(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ highest court
C1

highest court

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tòa án tối cao tòa thượng thẩm cơ quan xét xử cao nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Highest court'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tòa án cấp cao nhất trong một hệ thống pháp luật, nơi các quyết định của tòa không thể bị kháng cáo thêm.

Definition (English Meaning)

The court of last resort in a legal system, whose decisions are not subject to further appeal.

Ví dụ Thực tế với 'Highest court'

  • "The Supreme Court is the highest court in the United States."

    "Tòa án Tối cao là tòa án cao nhất ở Hoa Kỳ."

  • "The highest court ruled in favor of the plaintiff."

    "Tòa án cấp cao nhất đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn."

  • "Decisions made by the highest court have a significant impact on society."

    "Các quyết định của tòa án cấp cao nhất có tác động đáng kể đến xã hội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Highest court'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

judicial system(hệ thống tư pháp)
legal precedent(tiền lệ pháp lý)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp

Ghi chú Cách dùng 'Highest court'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'highest court' chỉ tòa án có thẩm quyền cuối cùng trong một hệ thống pháp luật. Quyết định của tòa án này là chung thẩm và không thể bị kháng cáo lên bất kỳ tòa án nào khác. Thường được dùng để chỉ tòa án tối cao của một quốc gia hoặc bang.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Highest court'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)