supreme court
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest judicial court in a country or state.
Vietnamese Meaning
Tòa án tối cao, cơ quan tư pháp cao nhất trong một quốc gia hoặc tiểu bang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Supreme Court is the final arbiter of legal disputes."
"Tòa án tối cao là trọng tài cuối cùng của các tranh chấp pháp lý."
-
"The Supreme Court's decision will have a lasting impact on the nation."
"Quyết định của Tòa án Tối cao sẽ có tác động lâu dài đến quốc gia."
-
"Several important cases are currently pending before the Supreme Court."
"Một số vụ án quan trọng hiện đang chờ xử lý tại Tòa án Tối cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | supremacy | quyền tối cao, địa vị tối cao |
| Adjective | supreme | tối cao, cao nhất, tối thượng |
| Adverb | supremely | một cách tối cao, cực kỳ |
| Noun | court | tòa án, phiên tòa |
| Noun | courtroom | phòng xử án |
| Noun | courthouse | tòa nhà tòa án |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'supreme court' thường được dùng để chỉ tòa án có thẩm quyền xét xử cuối cùng. Khác với 'high court' có thể đề cập đến tòa án cấp cao nhưng không phải là cao nhất. 'Constitutional court' (tòa án hiến pháp) có chức năng giải thích hiến pháp và có thể khác với tòa án tối cao về chức năng và thẩm quyền.
Prepositions
'of' dùng để chỉ tòa án tối cao của một quốc gia/tổ chức (e.g., the Supreme Court of the United States). 'in' chỉ địa điểm hoặc phạm vi xét xử (e.g., cases in the Supreme Court). 'before' chỉ việc trình bày một vụ việc trước tòa án (e.g., to appear before the Supreme Court).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the federal the federal supreme court (tòa án tối cao liên bang)
-
the state the state supreme court (tòa án tối cao bang)
-
a constitutional a constitutional supreme court (một tòa án tối cao hiến pháp)
-
appeal to appeal to the supreme court (kháng cáo lên tòa án tối cao)
-
refer to refer a case to the supreme court (chuyển một vụ án lên tòa án tối cao)
-
challenge in challenge a ruling in the supreme court (khiếu nại một phán quyết tại tòa án tối cao)
-
Supreme Court justice Supreme Court justice (thẩm phán Tòa án Tối cao)
-
Supreme Court decision Supreme Court decision (phán quyết của Tòa án Tối cao)
-
Supreme Court case Supreme Court case (vụ án tại Tòa án Tối cao)
Idioms
-
The Supreme Court has the final say.
Tòa án Tối cao có tiếng nói cuối cùng / quyết định cuối cùng.
"No matter what the lower courts decide, the Supreme Court has the final say."
(Bất kể các tòa án cấp dưới phán quyết thế nào, Tòa án Tối cao vẫn có tiếng nói cuối cùng.)
-
To take a case to the Supreme Court.
Đưa một vụ án lên Tòa án Tối cao (để xét xử, kháng cáo).
"After years of legal battles, they decided to take their case to the Supreme Court."
(Sau nhiều năm chiến đấu pháp lý, họ quyết định đưa vụ án của mình lên Tòa án Tối cao.)
-
A Supreme Court challenge.
Một vụ thách thức pháp lý tại Tòa án Tối cao (thường là một vụ án quan trọng gây tranh cãi).
"The new law is facing a Supreme Court challenge that could overturn it."
(Luật mới đang đối mặt với một vụ thách thức tại Tòa án Tối cao mà có thể lật ngược nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supreme court
nounTòa án tối cao, cơ quan tư pháp cao nhất trong một quốc gia hoặc tiểu bang.
"The Supreme Court is the final arbiter of legal disputes."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the Supreme Court would overturn that unjust law. |
Tôi ước Tòa án Tối cao sẽ lật lại luật bất công đó. |
| Phủ định | If only the Supreme Court hadn't made that controversial decision. |
Giá như Tòa án Tối cao đã không đưa ra quyết định gây tranh cãi đó. |
| Nghi vấn | Do you wish the Supreme Court could be more impartial? |
Bạn có ước Tòa án Tối cao có thể vô tư hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supreme court".
