countryside
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Countryside'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vùng đất và phong cảnh của một vùng nông thôn.
Ví dụ Thực tế với 'Countryside'
-
"We went for a walk in the countryside."
"Chúng tôi đi dạo trong vùng nông thôn."
-
"The countryside is very beautiful in the spring."
"Vùng nông thôn rất đẹp vào mùa xuân."
-
"They live in the countryside, far away from the city."
"Họ sống ở vùng nông thôn, rất xa thành phố."
Từ loại & Từ liên quan của 'Countryside'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: countryside
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Countryside'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'countryside' thường mang ý nghĩa về sự yên bình, thanh bình, vẻ đẹp tự nhiên và cuộc sống chậm rãi hơn so với thành thị. Nó khác với 'country' ở chỗ 'country' có thể chỉ một quốc gia, còn 'countryside' tập trung vào vùng nông thôn, vùng quê. Nó cũng khác với 'rural area' ở chỗ 'countryside' mang tính chất văn chương và cảm xúc hơn, trong khi 'rural area' mang tính mô tả địa lý đơn thuần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in the countryside': chỉ vị trí bên trong vùng nông thôn. 'across the countryside': chỉ sự di chuyển hoặc trải rộng khắp vùng nông thôn. 'around the countryside': chỉ khu vực xung quanh vùng nông thôn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Countryside'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.