(Top Banner Ad)
sports car
A2
noun A2 Ô tô, Giao thông

sports car

UK: /ˈspɔːts kɑː(r)/ • US: /ˈspɔːrts kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe thể thao siêu xe (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-built car designed for performance driving.

Vietnamese Meaning

Một loại xe ô tô được thiết kế gầm thấp, chú trọng vào hiệu suất lái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drives a red sports car."

    "Anh ấy lái một chiếc xe thể thao màu đỏ."

  • "Sports cars are often expensive to maintain."

    "Xe thể thao thường tốn kém để bảo dưỡng."

  • "The sports car sped down the highway."

    "Chiếc xe thể thao lao nhanh trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, sự giải trí, cuộc vui
Adjective sporty mang phong cách thể thao, năng động, khỏe khoắn
Adjective sporting thuộc về thể thao; công bằng, đúng luật (hành vi)
Noun car xe ô tô, xe hơi
Noun sports car xe ô tô thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
sport
English
car
English
sports car

Nguồn gốc của 'sports car'

Từ 'sports car' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'sport' (thể thao, giải trí) và 'car' (xe hơi). Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả những chiếc xe được thiết kế đặc biệt cho các cuộc đua hoặc để mang lại trải nghiệm lái xe thú vị, nhấn mạnh vào tốc độ, hiệu suất và khả năng xử lý.

Ý nghĩa đằng sau tên gọi

Cái tên 'sports car' không chỉ đơn thuần mô tả một loại xe, mà còn gợi lên tinh thần thể thao, sự cạnh tranh và niềm đam mê tốc độ. Nó đại diện cho một phương tiện không chỉ dùng để di chuyển mà còn để tận hưởng niềm vui lái xe và sự phấn khích của hiệu suất cao, thường được liên kết với các sự kiện thể thao và cuộc sống năng động.

Usage Note

Sports car thường được thiết kế để tăng tốc nhanh, xử lý linh hoạt và mang lại trải nghiệm lái xe thú vị. Nó thường là xe hai chỗ (roadster) hoặc xe coupe hiệu suất cao. Sự khác biệt chính với 'car' thông thường nằm ở hiệu suất và thiết kế thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports car
  • expensive an expensive sports car
    (một chiếc xe thể thao đắt tiền)
  • fast a fast sports car
    (một chiếc xe thể thao nhanh)
  • sleek a sleek sports car
    (một chiếc xe thể thao kiểu dáng đẹp, bóng bẩy)
  • classic a classic sports car
    (một chiếc xe thể thao cổ điển)
  • luxury a luxury sports car
    (một chiếc xe thể thao hạng sang)
Verb + sports car
  • drive drive a sports car
    (lái một chiếc xe thể thao)
  • own own a sports car
    (sở hữu một chiếc xe thể thao)
  • buy buy a sports car
    (mua một chiếc xe thể thao)
  • afford afford a sports car
    (có đủ khả năng mua một chiếc xe thể thao)
Other common phrases
  • dream a dream sports car
    (chiếc xe thể thao mơ ước)
  • roar the roar of a sports car engine
    (tiếng gầm của động cơ xe thể thao)

Idioms

  • dream sports car

    chiếc xe thể thao mơ ước (thường là một mục tiêu hoặc khát vọng cá nhân)

    "Owning a red Ferrari has always been his dream sports car."

    (Sở hữu một chiếc Ferrari màu đỏ luôn là chiếc xe thể thao mơ ước của anh ấy.)

  • mid-life crisis sports car

    xe thể thao của người khủng hoảng tuổi trung niên (thường dùng để chỉ việc người trung niên mua một món đồ xa xỉ để tìm lại cảm giác trẻ trung)

    "He bought a flashy convertible, which his friends joked was his mid-life crisis sports car."

    (Anh ấy đã mua một chiếc xe mui trần hào nhoáng, mà bạn bè anh ấy trêu là chiếc xe thể thao của cuộc khủng hoảng tuổi trung niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports car

noun
Lật mặt

Một loại xe ô tô được thiết kế gầm thấp, chú trọng vào hiệu suất lái.

"He drives a red sports car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sports car is admired by many people.
Chiếc xe thể thao được nhiều người ngưỡng mộ.
Phủ định
The sports car was not stolen last night.
Chiếc xe thể thao đã không bị đánh cắp đêm qua.
Nghi vấn
Will the sports car be driven to the party?
Liệu chiếc xe thể thao có được lái đến bữa tiệc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be buying a sports car next year.
Anh ấy sẽ mua một chiếc xe thể thao vào năm tới.
Phủ định
She won't be driving that sports car to work tomorrow.
Cô ấy sẽ không lái chiếc xe thể thao đó đi làm vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they be racing their sports car this weekend?
Họ sẽ đua chiếc xe thể thao của họ vào cuối tuần này phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been wanting a sports car for years.
Anh ấy đã muốn một chiếc xe thể thao trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been saving enough money to buy a sports car.
Cô ấy đã không tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe thể thao.
Nghi vấn
Have they been dreaming of owning a sports car since they were kids?
Họ đã mơ ước sở hữu một chiếc xe thể thao từ khi còn bé phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to dream of owning a sports car when he was younger.
Anh ấy từng mơ ước sở hữu một chiếc xe thể thao khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to be interested in sports cars, but now she loves them.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến xe thể thao, nhưng bây giờ cô ấy yêu thích chúng.
Nghi vấn
Did you use to think sports cars were impractical?
Bạn đã từng nghĩ xe thể thao không thực tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports car".

Biểu tượng của địa vị và khát vọng

Xe thể thao thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của sự giàu có, thành công và địa vị xã hội trong nhiều nền văn hóa. Đối với nhiều người, việc sở hữu một chiếc xe thể thao là hiện thực hóa một khát vọng cá nhân về tốc độ, tự do, tuổi trẻ và phong cách sống sang trọng.

Liên tưởng đến 'khủng hoảng tuổi trung niên'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc đàn ông ở tuổi trung niên đột ngột mua một chiếc xe thể thao đắt tiền đôi khi được coi là dấu hiệu của 'khủng hoảng tuổi trung niên' (mid-life crisis). Đây là một nỗ lực để tìm lại cảm giác phấn khích, sức sống và sự trẻ trung đã mất.