(Top Banner Ad)
supreme court
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị

supreme court

UK: /sjuːˈpriːm kɔːt/ • US: /suːˈpriːm kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

Tòa án Tối cao Cao Pháp Viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest judicial court in a country or state.

Vietnamese Meaning

Tòa án tối cao, cơ quan tư pháp cao nhất trong một quốc gia hoặc tiểu bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court is the final arbiter of legal disputes."

    "Tòa án tối cao là trọng tài cuối cùng của các tranh chấp pháp lý."

  • "The Supreme Court's decision will have a lasting impact on the nation."

    "Quyết định của Tòa án Tối cao sẽ có tác động lâu dài đến quốc gia."

  • "Several important cases are currently pending before the Supreme Court."

    "Một số vụ án quan trọng hiện đang chờ xử lý tại Tòa án Tối cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supremacy quyền tối cao, địa vị tối cao
Adjective supreme tối cao, cao nhất, tối thượng
Adverb supremely một cách tối cao, cực kỳ
Noun court tòa án, phiên tòa
Noun courtroom phòng xử án
Noun courthouse tòa nhà tòa án

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supremus
Latin
cohors
Old French
supreme
Old French
court
English
supreme court

Nguồn gốc của 'supreme court'

Cụm từ 'supreme court' là sự kết hợp của hai từ. 'Supreme' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supremus', có nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'tối cao'. 'Court' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cohors' (có nghĩa là 'sân trong', 'đoàn tùy tùng') qua tiếng Pháp cổ 'cort' hoặc 'court', mang nghĩa 'sân', 'nơi ở của người cai trị' và sau đó là 'hội đồng xét xử'. Khi kết hợp lại, 'supreme court' mô tả một cơ quan tư pháp có quyền lực cao nhất trong một hệ thống pháp luật, thường là tòa án cấp cao nhất của một quốc gia hoặc bang.

Usage Note

Cụm từ 'supreme court' thường được dùng để chỉ tòa án có thẩm quyền xét xử cuối cùng. Khác với 'high court' có thể đề cập đến tòa án cấp cao nhưng không phải là cao nhất. 'Constitutional court' (tòa án hiến pháp) có chức năng giải thích hiến pháp và có thể khác với tòa án tối cao về chức năng và thẩm quyền.

Prepositions

of in before

'of' dùng để chỉ tòa án tối cao của một quốc gia/tổ chức (e.g., the Supreme Court of the United States). 'in' chỉ địa điểm hoặc phạm vi xét xử (e.g., cases in the Supreme Court). 'before' chỉ việc trình bày một vụ việc trước tòa án (e.g., to appear before the Supreme Court).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supreme court
  • the federal the federal supreme court
    (tòa án tối cao liên bang)
  • the state the state supreme court
    (tòa án tối cao bang)
  • a constitutional a constitutional supreme court
    (một tòa án tối cao hiến pháp)
Verb + supreme court
  • appeal to appeal to the supreme court
    (kháng cáo lên tòa án tối cao)
  • refer to refer a case to the supreme court
    (chuyển một vụ án lên tòa án tối cao)
  • challenge in challenge a ruling in the supreme court
    (khiếu nại một phán quyết tại tòa án tối cao)
Supreme Court + Noun
  • Supreme Court justice Supreme Court justice
    (thẩm phán Tòa án Tối cao)
  • Supreme Court decision Supreme Court decision
    (phán quyết của Tòa án Tối cao)
  • Supreme Court case Supreme Court case
    (vụ án tại Tòa án Tối cao)

Idioms

  • The Supreme Court has the final say.

    Tòa án Tối cao có tiếng nói cuối cùng / quyết định cuối cùng.

    "No matter what the lower courts decide, the Supreme Court has the final say."

    (Bất kể các tòa án cấp dưới phán quyết thế nào, Tòa án Tối cao vẫn có tiếng nói cuối cùng.)

  • To take a case to the Supreme Court.

    Đưa một vụ án lên Tòa án Tối cao (để xét xử, kháng cáo).

    "After years of legal battles, they decided to take their case to the Supreme Court."

    (Sau nhiều năm chiến đấu pháp lý, họ quyết định đưa vụ án của mình lên Tòa án Tối cao.)

  • A Supreme Court challenge.

    Một vụ thách thức pháp lý tại Tòa án Tối cao (thường là một vụ án quan trọng gây tranh cãi).

    "The new law is facing a Supreme Court challenge that could overturn it."

    (Luật mới đang đối mặt với một vụ thách thức tại Tòa án Tối cao mà có thể lật ngược nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supreme court

noun
Lật mặt

Tòa án tối cao, cơ quan tư pháp cao nhất trong một quốc gia hoặc tiểu bang.

"The Supreme Court is the final arbiter of legal disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the Supreme Court would overturn that unjust law.
Tôi ước Tòa án Tối cao sẽ lật lại luật bất công đó.
Phủ định
If only the Supreme Court hadn't made that controversial decision.
Giá như Tòa án Tối cao đã không đưa ra quyết định gây tranh cãi đó.
Nghi vấn
Do you wish the Supreme Court could be more impartial?
Bạn có ước Tòa án Tối cao có thể vô tư hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supreme court".

Người bảo vệ Hiến pháp

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Tòa án Tối cao đóng vai trò cực kỳ quan trọng như là cơ quan giải thích hiến pháp cuối cùng. Các phán quyết của Tòa án có thể thay đổi vĩnh viễn quyền công dân, định hình chính sách xã hội và chính phủ, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày của hàng triệu người. Điều này khiến cho các vụ án tại Tòa án Tối cao thường được công chúng quan tâm sâu sắc.

Nhiệm kỳ trọn đời của Thẩm phán

Tại Hoa Kỳ, các Thẩm phán Tòa án Tối cao được bổ nhiệm trọn đời (trừ khi tự nguyện nghỉ hưu, bị bãi nhiệm hoặc qua đời). Mục đích của nhiệm kỳ trọn đời là để đảm bảo sự độc lập của tư pháp, giúp các thẩm phán có thể đưa ra phán quyết dựa trên luật pháp và hiến pháp mà không bị áp lực chính trị hoặc lo sợ mất chức. Tuy nhiên, điều này cũng khiến quá trình bổ nhiệm thẩm phán trở nên rất gay gắt và mang tính chính trị cao.