(Top Banner Ad)
highest court
C1
Danh từ C1 Luật pháp

highest court

UK: /ˈhaɪɪst kɔːt/ • US: /ˈhaɪɪst kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tòa án tối cao tòa thượng thẩm cơ quan xét xử cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The court of last resort in a legal system, whose decisions are not subject to further appeal.

Vietnamese Meaning

Tòa án cấp cao nhất trong một hệ thống pháp luật, nơi các quyết định của tòa không thể bị kháng cáo thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court is the highest court in the United States."

    "Tòa án Tối cao là tòa án cao nhất ở Hoa Kỳ."

  • "The highest court ruled in favor of the plaintiff."

    "Tòa án cấp cao nhất đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn."

  • "Decisions made by the highest court have a significant impact on society."

    "Các quyết định của tòa án cấp cao nhất có tác động đáng kể đến xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, cao cấp
Noun height chiều cao, đỉnh điểm
Adverb highly rất, cực kỳ
Noun court tòa án, sân
Verb court tán tỉnh, tìm kiếm
Adjective courtly nhã nhặn, lịch thiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heah
Middle English
highest
Latin
curia
Old French
cort
English
court

Nguồn gốc 'highest'

Từ 'highest' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'heah', có nghĩa là 'cao'. Nó trải qua quá trình biến đổi để trở thành 'highest', biểu thị mức độ cao nhất, tột đỉnh. Từ này thường được dùng để chỉ vị trí, cấp bậc hoặc phẩm chất cao nhất.

Nguồn gốc 'court'

Từ 'court' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'curia', chỉ nơi hội họp. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'cort', và cuối cùng vào tiếng Anh với nghĩa là tòa án, nơi xét xử và giải quyết tranh chấp.

Usage Note

Cụm từ 'highest court' chỉ tòa án có thẩm quyền cuối cùng trong một hệ thống pháp luật. Quyết định của tòa án này là chung thẩm và không thể bị kháng cáo lên bất kỳ tòa án nào khác. Thường được dùng để chỉ tòa án tối cao của một quốc gia hoặc bang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highest court
  • state state highest court
    (tòa án tối cao tiểu bang)
  • federal federal highest court
    (tòa án tối cao liên bang)
  • national national highest court
    (tòa án tối cao quốc gia)
Verb + highest court
  • appeal to appeal to the highest court
    (kháng cáo lên tòa án tối cao)
  • bring before bring the case before the highest court
    (đưa vụ việc ra trước tòa án tối cao)
  • rule on rule on a case in the highest court
    (ra phán quyết về một vụ án tại tòa án tối cao)

Idioms

  • The highest court of appeal

    Cấp kháng cáo cuối cùng

    "The Supreme Court is the highest court of appeal in the country."

    (Tòa án Tối cao là cấp kháng cáo cuối cùng trong nước.)

  • Take it to the highest court

    Đưa nó lên cấp cao nhất (tòa án)

    "If you are not satisfied with the decision, you can take it to the highest court."

    (Nếu bạn không hài lòng với quyết định, bạn có thể đưa nó lên cấp tòa án cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highest court

Danh từ
Lật mặt

Tòa án cấp cao nhất trong một hệ thống pháp luật, nơi các quyết định của tòa không thể bị kháng cáo thêm.

"The Supreme Court is the highest court in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lawyers had presented compelling evidence, the highest court would overturn the decision now.
Nếu các luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục, thì tòa án tối cao sẽ lật ngược quyết định bây giờ.
Phủ định
If the appeal process were less complex, the highest court might not hear as many cases each year.
Nếu quy trình kháng cáo ít phức tạp hơn, tòa án tối cao có thể không xét xử nhiều vụ án như vậy mỗi năm.
Nghi vấn
If new evidence had emerged, would the highest court have reconsidered the initial verdict?
Nếu bằng chứng mới xuất hiện, liệu tòa án tối cao có xem xét lại phán quyết ban đầu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highest court's decision was respected by legal scholars.
Quyết định của tòa án tối cao đã được các học giả luật pháp tôn trọng.
Phủ định
The highest court's ruling was not accepted by everyone.
Phán quyết của tòa án tối cao không được tất cả mọi người chấp nhận.
Nghi vấn
Was the appeal reviewed by the highest court?
Đơn kháng cáo có được xem xét bởi tòa án tối cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest court".

Tính độc lập của Tư pháp

Ở nhiều quốc gia dân chủ, tòa án tối cao đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hiến pháp và quyền tự do của công dân. Tính độc lập của tư pháp là yếu tố then chốt để đảm bảo sự công bằng và khách quan trong việc xét xử.

Án lệ

Các quyết định của tòa án tối cao thường tạo ra các án lệ (precedents) có giá trị ràng buộc đối với các tòa án cấp dưới. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và dự đoán được của hệ thống pháp luật.