design house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company or organization that specializes in design services, often encompassing various fields such as architecture, interior design, fashion, or graphic design.
Vietnamese Meaning
Một công ty hoặc tổ chức chuyên về các dịch vụ thiết kế, thường bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như kiến trúc, thiết kế nội thất, thời trang hoặc thiết kế đồ họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The design house created a stunning interior for the new hotel."
"Công ty thiết kế đã tạo ra một không gian nội thất tuyệt đẹp cho khách sạn mới."
-
"She works for a leading design house in Milan."
"Cô ấy làm việc cho một công ty thiết kế hàng đầu ở Milan."
-
"The design house is known for its innovative and sustainable designs."
"Công ty thiết kế này nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo và bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'design house' thường được sử dụng để chỉ các công ty có quy mô lớn hơn và chuyên nghiệp hơn so với các nhà thiết kế tự do hoặc các studio nhỏ. Nó nhấn mạnh vào sự chuyên môn hóa và phạm vi dịch vụ rộng lớn mà công ty cung cấp. Khác với 'design studio', 'design house' thường ám chỉ một tổ chức có nhiều phòng ban và chuyên gia hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading design house (hãng thiết kế hàng đầu)
-
luxury luxury design house (hãng thiết kế xa xỉ)
-
renowned renowned design house (hãng thiết kế nổi tiếng)
-
independent independent design house (hãng thiết kế độc lập)
-
establish establish a design house (thành lập một hãng thiết kế)
-
work for work for a design house (làm việc cho một hãng thiết kế)
-
collaborate with collaborate with a design house (hợp tác với một hãng thiết kế)
-
fashion fashion design house (hãng thiết kế thời trang)
-
architectural architectural design house (hãng thiết kế kiến trúc)
-
automotive automotive design house (hãng thiết kế ô tô)
-
interior interior design house (hãng thiết kế nội thất)
Idioms
-
a design house known for its innovation
một hãng thiết kế nổi tiếng về sự đổi mới
"This is a design house known for its innovation in sustainable materials."
(Đây là một hãng thiết kế nổi tiếng về sự đổi mới trong vật liệu bền vững.)
-
the flagship design house of the brand
hãng thiết kế chủ lực/nổi bật nhất của thương hiệu
"Dior is often considered the flagship design house of the LVMH group."
(Dior thường được xem là hãng thiết kế chủ lực của tập đoàn LVMH.)
-
a collection from the design house of Versace
một bộ sưu tập từ hãng thiết kế của Versace
"The new collection from the design house of Versace will be unveiled next month."
(Bộ sưu tập mới từ hãng thiết kế của Versace sẽ được ra mắt vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
design house
nounMột công ty hoặc tổ chức chuyên về các dịch vụ thiết kế, thường bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như kiến trúc, thiết kế nội thất, thời trang hoặc thiết kế đồ họa.
"The design house created a stunning interior for the new hotel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design house".
