(Top Banner Ad)
hatchback
B1
danh từ B1 Ô tô

hatchback

UK: /ˈhætʃbæk/ • US: /ˈhætʃbæk/

Nghĩa tiếng Việt

xe hatchback xe cửa sập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car with a sloping rear door that opens upwards.

Vietnamese Meaning

Một loại xe hơi có cửa sau dốc mở lên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drives a small, red hatchback."

    "Cô ấy lái một chiếc hatchback nhỏ, màu đỏ."

  • "The hatchback is a popular choice for city dwellers."

    "Xe hatchback là một lựa chọn phổ biến cho cư dân thành phố."

  • "The car's hatchback design makes it easy to load groceries."

    "Thiết kế cửa sau của xe giúp dễ dàng chất đồ tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hatchback xe ô tô có cửa hậu mở lên trên và khoang hành lý thông với khoang hành khách

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
hatch
English
back
English
hatchback

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hatchback' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'hatch' (cửa sập, cửa phụ, thường là cửa lớn mở lên trên) và 'back' (phía sau). Nó mô tả loại xe có một cửa lớn ở phía sau, mở lên trên để lộ khoang hành lý, và khoang hành lý này thường nối liền với khoang hành khách, tạo ra không gian linh hoạt.

Usage Note

Hatchback thường được phân biệt với sedan (có cốp xe riêng biệt) và wagon (có phần đuôi kéo dài). Hatchback có xu hướng ngắn hơn các loại xe khác, làm cho việc đỗ xe và di chuyển trong thành phố dễ dàng hơn. Cửa sau mở lên giúp dễ dàng chất dỡ hàng hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hatchback
  • compact compact hatchback
    (xe hatchback cỡ nhỏ gọn)
  • sporty sporty hatchback
    (xe hatchback thể thao)
  • five-door five-door hatchback
    (xe hatchback năm cửa)
  • practical practical hatchback
    (xe hatchback thực dụng)
  • electric electric hatchback
    (xe hatchback điện)
Verb + hatchback
  • drive drive a hatchback
    (lái một chiếc xe hatchback)
  • buy buy a hatchback
    (mua một chiếc xe hatchback)
  • own own a hatchback
    (sở hữu một chiếc xe hatchback)
Hatchback as modifier
  • hatchback hatchback model
    (mẫu xe hatchback)
  • hatchback hatchback segment
    (phân khúc xe hatchback)
  • hatchback hatchback market
    (thị trường xe hatchback)

Idioms

  • a versatile hatchback

    một chiếc hatchback đa dụng/linh hoạt

    "The new model is advertised as a versatile hatchback, perfect for both city driving and weekend trips."

    (Mẫu xe mới được quảng cáo là một chiếc hatchback đa dụng, hoàn hảo cho cả việc lái xe trong thành phố và những chuyến đi cuối tuần.)

  • an urban hatchback

    một chiếc hatchback dành cho đô thị

    "Many people prefer an urban hatchback for its easy maneuverability and parking in crowded cities."

    (Nhiều người thích một chiếc hatchback dành cho đô thị vì khả năng dễ dàng điều khiển và đỗ xe ở các thành phố đông đúc.)

  • the compact hatchback market

    thị trường xe hatchback cỡ nhỏ

    "The compact hatchback market is highly competitive, with many brands offering affordable options."

    (Thị trường xe hatchback cỡ nhỏ rất cạnh tranh, với nhiều thương hiệu cung cấp các lựa chọn giá cả phải chăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hatchback

danh từ
Lật mặt

Một loại xe hơi có cửa sau dốc mở lên trên.

"She drives a small, red hatchback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite type of car: the hatchback, because it is practical and spacious.
Loại xe yêu thích của tôi: xe hatchback, vì nó thiết thực và rộng rãi.
Phủ định
He doesn't like many cars: not the sedan, not the SUV, and certainly not the hatchback.
Anh ấy không thích nhiều loại xe: không phải sedan, không phải SUV, và chắc chắn không phải hatchback.
Nghi vấn
Is that car a hatchback: the one with the sloping rear?
Chiếc xe đó có phải là hatchback không: chiếc có phần đuôi xe dốc?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I save enough money, I will buy a new hatchback.
Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc hatchback mới.
Phủ định
If you don't check the hatchback's trunk space, you might not be able to fit all your luggage.
Nếu bạn không kiểm tra không gian cốp xe hatchback, bạn có thể không để vừa tất cả hành lý của mình.
Nghi vấn
Will you be happy if I buy a hatchback?
Bạn sẽ vui chứ nếu tôi mua một chiếc hatchback?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a red hatchback last week.
Anh ấy đã mua một chiếc xe hatchback màu đỏ vào tuần trước.
Phủ định
She doesn't want a hatchback; she prefers a sedan.
Cô ấy không muốn một chiếc hatchback; cô ấy thích một chiếc sedan hơn.
Nghi vấn
Which hatchback did you decide to purchase?
Bạn đã quyết định mua chiếc hatchback nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new car is a hatchback.
Chiếc xe mới là một chiếc hatchback.
Phủ định
That car isn't a hatchback.
Chiếc xe đó không phải là một chiếc hatchback.
Nghi vấn
Is that her hatchback?
Đó có phải là chiếc hatchback của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatchback".

Sự phổ biến ở Châu Âu

Xe hatchback cực kỳ phổ biến ở Châu Âu, nơi chúng được ưa chuộng vì kích thước nhỏ gọn, tính thực dụng và hiệu quả nhiên liệu, rất phù hợp với đường phố hẹp và điều kiện đỗ xe khó khăn ở các thành phố lớn. Các mẫu xe như Volkswagen Golf hay Ford Fiesta là những ví dụ điển hình.

Biểu tượng của tính thực tế

Hatchback thường được coi là biểu tượng của tính thực tế và khả năng chi trả. Chúng cung cấp không gian nội thất linh hoạt với hàng ghế sau có thể gập lại để tăng diện tích chở hàng, khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các gia đình nhỏ hoặc những người cần không gian linh hoạt để vận chuyển đồ đạc.