(Top Banner Ad)
coupling
B2
noun B2 Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Vật lý

coupling

UK: /ˈkʌplɪŋ/ • US: /ˈkʌplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khớp nối liên kết sự ghép đôi mức độ liên kết (trong lập trình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for connecting two things together.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị để kết nối hai vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flexible coupling prevents damage from misalignment."

    "Khớp nối linh hoạt ngăn ngừa hư hỏng do lệch trục."

  • "The pipe coupling was leaking."

    "Cái khớp nối ống bị rò rỉ."

  • "Loose coupling is a desirable property in software design."

    "Liên kết lỏng lẻo là một thuộc tính mong muốn trong thiết kế phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to couple kết hợp, nối lại, ghép đôi
Noun couple một cặp, một đôi (người hoặc vật)
Noun coupling khớp nối (kỹ thuật), sự ghép đôi
Verb to decouple tách rời, tháo khớp nối
Noun uncoupling sự tách rời, sự chia tay
Adjective coupled được nối với nhau, được ghép đôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ep-
Latin
cōpula
Old French
couple
Middle English
couplen (verb)
Modern English
coupling

Từ Sợi Dây Buộc Đến Cặp Đôi

Từ 'coupling' bắt nguồn từ 'cōpula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sợi dây' hoặc 'vật để buộc'. Ban đầu, nó chỉ hành động buộc hai thứ lại với nhau. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ hai vật thể được nối với nhau, như trong kỹ thuật (khớp nối), và cuối cùng là chỉ hai người trong một mối quan hệ, hay còn gọi là một cặp đôi.

Usage Note

Trong kỹ thuật, 'coupling' thường chỉ các khớp nối cơ khí hoặc điện. Trong khoa học máy tính, nó đề cập đến mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các module phần mềm. Mức độ coupling thấp thường được ưu tiên để tăng tính module hóa và khả năng bảo trì.

Prepositions

between of

'Coupling between': Liên kết giữa hai đối tượng. 'Coupling of': Sự kết nối của một đối tượng với đối tượng khác. Ví dụ: 'The coupling between the engine and the wheels' (Liên kết giữa động cơ và bánh xe), 'The coupling of the sensor to the data logger' (Sự kết nối của cảm biến với bộ ghi dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coupling
  • flexible coupling
    (khớp nối mềm, khớp nối linh hoạt)
  • mechanical coupling
    (khớp nối cơ khí)
  • tight coupling
    (sự liên kết chặt chẽ)
  • loose coupling
    (sự liên kết lỏng lẻo)
Noun + coupling
  • hose coupling
    (khớp nối ống nước (mềm))
  • pipe coupling
    (khớp nối ống (cứng))
  • shaft coupling
    (khớp nối trục)
  • gear coupling
    (khớp nối bánh răng)
Verb + coupling
  • facilitate the coupling of...
    (tạo điều kiện cho sự kết hợp của...)
  • achieve coupling between...
    (đạt được sự kết nối giữa...)

Idioms

  • tight coupling / loose coupling

    Đây là thuật ngữ trong kỹ thuật, đặc biệt là lập trình. 'Tight coupling' (liên kết chặt) chỉ các bộ phận phụ thuộc nhau quá nhiều. 'Loose coupling' (liên kết lỏng) chỉ các bộ phận tương đối độc lập, dễ thay đổi hơn.

    "Good software design often favors loose coupling to make the system easier to maintain."

    (Thiết kế phần mềm tốt thường ưu tiên liên kết lỏng lẻo để giúp hệ thống dễ bảo trì hơn.)

  • the great uncoupling

    Một thuật ngữ kinh tế chỉ 'sự phân tách lớn', khi năng suất lao động của một quốc gia tiếp tục tăng nhưng tiền lương trung bình của người lao động lại không tăng theo.

    "Economists debate the reasons for the great uncoupling that began in the 1970s."

    (Các nhà kinh tế học tranh luận về những lý do cho 'sự phân tách lớn' bắt đầu vào những năm 1970.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coupling

noun
Lật mặt

Một thiết bị để kết nối hai vật lại với nhau.

"The flexible coupling prevents damage from misalignment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Careful coupling of components is essential for the machine's efficiency.
Việc ghép nối cẩn thận các bộ phận là điều cần thiết cho hiệu quả của máy.
Phủ định
Avoiding the coupling of incompatible systems is crucial to prevent data loss.
Tránh việc ghép nối các hệ thống không tương thích là rất quan trọng để ngăn ngừa mất dữ liệu.
Nghi vấn
Is the precise coupling of these two gears necessary for optimal performance?
Việc ghép nối chính xác của hai bánh răng này có cần thiết cho hiệu suất tối ưu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer designed a stronger coupling, the machine would operate more efficiently.
Nếu kỹ sư thiết kế một khớp nối mạnh hơn, máy móc sẽ hoạt động hiệu quả hơn.
Phủ định
If they didn't couple the train cars correctly, there wouldn't be a smooth journey.
Nếu họ không ghép các toa tàu đúng cách, sẽ không có một hành trình suôn sẻ.
Nghi vấn
Would the system fail if the coupling between the components was weak?
Liệu hệ thống có hỏng nếu khớp nối giữa các thành phần yếu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coupling".

Hiện Tượng 'Shipping' Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong văn hóa Internet phương Tây, 'shipping' (lấy từ 'relationship') là hành động mà người hâm mộ mong muốn hai nhân vật (trong phim, truyện...) trở thành một cặp đôi. Đây là một dạng 'coupling' tưởng tượng, cho thấy khái niệm ghép đôi đã ăn sâu vào cách mọi người thưởng thức các tác phẩm giải trí.

Hôn Nhân Đồng Giới và Sự Thay Đổi Khái Niệm 'Coupling'

Việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới ở nhiều nước phương Tây đã mở rộng đáng kể định nghĩa xã hội về 'coupling' (sự ghép đôi). Nó không còn bị giới hạn trong khuôn khổ một nam và một nữ, mà công nhận và tôn vinh các cặp đôi thuộc mọi giới tính, phản ánh sự thay đổi lớn trong quan niệm về gia đình và tình yêu.