(Top Banner Ad)
countess
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội

countess

UK: /ˈkaʊntɪs/ • US: /ˈkaʊntɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ bá tước bà bá tước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman holding the rank of count or earl in her own right; the wife of a count or earl.

Vietnamese Meaning

Nữ bá tước; vợ của một bá tước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The countess inherited her title from her father."

    "Nữ bá tước thừa kế tước vị từ cha mình."

  • "She was known throughout the land as a kind and generous countess."

    "Bà được biết đến trên khắp vùng đất như một nữ bá tước tốt bụng và hào phóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun count bá tước (nam giới)
Noun countess nữ bá tước (vợ của bá tước hoặc người phụ nữ mang tước vị)
Noun county hạt, quận (vùng đất do một bá tước cai quản trong lịch sử)
Noun viscount tử tước (tước vị quý tộc thấp hơn bá tước)
Noun viscountess nữ tử tước

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comes ('companion')
Late Latin
comitissa
Old French
contesse
Middle English
countesse

Nguồn gốc từ La Mã

Từ 'countess' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'count' (bá tước) bắt nguồn từ 'comes' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người đồng hành' - cụ thể là 'người đồng hành của hoàng đế'. Do đó, 'countess' (ban đầu là 'comitissa') có nghĩa gốc là 'nữ đồng hành', chỉ một người phụ nữ có vị thế cao, gần gũi với giới cầm quyền. Điều này cho thấy tước vị này ngay từ đầu đã gắn liền với sự danh giá và quyền lực.

Usage Note

Từ "countess" dùng để chỉ một người phụ nữ có tước vị bá tước do thừa kế hoặc là vợ của một bá tước. Nó liên quan đến hệ thống tước vị quý tộc châu Âu. Không nhầm lẫn với các tước vị thấp hoặc cao hơn như nữ nam tước (baroness) hay nữ công tước (duchess).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + countess
  • beautiful countess
    (nữ bá tước xinh đẹp)
  • wealthy countess
    (nữ bá tước giàu có)
  • elderly countess
    (nữ bá tước lớn tuổi)
  • Dowager Countess
    (Thái phu nhân Nữ bá tước (vợ của bá tước đời trước đã qua đời))
Verb + countess
  • marry a countess
    (kết hôn với một nữ bá tước)
  • become a countess
    (trở thành một nữ bá tước)
  • the countess arrives
    (nữ bá tước đến)

Idioms

  • The Barefoot Countess

    Nữ bá tước chân trần. Tên một bộ phim nổi tiếng, dùng để ám chỉ một người có xuất thân khiêm tốn nhưng đã vươn lên địa vị xã hội cao, dù vậy vẫn giữ lại nét giản dị hoặc hoang dã của mình.

    "She was like the Barefoot Countess, rising from poverty to high society but never forgetting her roots."

    (Cô ấy giống như Nữ bá tước chân trần, vươn lên từ nghèo khó đến tầng lớp thượng lưu nhưng không bao giờ quên đi cội nguồn của mình.)

  • to play the countess

    Đóng vai nữ bá tước. Cụm từ này mang ý nghĩa mỉa mai, chỉ hành động ra vẻ sang trọng, quyền quý một cách màu mè hoặc không thật.

    "Ever since she inherited some money, she's been playing the countess, looking down on her old friends."

    (Kể từ khi được thừa kế một ít tiền, cô ta cứ đóng vai nữ bá tước, coi thường những người bạn cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countess

noun
Lật mặt

Nữ bá tước; vợ của một bá tước.

"The countess inherited her title from her father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countess".

Vị trí trong Giới Quý tộc Anh

Trong hệ thống quý tộc Anh (peerage), tước vị nam tương đương với 'Countess' là 'Earl', không phải 'Count'. Đây là một ngoại lệ độc đáo. 'Countess' là tước hiệu dành cho vợ của một 'Earl' hoặc một phụ nữ tự mình nắm giữ tước vị này. Về cấp bậc, 'Countess' cao hơn 'Viscountess' (Nữ tử tước) và thấp hơn 'Marchioness' (Nữ hầu tước).

Hai dạng Nữ bá tước

Một người phụ nữ có thể là Nữ bá tước theo hai cách chính: 1) 'Countess in her own right': người tự mình thừa kế tước vị, có quyền lực và tài sản riêng. 2) 'Countess consort': người mang tước vị vì đã kết hôn với một Bá tước (Earl/Count). Tước vị của bà trong trường hợp này phụ thuộc vào chồng.