(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ countryside
A2

countryside

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vùng quê nông thôn miền quê
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Countryside'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vùng đất và phong cảnh của một vùng nông thôn.

Definition (English Meaning)

The land and scenery of a rural area.

Ví dụ Thực tế với 'Countryside'

  • "We went for a walk in the countryside."

    "Chúng tôi đi dạo trong vùng nông thôn."

  • "The countryside is very beautiful in the spring."

    "Vùng nông thôn rất đẹp vào mùa xuân."

  • "They live in the countryside, far away from the city."

    "Họ sống ở vùng nông thôn, rất xa thành phố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Countryside'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: countryside
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Văn hóa Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Countryside'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'countryside' thường mang ý nghĩa về sự yên bình, thanh bình, vẻ đẹp tự nhiên và cuộc sống chậm rãi hơn so với thành thị. Nó khác với 'country' ở chỗ 'country' có thể chỉ một quốc gia, còn 'countryside' tập trung vào vùng nông thôn, vùng quê. Nó cũng khác với 'rural area' ở chỗ 'countryside' mang tính chất văn chương và cảm xúc hơn, trong khi 'rural area' mang tính mô tả địa lý đơn thuần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in across around

'in the countryside': chỉ vị trí bên trong vùng nông thôn. 'across the countryside': chỉ sự di chuyển hoặc trải rộng khắp vùng nông thôn. 'around the countryside': chỉ khu vực xung quanh vùng nông thôn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Countryside'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)