countess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman holding the rank of count or earl in her own right; the wife of a count or earl.
Vietnamese Meaning
Nữ bá tước; vợ của một bá tước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The countess inherited her title from her father."
"Nữ bá tước thừa kế tước vị từ cha mình."
-
"She was known throughout the land as a kind and generous countess."
"Bà được biết đến trên khắp vùng đất như một nữ bá tước tốt bụng và hào phóng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "countess" dùng để chỉ một người phụ nữ có tước vị bá tước do thừa kế hoặc là vợ của một bá tước. Nó liên quan đến hệ thống tước vị quý tộc châu Âu. Không nhầm lẫn với các tước vị thấp hoặc cao hơn như nữ nam tước (baroness) hay nữ công tước (duchess).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful countess (nữ bá tước xinh đẹp)
-
wealthy countess (nữ bá tước giàu có)
-
elderly countess (nữ bá tước lớn tuổi)
-
Dowager Countess (Thái phu nhân Nữ bá tước (vợ của bá tước đời trước đã qua đời))
-
marry a countess (kết hôn với một nữ bá tước)
-
become a countess (trở thành một nữ bá tước)
-
the countess arrives (nữ bá tước đến)
Idioms
-
The Barefoot Countess
Nữ bá tước chân trần. Tên một bộ phim nổi tiếng, dùng để ám chỉ một người có xuất thân khiêm tốn nhưng đã vươn lên địa vị xã hội cao, dù vậy vẫn giữ lại nét giản dị hoặc hoang dã của mình.
"She was like the Barefoot Countess, rising from poverty to high society but never forgetting her roots."
(Cô ấy giống như Nữ bá tước chân trần, vươn lên từ nghèo khó đến tầng lớp thượng lưu nhưng không bao giờ quên đi cội nguồn của mình.)
-
to play the countess
Đóng vai nữ bá tước. Cụm từ này mang ý nghĩa mỉa mai, chỉ hành động ra vẻ sang trọng, quyền quý một cách màu mè hoặc không thật.
"Ever since she inherited some money, she's been playing the countess, looking down on her old friends."
(Kể từ khi được thừa kế một ít tiền, cô ta cứ đóng vai nữ bá tước, coi thường những người bạn cũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countess
nounNữ bá tước; vợ của một bá tước.
"The countess inherited her title from her father."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countess".
