(Top Banner Ad)
countrypolitan
C1
noun C1 Âm nhạc

countrypolitan

UK: /ˌkʌntriˈpɒlɪtən/ • US: /ˌkʌntriˈpɒlɪtən/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc đồng quê phong cách thành thị nhạc đồng quê kết hợp pop âm thanh Nashville
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of country music that blends country with pop and soul elements, characterized by sophisticated arrangements and smooth vocals.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nhạc đồng quê kết hợp các yếu tố pop và soul, đặc trưng bởi cách hòa âm tinh tế và giọng hát mượt mà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patsy Cline was one of the pioneers of the countrypolitan sound."

    "Patsy Cline là một trong những người tiên phong của phong cách countrypolitan."

  • "Many countrypolitan hits crossed over to the pop charts."

    "Nhiều bản hit countrypolitan đã vượt sang bảng xếp hạng nhạc pop."

  • "The singer's countrypolitan style made her a star."

    "Phong cách countrypolitan của ca sĩ đã đưa cô ấy trở thành một ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country nông thôn, miền quê; nhạc đồng quê
Adjective cosmopolitan mang tính quốc tế, sành điệu
Noun cosmopolitan người theo chủ nghĩa thế giới, công dân toàn cầu
Adjective countrypolitan vừa mộc mạc (kiểu nông thôn) vừa sành điệu (kiểu thành thị)
Noun countrypolitan phong cách nhạc đồng quê được đô thị hóa; người theo phong cách này

Synonyms

Antonyms

Traditional country (Nhạc đồng quê truyền thống)Outlaw country (Nhạc đồng quê nổi loạn)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (blend)
country + cosmopolitan
English
countrypolitan

Sự Kết Hợp Của Hai Thế Giới

'Countrypolitan' là một từ ghép (portmanteau) trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ có vẻ đối lập: 'country' (nông thôn, dân dã) và 'cosmopolitan' (thành thị, sành điệu). Từ này mô tả một phong cách vừa mang nét chân chất của miền quê, vừa có sự tinh tế, hiện đại của thành phố.

Âm Thanh Nashville

Thuật ngữ này ra đời vào cuối những năm 1950 để mô tả 'Âm thanh Nashville' (The Nashville Sound). Các nhà sản xuất âm nhạc ở Nashville, Tennessee muốn làm cho nhạc đồng quê trở nên hấp dẫn hơn với khán giả đại chúng. Họ đã thay thế tiếng đàn fiddle và guitar thép gai góc bằng dàn nhạc dây mượt mà và dàn hợp xướng, tạo ra một thể loại nhạc đồng quê tinh tế và dễ nghe hơn.

Usage Note

Countrypolitan là một phong cách âm nhạc ra đời vào những năm 1960 và 1970, nhằm mục đích thu hút khán giả rộng lớn hơn bằng cách làm dịu bớt âm thanh đồng quê truyền thống và thêm vào những yếu tố hiện đại hơn. Nó thường được sản xuất tại Nashville và đôi khi được gọi là 'Nashville sound'. Nó khác với nhạc đồng quê truyền thống ở chỗ có sự sắp xếp phức tạp hơn, sử dụng dàn dây và hát bè, giảm bớt âm thanh guitar thép và giọng hát đặc trưng của nhạc đồng quê cổ điển.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'countrypolitan' mô tả một cái gì đó có liên quan đến phong cách âm nhạc countrypolitan, chẳng hạn như một bài hát, một album hoặc một nghệ sĩ. Nó thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp giữa các yếu tố đồng quê và pop trong âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

countrypolitan + Noun
  • sound countrypolitan sound
    (âm hưởng đồng quê-thành thị)
  • style countrypolitan style
    (phong cách đồng quê-thành thị)
  • artist countrypolitan artist
    (nghệ sĩ theo dòng nhạc countrypolitan)
  • era countrypolitan era
    (kỷ nguyên của dòng nhạc countrypolitan)
  • production countrypolitan production
    (sản phẩm âm nhạc theo phong cách countrypolitan)
Adverb + countrypolitan
  • distinctly distinctly countrypolitan
    (mang nét đồng quê-thành thị một cách rõ rệt)
  • unmistakably unmistakably countrypolitan
    (đậm chất đồng quê-thành thị không thể nhầm lẫn)

Idioms

  • The Nashville Sound

    Âm thanh Nashville. Đây là một tên gọi khác của phong cách nhạc countrypolitan, nổi lên ở Nashville, Tennessee vào cuối những năm 1950, kết hợp nhạc đồng quê truyền thống với các yếu tố pop tinh tế hơn.

    "Patsy Cline's music is the epitome of the Nashville Sound, often described as countrypolitan."

    (Âm nhạc của Patsy Cline là hình ảnh thu nhỏ của Âm thanh Nashville, thường được mô tả là theo phong cách countrypolitan.)

  • country with a crossover appeal

    Nhạc đồng quê có sức hấp dẫn đa dạng (với cả khán giả pop). Cụm từ này mô tả mục tiêu chính của phong cách countrypolitan: tạo ra âm nhạc vừa giữ được gốc gác đồng quê, vừa đủ tinh tế để thu hút khán giả thành thị.

    "Producers in the 60s aimed for country with a crossover appeal, which gave birth to the countrypolitan sound."

    (Các nhà sản xuất trong thập niên 60 nhắm đến việc tạo ra nhạc đồng quê có sức hấp dẫn đa dạng, điều này đã khai sinh ra âm hưởng countrypolitan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countrypolitan

noun
Lật mặt

Một phong cách nhạc đồng quê kết hợp các yếu tố pop và soul, đặc trưng bởi cách hòa âm tinh tế và giọng hát mượt mà.

"Patsy Cline was one of the pioneers of the countrypolitan sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has been playing countrypolitan music all night, and the crowd loves it.
Ban nhạc đã chơi nhạc countrypolitan cả đêm, và đám đông rất thích nó.
Phủ định
She hasn't been listening to countrypolitan lately; she prefers pop.
Gần đây cô ấy không nghe nhạc countrypolitan; cô ấy thích nhạc pop hơn.
Nghi vấn
Have you been exploring the countrypolitan scene in Nashville recently?
Gần đây bạn có khám phá dòng nhạc countrypolitan ở Nashville không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countrypolitan".

Nashville: Thủ Phủ Nhạc Đồng Quê

Nashville, Tennessee, được mệnh danh là "Thành phố Âm nhạc" (Music City, USA) và là trung tâm của ngành công nghiệp nhạc đồng quê. Phong cách countrypolitan ra đời tại đây không chỉ vì lý do nghệ thuật mà còn là một quyết định kinh doanh chiến lược, nhằm giúp nhạc đồng quê cạnh tranh với dòng nhạc rock and roll đang lên và tiếp cận một lượng lớn khán giả thành thị.

Sự Chuyển Đổi Về Phong Cách Thời Trang

Phong cách countrypolitan cũng thể hiện qua thời trang. Thay vì những bộ trang phục "Nudie suit" lấp lánh kim sa đặc trưng của các ngôi sao nhạc đồng quê thế hệ trước, các nghệ sĩ countrypolitan như Jim Reeves hay Patsy Cline lại chọn phong cách thanh lịch, sang trọng. Nam mặc vest, nữ mặc váy dạ hội, phản ánh khía cạnh 'cosmopolitan' và giúp họ xuất hiện tự tin trên các chương trình truyền hình quốc gia.