn phản công
Verb counterattack phản công, phản kích
Adjective counterattacking mang tính phản công (ví dụ: a counterattacking move - một nước đi phản công)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against')
Old French
contre ('against, opposite')
English Prefix
counter-
Old Italian
attaccare ('to join battle')
Old French
attaquer ('to attack')
Middle English
attacken
Modern English
counterattack

Nguồn gốc 'Phản đòn'

'Counterattack' là một từ ghép rất rõ nghĩa. Tiền tố 'counter-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra', có nghĩa là 'chống lại, đối nghịch'. Phần còn lại, 'attack', có nghĩa là 'tấn công'. Vì vậy, 'counterattack' theo nghĩa đen là 'một cuộc tấn công chống lại một cuộc tấn công'. Từ này thể hiện một khái niệm chiến thuật cơ bản: đáp trả hành động gây hấn của đối phương bằng hành động gây hấn của chính mình.

Tiền tố 'Counter-'

Tiền tố 'counter-' rất phổ biến trong tiếng Anh và luôn mang ý nghĩa 'phản lại, ngược lại, đối lập'. Khi bạn hiểu được ý nghĩa này, bạn có thể đoán nghĩa của nhiều từ khác, ví dụ: 'counter-clockwise' (ngược chiều kim đồng hồ), 'counter-argument' (lập luận phản bác), hoặc 'counter-intuitive' (phản trực giác, ngược với suy nghĩ thông thường).

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa đáp trả một hành động tấn công, thường mang tính quân sự hoặc chiến lược. Nó nhấn mạnh vào hành động phản ứng lại một cách chủ động.

Prepositions

against on

‘against’ được sử dụng khi chỉ rõ đối tượng bị phản công. Ví dụ: The army launched a counterattack against the enemy forces.
'on' được sử dụng tương tự, nhấn mạnh vào mục tiêu của cuộc phản công. Ví dụ: They mounted a counterattack on the invaders.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterattack
  • launch a counterattack
    (phát động một cuộc phản công)
  • mount a counterattack
    (tổ chức một cuộc phản công)
  • lead a counterattack
    (dẫn đầu một cuộc phản công)
  • face a counterattack
    (đối mặt với một cuộc phản công)
Adjective + counterattack
  • a swift counterattack
    (một cuộc phản công nhanh như chớp)
  • a fierce counterattack
    (một cuộc phản công dữ dội)
  • a successful counterattack
    (một cuộc phản công thành công)
  • a major counterattack
    (một cuộc phản công lớn)
counterattack + Preposition
  • counterattack against the enemy
    (phản công chống lại kẻ thù)
  • counterattack from the north
    (phản công từ phía bắc)
  • counterattack with tanks
    (phản công bằng xe tăng)

Idioms

  • to launch a verbal counterattack

    Phản pháo bằng lời nói; dùng lý lẽ, lời nói để đáp trả lại một lời chỉ trích hoặc cáo buộc.

    "When accused of lying, the politician launched a sharp verbal counterattack, questioning the reporter's motives."

    (Khi bị cáo buộc nói dối, vị chính trị gia đã phản pháo một cách sắc bén, đặt câu hỏi về động cơ của người phóng viên.)

  • to stage a political counterattack

    Tổ chức một chiến dịch hoặc hành động chính trị để đáp trả lại đối thủ và giành lại thế chủ động.

    "After losing the vote, the opposition party staged a political counterattack by exposing a scandal."

    (Sau khi thua trong cuộc bỏ phiếu, đảng đối lập đã tổ chức một cuộc phản công chính trị bằng cách phanh phui một vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterattack

noun
Lật mặt

Một cuộc tấn công được thực hiện để đáp trả cuộc tấn công của đối phương; phản công.

"The army launched a counterattack, pushing the enemy back across the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Counterattack the enemy now!
Phản công kẻ thù ngay bây giờ!
Phủ định
Don't counterattack without a plan.
Đừng phản công mà không có kế hoạch.
Nghi vấn
Do counterattack with full force!
Hãy phản công với toàn bộ sức mạnh!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army launched a swift counterattack after the initial assault.
Quân đội đã phát động một cuộc phản công nhanh chóng sau cuộc tấn công ban đầu.
Phủ định
The general did not counterattack immediately, choosing to regroup his forces first.
Vị tướng đã không phản công ngay lập tức, mà chọn cách tập hợp lại lực lượng của mình trước.
Nghi vấn
When did the rebels counterattack the government forces?
Khi nào quân nổi dậy phản công lực lượng chính phủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterattack".

Phản công trong Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, 'phản công' (counterattack) là một chiến thuật cốt lõi trong nhiều môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ. Các đội bóng thường chủ động phòng ngự, nhường quyền kiểm soát cho đối phương, và chờ đợi họ mắc sai lầm. Ngay khi cướp được bóng, họ sẽ triển khai tấn công với tốc độ cực nhanh để ghi bàn khi đối thủ chưa kịp ổn định đội hình phòng ngự. Lối chơi này đề cao tính kỷ luật, tốc độ và sự chính xác.

Phản công trong Kinh doanh và Tranh luận

Ngoài lĩnh vực quân sự và thể thao, 'counterattack' còn được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và hùng biện. Một công ty có thể 'phản công' lại đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra một sản phẩm mới hoặc một chiến dịch marketing rầm rộ. Trong một cuộc tranh luận, thay vì chỉ bảo vệ ý kiến của mình, một người có thể 'phản công' bằng cách chỉ ra điểm yếu trong lập luận của đối phương, biến điểm mạnh của họ thành điểm yếu.