countrypolitan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of country music that blends country with pop and soul elements, characterized by sophisticated arrangements and smooth vocals.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nhạc đồng quê kết hợp các yếu tố pop và soul, đặc trưng bởi cách hòa âm tinh tế và giọng hát mượt mà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Patsy Cline was one of the pioneers of the countrypolitan sound."
"Patsy Cline là một trong những người tiên phong của phong cách countrypolitan."
-
"Many countrypolitan hits crossed over to the pop charts."
"Nhiều bản hit countrypolitan đã vượt sang bảng xếp hạng nhạc pop."
-
"The singer's countrypolitan style made her a star."
"Phong cách countrypolitan của ca sĩ đã đưa cô ấy trở thành một ngôi sao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | nông thôn, miền quê; nhạc đồng quê |
| Adjective | cosmopolitan | mang tính quốc tế, sành điệu |
| Noun | cosmopolitan | người theo chủ nghĩa thế giới, công dân toàn cầu |
| Adjective | countrypolitan | vừa mộc mạc (kiểu nông thôn) vừa sành điệu (kiểu thành thị) |
| Noun | countrypolitan | phong cách nhạc đồng quê được đô thị hóa; người theo phong cách này |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Countrypolitan là một phong cách âm nhạc ra đời vào những năm 1960 và 1970, nhằm mục đích thu hút khán giả rộng lớn hơn bằng cách làm dịu bớt âm thanh đồng quê truyền thống và thêm vào những yếu tố hiện đại hơn. Nó thường được sản xuất tại Nashville và đôi khi được gọi là 'Nashville sound'. Nó khác với nhạc đồng quê truyền thống ở chỗ có sự sắp xếp phức tạp hơn, sử dụng dàn dây và hát bè, giảm bớt âm thanh guitar thép và giọng hát đặc trưng của nhạc đồng quê cổ điển.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'countrypolitan' mô tả một cái gì đó có liên quan đến phong cách âm nhạc countrypolitan, chẳng hạn như một bài hát, một album hoặc một nghệ sĩ. Nó thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp giữa các yếu tố đồng quê và pop trong âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound countrypolitan sound (âm hưởng đồng quê-thành thị)
-
style countrypolitan style (phong cách đồng quê-thành thị)
-
artist countrypolitan artist (nghệ sĩ theo dòng nhạc countrypolitan)
-
era countrypolitan era (kỷ nguyên của dòng nhạc countrypolitan)
-
production countrypolitan production (sản phẩm âm nhạc theo phong cách countrypolitan)
-
distinctly distinctly countrypolitan (mang nét đồng quê-thành thị một cách rõ rệt)
-
unmistakably unmistakably countrypolitan (đậm chất đồng quê-thành thị không thể nhầm lẫn)
Idioms
-
The Nashville Sound
Âm thanh Nashville. Đây là một tên gọi khác của phong cách nhạc countrypolitan, nổi lên ở Nashville, Tennessee vào cuối những năm 1950, kết hợp nhạc đồng quê truyền thống với các yếu tố pop tinh tế hơn.
"Patsy Cline's music is the epitome of the Nashville Sound, often described as countrypolitan."
(Âm nhạc của Patsy Cline là hình ảnh thu nhỏ của Âm thanh Nashville, thường được mô tả là theo phong cách countrypolitan.)
-
country with a crossover appeal
Nhạc đồng quê có sức hấp dẫn đa dạng (với cả khán giả pop). Cụm từ này mô tả mục tiêu chính của phong cách countrypolitan: tạo ra âm nhạc vừa giữ được gốc gác đồng quê, vừa đủ tinh tế để thu hút khán giả thành thị.
"Producers in the 60s aimed for country with a crossover appeal, which gave birth to the countrypolitan sound."
(Các nhà sản xuất trong thập niên 60 nhắm đến việc tạo ra nhạc đồng quê có sức hấp dẫn đa dạng, điều này đã khai sinh ra âm hưởng countrypolitan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countrypolitan
nounMột phong cách nhạc đồng quê kết hợp các yếu tố pop và soul, đặc trưng bởi cách hòa âm tinh tế và giọng hát mượt mà.
"Patsy Cline was one of the pioneers of the countrypolitan sound."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band has been playing countrypolitan music all night, and the crowd loves it. |
Ban nhạc đã chơi nhạc countrypolitan cả đêm, và đám đông rất thích nó. |
| Phủ định | She hasn't been listening to countrypolitan lately; she prefers pop. |
Gần đây cô ấy không nghe nhạc countrypolitan; cô ấy thích nhạc pop hơn. |
| Nghi vấn | Have you been exploring the countrypolitan scene in Nashville recently? |
Gần đây bạn có khám phá dòng nhạc countrypolitan ở Nashville không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countrypolitan".
