(Top Banner Ad)
country lane
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa

country lane

UK: /ˈkʌntri leɪn/ • US: /ˈkʌntri leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường làng đường quê đường mòn nông thôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow road or track in the countryside.

Vietnamese Meaning

Một con đường nhỏ, hẹp ở vùng nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a leisurely stroll along a quiet country lane."

    "Chúng tôi thong thả đi dạo dọc theo một con đường làng yên tĩnh."

  • "The children loved riding their bikes down the country lane."

    "Bọn trẻ thích đạp xe xuống con đường làng."

  • "The cottage was hidden away at the end of a long country lane."

    "Ngôi nhà tranh ẩn mình cuối một con đường làng dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun countryman / countrywoman người nông dân, người ở nông thôn; cũng có nghĩa là người đồng hương
Adjective country thuộc về nông thôn (ví dụ: country music - nhạc đồng quê)
Verb countrify nông thôn hóa, làm cho cái gì đó mang vẻ mộc mạc của miền quê

Synonyms

rural road (đường nông thôn)farm track (đường mòn trang trại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('country')
contrata (terra)
Old French ('country')
contrée
Proto-Germanic ('lane')
*lanō
Old English ('lane')
lane
Modern English
country lane

Con đường 'Đối diện' Thị trấn

Từ 'country' (nông thôn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrata', nghĩa là 'vùng đất đối diện' (với thị trấn). Còn 'lane' (lối nhỏ) là một từ rất cổ trong tiếng Anh, luôn mang nghĩa là một con đường hẹp. Vì vậy, 'country lane' ghép lại có nghĩa đen là 'con đường nhỏ ở vùng đất đối diện thị trấn', mô tả một cách hoàn hảo hình ảnh những lối đi yên tĩnh, xa rời sự ồn ào của thành thị.

Usage Note

Cụm từ "country lane" gợi lên hình ảnh một con đường yên bình, thường có cây cối hoặc hàng rào hai bên. Nó thường hẹp hơn đường quốc lộ và ít xe cộ qua lại hơn. Nó mang sắc thái của sự tĩnh lặng, vẻ đẹp tự nhiên và đôi khi là sự cô lập. So với "road", "lane" có phần thân mật và địa phương hơn. "Road" mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

along down

"along" được dùng để chỉ sự di chuyển song song với con đường: 'We walked along the country lane.' "down" được dùng để chỉ sự di chuyển theo hướng giảm cao độ (nếu có): 'The house is down a country lane.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country lane
  • narrow country lane
    (con đường làng chật hẹp)
  • winding country lane
    (con đường làng quanh co, uốn lượn)
  • leafy country lane
    (con đường làng rợp bóng cây)
  • secluded country lane
    (con đường làng hẻo lánh, vắng vẻ)
Verb + country lane
  • walk down a country lane
    (đi bộ/đi dạo trên một con đường làng)
  • drive along a country lane
    (lái xe dọc theo một con đường làng)
  • stroll along a country lane
    (đi dạo thong thả dọc một con đường làng)
  • meander down a country lane
    (đi lang thang không định hướng trên một con đường làng)

Idioms

  • a trip down memory lane

    Một chuyến đi ngược về quá khứ, hồi tưởng lại những kỷ niệm xưa. (Lưu ý: thành ngữ thường dùng 'memory lane', nhưng hình ảnh gợi đến sự yên bình của 'country lane').

    "Visiting my old school was a real trip down memory lane."

    (Về thăm trường cũ là một chuyến đi thực sự đưa tôi trở về với những ký ức.)

  • It's a long lane that has no turning.

    Đây là một câu ngạn ngữ có nghĩa là 'sông có khúc, người có lúc'. Ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất, cuối cùng mọi chuyện cũng sẽ thay đổi.

    "I know you're sad now, but it's a long lane that has no turning. Things will get better."

    (Tôi biết bây giờ bạn đang buồn, nhưng rồi mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi, sông có khúc người có lúc mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country lane

Danh từ
Lật mặt

Một con đường nhỏ, hẹp ở vùng nông thôn.

"We took a leisurely stroll along a quiet country lane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country lane".

Biểu tượng của sự bình yên và lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, 'country lane' không chỉ là một con đường. Nó là biểu tượng cho một cuộc sống bình dị, yên ả và thoát khỏi sự xô bồ của thành phố. Hình ảnh này thường xuất hiện trong thơ ca, hội họa và phim ảnh như một nơi lãng mạn, nơi con người tìm về với thiên nhiên và sự tĩnh lặng trong tâm hồn.

Hàng rào cây cổ và đa dạng sinh học

Một đặc điểm của nhiều con đường làng ở Anh là những hàng rào cây (hedgerows) rậm rạp hai bên đường. Nhiều hàng rào này đã hàng trăm năm tuổi và được coi là 'hành lang sinh học' quan trọng, cung cấp nơi trú ẩn và thức ăn cho vô số loài động vật hoang dã. Chúng được pháp luật bảo vệ và là một phần không thể thiếu của cảnh quan nông thôn.