(Top Banner Ad)
nashville sound
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

nashville sound

UK: /ˈnæʃˌvɪl saʊnd/ • US: /ˈnæʃˌvɪl saʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

Âm thanh Nashville Phong cách Nashville (trong âm nhạc) Nhạc đồng quê Nashville
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of American country music, especially popular in the 1950s and 1960s, characterized by polished arrangements, string sections, backing vocals, smooth harmonies, and generally de-emphasizing the traditional honky-tonk elements.

Vietnamese Meaning

Một tiểu thể loại của nhạc đồng quê Mỹ, đặc biệt phổ biến vào những năm 1950 và 1960, đặc trưng bởi các bản phối bóng bẩy, bộ dây, giọng hát bè, hòa âm mượt mà và thường giảm bớt các yếu tố honky-tonk truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nashville sound helped country music gain mainstream acceptance."

    "Âm thanh Nashville đã giúp nhạc đồng quê được chấp nhận rộng rãi hơn."

  • "Patsy Cline was one of the most iconic singers of the Nashville sound."

    "Patsy Cline là một trong những ca sĩ mang tính biểu tượng nhất của âm thanh Nashville."

  • "The Nashville sound revolutionized the country music industry."

    "Âm thanh Nashville đã cách mạng hóa ngành công nghiệp nhạc đồng quê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Nashville Tên thành phố Nashville, trung tâm âm nhạc đồng quê ở Mỹ.
Noun sound Âm thanh; phong cách âm nhạc đặc trưng.
Adjective Nashville Sound-era Thuộc về kỷ nguyên của phong cách Nashville Sound.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
Nashville
English
sound

Nguồn gốc của 'Nashville Sound'

Thuật ngữ 'Nashville Sound' xuất hiện vào những năm 1950 và 1960 để mô tả một phong cách nhạc đồng quê mới, được phát triển chủ yếu tại Nashville, Tennessee. Thay vì âm thanh mộc mạc, mạnh mẽ của honky-tonk truyền thống, 'Nashville Sound' mang hơi hướng pop hơn với giọng hát mượt mà, hòa âm nền, dàn dây và phần sản xuất bóng bẩy. Phong cách này được tạo ra nhằm mở rộng sức hấp dẫn của nhạc đồng quê tới khán giả đại chúng hơn.

Usage Note

The Nashville sound was a deliberate attempt to broaden the appeal of country music to a wider audience, including pop music fans. It contrasted sharply with the raw, emotionally direct sound of earlier country styles. It is sometimes referred to as Countrypolitan because of its sophisticated production.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nashville sound
  • classic the classic Nashville sound
    (âm hưởng Nashville cổ điển, đặc trưng)
  • smooth the smooth Nashville sound
    (âm hưởng Nashville mượt mà)
  • distinctive a distinctive Nashville sound
    (một âm hưởng Nashville đặc biệt, dễ nhận diện)
  • polished the polished Nashville sound
    (âm hưởng Nashville được trau chuốt, hoàn thiện)
Verb + nashville sound
  • create to create the Nashville sound
    (tạo ra phong cách Nashville Sound)
  • pioneer to pioneer the Nashville sound
    (khai phá, tiên phong phong cách Nashville Sound)
  • embrace to embrace the Nashville sound
    (đón nhận, theo đuổi phong cách Nashville Sound)
Noun + of + nashville sound
  • era the era of the Nashville sound
    (kỷ nguyên của phong cách Nashville Sound)
  • influence the influence of the Nashville sound
    (ảnh hưởng của phong cách Nashville Sound)

Idioms

  • to capture the Nashville Sound

    tái hiện được tinh hoa hoặc phong cách đặc trưng của Nashville Sound (trong âm nhạc)

    "Her new album really manages to capture the Nashville Sound."

    (Album mới của cô ấy thực sự đã tái hiện được tinh hoa của Nashville Sound.)

  • the heart of the Nashville Sound

    cốt lõi, trọng tâm của phong cách Nashville Sound

    "The pedal steel guitar is often considered the heart of the Nashville Sound."

    (Đàn pedal steel guitar thường được coi là cốt lõi của phong cách Nashville Sound.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nashville sound

Danh từ
Lật mặt

Một tiểu thể loại của nhạc đồng quê Mỹ, đặc biệt phổ biến vào những năm 1950 và 1960, đặc trưng bởi các bản phối bóng bẩy, bộ dây, giọng hát bè, hòa âm mượt mà và thường giảm bớt các yếu tố honky-tonk truyền thống.

"The Nashville sound helped country music gain mainstream acceptance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the Nashville sound is a quintessential experience for country music lovers.
Thưởng thức âm thanh Nashville là một trải nghiệm tinh túy cho những người yêu nhạc đồng quê.
Phủ định
Not understanding the Nashville sound doesn't mean you can't appreciate country music.
Việc không hiểu âm thanh Nashville không có nghĩa là bạn không thể đánh giá cao nhạc đồng quê.
Nghi vấn
Is studying the Nashville sound essential for becoming a country music historian?
Có phải nghiên cứu âm thanh Nashville là điều cần thiết để trở thành một nhà sử học nhạc đồng quê?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the Nashville sound in country music.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích âm thanh Nashville trong nhạc đồng quê.
Phủ định
He mentioned that he did not appreciate the Nashville sound as much as classic country.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy không đánh giá cao âm thanh Nashville bằng nhạc đồng quê cổ điển.
Nghi vấn
They asked if the Nashville sound was still popular today.
Họ hỏi liệu âm thanh Nashville có còn phổ biến ngày nay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The producer had believed the Nashville sound had revitalized country music before critics acknowledged its impact.
Nhà sản xuất đã tin rằng âm thanh Nashville đã hồi sinh nhạc đồng quê trước khi các nhà phê bình thừa nhận tác động của nó.
Phủ định
She had not known the Nashville sound until she moved to Tennessee.
Cô ấy đã không biết đến âm thanh Nashville cho đến khi chuyển đến Tennessee.
Nghi vấn
Had they heard of the Nashville sound before attending the country music festival?
Họ đã nghe nói về âm thanh Nashville trước khi tham dự lễ hội âm nhạc đồng quê chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nashville sound".

Sự ra đời và mục đích

'Nashville Sound' là một nỗ lực có chủ đích nhằm đổi mới nhạc đồng quê trong những năm 1950 và đầu 1960. Các nhà sản xuất và nhạc sĩ ở Nashville như Chet Atkins và Owen Bradley đã tìm cách loại bỏ yếu tố 'quê mùa' của honky-tonk để tạo ra một âm thanh mượt mà, bóng bẩy hơn, có thể cạnh tranh trên các bảng xếp hạng pop. Sự thay đổi này đã giúp Nashville củng cố vị thế là 'Thành phố Âm nhạc' của Mỹ.

Đặc trưng âm nhạc

Phong cách 'Nashville Sound' thường được nhận biết qua việc sử dụng dàn dây (violon, cello), dàn kèn, hòa âm giọng hát (backing vocals), giọng ca chính mượt mà, và phần sản xuất phòng thu chú trọng sự tinh tế. Nó ít nhấn mạnh vào các nhạc cụ truyền thống như banjo hay fiddle mà thay vào đó là piano và guitar điện có hiệu ứng vang. Phong cách này đã sản sinh ra nhiều bản hit và ngôi sao như Patsy Cline, Jim Reeves và Eddy Arnold.