(Top Banner Ad)
design house
B2
noun B2 Kiến trúc, Thiết kế, Kinh doanh

design house

UK: /dɪˈzaɪn haʊs/ • US: /dɪˈzaɪn haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

công ty thiết kế nhà thiết kế hãng thiết kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or organization that specializes in design services, often encompassing various fields such as architecture, interior design, fashion, or graphic design.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc tổ chức chuyên về các dịch vụ thiết kế, thường bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như kiến trúc, thiết kế nội thất, thời trang hoặc thiết kế đồ họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The design house created a stunning interior for the new hotel."

    "Công ty thiết kế đã tạo ra một không gian nội thất tuyệt đẹp cho khách sạn mới."

  • "She works for a leading design house in Milan."

    "Cô ấy làm việc cho một công ty thiết kế hàng đầu ở Milan."

  • "The design house is known for its innovative and sustainable designs."

    "Công ty thiết kế này nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo và bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun designer nhà thiết kế
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế
Verb design thiết kế
Adjective designed được thiết kế
Noun designing việc thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
desseing
English
design
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English
house

Nguồn gốc của 'design house'

Cụm từ 'design house' là sự kết hợp của hai từ. 'Design' (thiết kế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare' nghĩa là 'đánh dấu, chỉ định', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'desseing' để chỉ bản vẽ hoặc kế hoạch. Còn 'house' (ngôi nhà) ban đầu chỉ nơi ở, nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường dùng để chỉ một công ty, một tổ chức hoặc thương hiệu (ví dụ: 'publishing house', 'fashion house'). Khi ghép lại, 'design house' trở thành một công ty chuyên về việc tạo ra các thiết kế sáng tạo, đặc biệt trong thời trang, kiến trúc hoặc sản phẩm, nơi sự sáng tạo là trung tâm.

Usage Note

Thuật ngữ 'design house' thường được sử dụng để chỉ các công ty có quy mô lớn hơn và chuyên nghiệp hơn so với các nhà thiết kế tự do hoặc các studio nhỏ. Nó nhấn mạnh vào sự chuyên môn hóa và phạm vi dịch vụ rộng lớn mà công ty cung cấp. Khác với 'design studio', 'design house' thường ám chỉ một tổ chức có nhiều phòng ban và chuyên gia hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + design house
  • leading leading design house
    (hãng thiết kế hàng đầu)
  • luxury luxury design house
    (hãng thiết kế xa xỉ)
  • renowned renowned design house
    (hãng thiết kế nổi tiếng)
  • independent independent design house
    (hãng thiết kế độc lập)
Verb + design house
  • establish establish a design house
    (thành lập một hãng thiết kế)
  • work for work for a design house
    (làm việc cho một hãng thiết kế)
  • collaborate with collaborate with a design house
    (hợp tác với một hãng thiết kế)
Noun + design house (type)
  • fashion fashion design house
    (hãng thiết kế thời trang)
  • architectural architectural design house
    (hãng thiết kế kiến trúc)
  • automotive automotive design house
    (hãng thiết kế ô tô)
  • interior interior design house
    (hãng thiết kế nội thất)

Idioms

  • a design house known for its innovation

    một hãng thiết kế nổi tiếng về sự đổi mới

    "This is a design house known for its innovation in sustainable materials."

    (Đây là một hãng thiết kế nổi tiếng về sự đổi mới trong vật liệu bền vững.)

  • the flagship design house of the brand

    hãng thiết kế chủ lực/nổi bật nhất của thương hiệu

    "Dior is often considered the flagship design house of the LVMH group."

    (Dior thường được xem là hãng thiết kế chủ lực của tập đoàn LVMH.)

  • a collection from the design house of Versace

    một bộ sưu tập từ hãng thiết kế của Versace

    "The new collection from the design house of Versace will be unveiled next month."

    (Bộ sưu tập mới từ hãng thiết kế của Versace sẽ được ra mắt vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design house

noun
Lật mặt

Một công ty hoặc tổ chức chuyên về các dịch vụ thiết kế, thường bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như kiến trúc, thiết kế nội thất, thời trang hoặc thiết kế đồ họa.

"The design house created a stunning interior for the new hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design house".

Vai trò của các 'design house' trong ngành công nghiệp sáng tạo

Các 'design house' đóng vai trò trung tâm trong nhiều ngành công nghiệp sáng tạo như thời trang, kiến trúc, thiết kế sản phẩm và đồ họa. Chúng không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn định hình xu hướng, thiết lập tiêu chuẩn về phong cách và chất lượng. Nhiều 'design house' danh tiếng có lịch sử lâu đời, gắn liền với tên tuổi của những nhà sáng lập lừng lẫy, trở thành biểu tượng của sự sang trọng, đổi mới và nghệ thuật.

Sự khác biệt giữa 'design house' và 'fashion house'

Mặc dù 'design house' và 'fashion house' thường được sử dụng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh thời trang, nhưng 'design house' có phạm vi rộng hơn. Một 'fashion house' chuyên về thiết kế quần áo và phụ kiện thời trang. Trong khi đó, một 'design house' có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thiết kế đồ họa, kiến trúc, nội thất, ô tô, hoặc thậm chí là thiết kế trải nghiệm người dùng. Cả hai đều nhấn mạnh sự sáng tạo và tính thẩm mỹ.