hatchback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại xe hơi có cửa sau dốc mở lên trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drives a small, red hatchback."
"Cô ấy lái một chiếc hatchback nhỏ, màu đỏ."
-
"The hatchback is a popular choice for city dwellers."
"Xe hatchback là một lựa chọn phổ biến cho cư dân thành phố."
-
"The car's hatchback design makes it easy to load groceries."
"Thiết kế cửa sau của xe giúp dễ dàng chất đồ tạp hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hatchback | xe ô tô có cửa hậu mở lên trên và khoang hành lý thông với khoang hành khách |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hatchback thường được phân biệt với sedan (có cốp xe riêng biệt) và wagon (có phần đuôi kéo dài). Hatchback có xu hướng ngắn hơn các loại xe khác, làm cho việc đỗ xe và di chuyển trong thành phố dễ dàng hơn. Cửa sau mở lên giúp dễ dàng chất dỡ hàng hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compact compact hatchback (xe hatchback cỡ nhỏ gọn)
-
sporty sporty hatchback (xe hatchback thể thao)
-
five-door five-door hatchback (xe hatchback năm cửa)
-
practical practical hatchback (xe hatchback thực dụng)
-
electric electric hatchback (xe hatchback điện)
-
drive drive a hatchback (lái một chiếc xe hatchback)
-
buy buy a hatchback (mua một chiếc xe hatchback)
-
own own a hatchback (sở hữu một chiếc xe hatchback)
-
hatchback hatchback model (mẫu xe hatchback)
-
hatchback hatchback segment (phân khúc xe hatchback)
-
hatchback hatchback market (thị trường xe hatchback)
Idioms
-
a versatile hatchback
một chiếc hatchback đa dụng/linh hoạt
"The new model is advertised as a versatile hatchback, perfect for both city driving and weekend trips."
(Mẫu xe mới được quảng cáo là một chiếc hatchback đa dụng, hoàn hảo cho cả việc lái xe trong thành phố và những chuyến đi cuối tuần.)
-
an urban hatchback
một chiếc hatchback dành cho đô thị
"Many people prefer an urban hatchback for its easy maneuverability and parking in crowded cities."
(Nhiều người thích một chiếc hatchback dành cho đô thị vì khả năng dễ dàng điều khiển và đỗ xe ở các thành phố đông đúc.)
-
the compact hatchback market
thị trường xe hatchback cỡ nhỏ
"The compact hatchback market is highly competitive, with many brands offering affordable options."
(Thị trường xe hatchback cỡ nhỏ rất cạnh tranh, với nhiều thương hiệu cung cấp các lựa chọn giá cả phải chăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hatchback
danh từMột loại xe hơi có cửa sau dốc mở lên trên.
"She drives a small, red hatchback."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite type of car: the hatchback, because it is practical and spacious. |
Loại xe yêu thích của tôi: xe hatchback, vì nó thiết thực và rộng rãi. |
| Phủ định | He doesn't like many cars: not the sedan, not the SUV, and certainly not the hatchback. |
Anh ấy không thích nhiều loại xe: không phải sedan, không phải SUV, và chắc chắn không phải hatchback. |
| Nghi vấn | Is that car a hatchback: the one with the sloping rear? |
Chiếc xe đó có phải là hatchback không: chiếc có phần đuôi xe dốc? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I save enough money, I will buy a new hatchback. |
Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc hatchback mới. |
| Phủ định | If you don't check the hatchback's trunk space, you might not be able to fit all your luggage. |
Nếu bạn không kiểm tra không gian cốp xe hatchback, bạn có thể không để vừa tất cả hành lý của mình. |
| Nghi vấn | Will you be happy if I buy a hatchback? |
Bạn sẽ vui chứ nếu tôi mua một chiếc hatchback? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a red hatchback last week. |
Anh ấy đã mua một chiếc xe hatchback màu đỏ vào tuần trước. |
| Phủ định | She doesn't want a hatchback; she prefers a sedan. |
Cô ấy không muốn một chiếc hatchback; cô ấy thích một chiếc sedan hơn. |
| Nghi vấn | Which hatchback did you decide to purchase? |
Bạn đã quyết định mua chiếc hatchback nào? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new car is a hatchback. |
Chiếc xe mới là một chiếc hatchback. |
| Phủ định | That car isn't a hatchback. |
Chiếc xe đó không phải là một chiếc hatchback. |
| Nghi vấn | Is that her hatchback? |
Đó có phải là chiếc hatchback của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatchback".
