(Top Banner Ad)
couture house
C1
noun C1 Thời trang

couture house

UK: /kuːˈtjʊər haʊs/ • US: /kuˈtʊr haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà mốt cao cấp hãng thời trang cao cấp nhà may haute couture
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fashion house that creates and sells haute couture.

Vietnamese Meaning

Một nhà mốt chuyên thiết kế và bán các sản phẩm thời trang cao cấp (haute couture).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chanel is a famous couture house."

    "Chanel là một nhà mốt cao cấp nổi tiếng."

  • "Many couture houses present their collections during Paris Fashion Week."

    "Nhiều nhà mốt cao cấp giới thiệu bộ sưu tập của họ trong Tuần lễ Thời trang Paris."

  • "The couture house offered bespoke tailoring services."

    "Nhà mốt cao cấp đó cung cấp dịch vụ may đo theo yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun couture Thời trang cao cấp, ngành may đo cao cấp.
Noun couturier Nhà thiết kế thời trang cao cấp (thường là nam).
Noun couturière Nhà thiết kế thời trang cao cấp (thường là nữ).
Noun Phrase haute couture Thời trang cao cấp (chỉ những tác phẩm may đo độc bản, tinh xảo nhất, một thuật ngữ được bảo hộ bởi pháp luật Pháp).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōnsūtūra (a sewing together)
Old French
cousture (seam, sewing)
Modern French
couture (sewing; high fashion)
English
couture house (a business that creates high fashion)

Từ đường kim mũi chỉ đến sàn diễn thời trang

Từ 'couture' trong tiếng Pháp ban đầu chỉ đơn giản có nghĩa là 'việc may vá' (sewing). Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ nghệ thuật may đo quần áo cao cấp, tinh xảo, làm bằng tay. Khi kết hợp với 'house' (ngôi nhà, công ty), 'couture house' ra đời để chỉ những công ty thời trang chuyên về dòng sản phẩm này, thường được gọi là 'nhà mốt'.

Charles Frederick Worth: Cha đẻ của Haute Couture

Khái niệm 'couture house' hiện đại được cho là bắt nguồn từ Charles Frederick Worth, một nhà thiết kế người Anh ở Paris vào giữa thế kỷ 19. Ông là người đầu tiên ký tên lên trang phục của mình như một nghệ sĩ, thay vì chỉ là một thợ may ẩn danh. House of Worth, thành lập năm 1858, được coi là nhà mốt cao cấp đầu tiên, đặt nền móng cho các thương hiệu xa xỉ ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'couture house' dùng để chỉ những nhà mốt hàng đầu, chuyên về haute couture, tức là những thiết kế độc bản, được may đo tỉ mỉ theo yêu cầu của khách hàng, sử dụng chất liệu thượng hạng và kỹ thuật thủ công tinh xảo. Nó khác với ready-to-wear (thời trang may sẵn) được sản xuất hàng loạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + couture house
  • famous couture house
    (nhà mốt danh tiếng)
  • prestigious couture house
    (nhà mốt danh giá)
  • leading French couture house
    (nhà mốt hàng đầu của Pháp)
  • historic couture house
    (nhà mốt có lịch sử lâu đời)
Verb + couture house
  • establish a couture house
    (thành lập một nhà mốt)
  • run a couture house
    (điều hành một nhà mốt)
  • work for a couture house
    (làm việc cho một nhà mốt)
  • revive a couture house
    (vực dậy một nhà mốt)

Idioms

  • straight from a couture house

    Trông như bước ra từ một nhà mốt cao cấp; dùng để miêu tả một bộ trang phục cực kỳ sành điệu, sang trọng và được may đo hoàn hảo.

    "Her gala dress looked like it came straight from a couture house."

    (Chiếc váy dạ hội của cô ấy trông như thể bước ra từ một nhà mốt cao cấp vậy.)

  • the next big couture house

    Nhà mốt lớn tiếp theo; dùng để chỉ một thương hiệu thời trang mới nổi nhưng đầy triển vọng, được kỳ vọng sẽ trở thành một tên tuổi lớn trong ngành.

    "With its unique vision, critics are calling this young brand the next big couture house."

    (Với tầm nhìn độc đáo của mình, các nhà phê bình đang gọi thương hiệu trẻ này là nhà mốt lớn tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

couture house

noun
Lật mặt

Một nhà mốt chuyên thiết kế và bán các sản phẩm thời trang cao cấp (haute couture).

"Chanel is a famous couture house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The famous designer will be opening a new couture house in Paris next year.
Nhà thiết kế nổi tiếng sẽ mở một nhà may thời trang cao cấp mới ở Paris vào năm tới.
Phủ định
They won't be establishing a couture house there anytime soon, due to the high costs.
Họ sẽ không thành lập một nhà may thời trang cao cấp ở đó sớm đâu, vì chi phí cao.
Nghi vấn
Will she be working at that couture house after she graduates?
Liệu cô ấy có làm việc tại nhà may thời trang cao cấp đó sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "couture house".

Haute Couture: Một danh hiệu được pháp luật bảo vệ

Ở Pháp, 'Haute Couture' không chỉ là một thuật ngữ thời trang thông thường. Đó là một danh hiệu được pháp luật bảo vệ và được kiểm soát chặt chẽ bởi tổ chức Chambre Syndicale de la Haute Couture. Để được gọi là một 'couture house' chính thức, các thương hiệu phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, bao gồm việc có một xưởng may tại Paris với ít nhất 20 nhân viên và trình làng hai bộ sưu tập mỗi năm với số lượng mẫu thiết kế tối thiểu.

Trải nghiệm may đo độc bản

Mua một sản phẩm từ 'couture house' là một trải nghiệm hoàn toàn khác biệt so với mua sắm thông thường. Khách hàng sẽ được may đo riêng (bespoke) một bộ trang phục độc nhất. Quá trình này bao gồm nhiều buổi thử đồ (fittings) để đảm bảo bộ cánh vừa vặn hoàn hảo với cơ thể người mặc. Mỗi sản phẩm là một tác phẩm nghệ thuật, đòi hỏi hàng trăm, thậm chí hàng nghìn giờ lao động thủ công của các nghệ nhân lành nghề.