court of last resort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest court in a jurisdiction, from which no further appeal is possible.
Vietnamese Meaning
Tòa án tối cao trong một khu vực pháp lý, từ đó không thể kháng cáo thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Supreme Court is the court of last resort in the United States."
"Tòa án Tối cao là tòa án cuối cùng ở Hoa Kỳ."
-
"As the court of last resort, its decisions are final and binding."
"Là tòa án cuối cùng, các quyết định của nó là cuối cùng và có tính ràng buộc."
-
"He took his case to the court of last resort in an attempt to overturn the previous verdict."
"Anh ta đưa vụ của mình lên tòa án tối cao để cố gắng đảo ngược bản án trước đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ tòa án có thẩm quyền xét xử cuối cùng đối với một vụ việc. Sau khi tòa án này đưa ra phán quyết, không có tòa án nào khác có thể xem xét lại nữa. Thường liên quan đến hệ thống tòa án phân cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Act as act as a court of last resort (đóng vai trò là nơi phán quyết cuối cùng)
-
Serve as serve as the court of last resort (phục vụ như là tòa án cấp cao nhất)
-
Appeal to appeal to the court of last resort (kháng cáo lên tòa án tối cao)
-
Ultimate the ultimate court of last resort (nơi phán quyết cuối cùng tuyệt đối)
-
Final the final court of last resort (tòa án cấp cuối cùng)
Idioms
-
As a last resort
Như một biện pháp cuối cùng khi không còn cách nào khác
"They would only use force as a last resort."
(Họ sẽ chỉ sử dụng vũ lực như một biện pháp cuối cùng.)
-
The buck stops here
Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi (liên quan đến quyền quyết định cuối cùng)
"In this company, the CEO is the court of last resort; the buck stops there."
(Trong công ty này, CEO là người quyết định cuối cùng; mọi trách nhiệm dừng lại ở đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
court of last resort
Danh từTòa án tối cao trong một khu vực pháp lý, từ đó không thể kháng cáo thêm.
"The Supreme Court is the court of last resort in the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court of last resort".
