fashion house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that designs, makes, and sells high-fashion clothing and accessories; also, the establishment or building where this is done.
Vietnamese Meaning
Một công ty thiết kế, sản xuất và bán quần áo và phụ kiện thời trang cao cấp; cũng có thể là cơ sở hoặc tòa nhà nơi thực hiện công việc này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chanel is a famous fashion house based in Paris."
"Chanel là một nhà mốt nổi tiếng có trụ sở tại Paris."
-
"Many aspiring designers dream of working for a renowned fashion house."
"Nhiều nhà thiết kế đầy tham vọng mơ ước được làm việc cho một nhà mốt nổi tiếng."
-
"The fashion house unveiled its new collection at Paris Fashion Week."
"Nhà mốt đã ra mắt bộ sưu tập mới của mình tại Tuần lễ Thời trang Paris."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | thời trang, kiểu cách |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, sành điệu |
| Adverb | fashionably | một cách hợp thời trang |
| Noun | fashionista | tín đồ thời trang (người đam mê thời trang) |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Verb | design | thiết kế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fashion house' thường ngụ ý về một công ty hoặc thương hiệu có uy tín và tầm ảnh hưởng lớn trong ngành thời trang. Nó khác với các nhà bán lẻ quần áo thông thường hoặc các xưởng may nhỏ lẻ. 'Fashion house' thường gắn liền với sự sáng tạo, độc đáo và xu hướng mới nhất trong thời trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading fashion house (nhà mốt hàng đầu)
-
luxury luxury fashion house (nhà mốt cao cấp)
-
French French fashion house (nhà mốt Pháp)
-
iconic iconic fashion house (nhà mốt biểu tượng)
-
establish establish a fashion house (thành lập một nhà mốt)
-
work for work for a fashion house (làm việc cho một nhà mốt)
-
head head a fashion house (lãnh đạo một nhà mốt)
-
launches The fashion house launches its new collection. (Nhà mốt ra mắt bộ sưu tập mới của mình.)
-
unveils The fashion house unveils its latest designs. (Nhà mốt hé lộ những thiết kế mới nhất của mình.)
-
showcases The fashion house showcases its haute couture. (Nhà mốt trình diễn bộ sưu tập thời trang cao cấp của mình.)
Idioms
-
at the helm of a fashion house
nắm quyền lãnh đạo/đứng đầu một nhà mốt
"After years as a designer, she was finally at the helm of a major fashion house."
(Sau nhiều năm làm nhà thiết kế, cuối cùng cô ấy đã đứng đầu một nhà mốt lớn.)
-
to put a fashion house on the map
làm cho một nhà mốt trở nên nổi tiếng/được biết đến rộng rãi
"His innovative designs truly put the struggling fashion house on the map."
(Những thiết kế đầy đổi mới của anh ấy thực sự đã giúp nhà mốt đang gặp khó khăn trở nên nổi tiếng.)
-
the golden age of a fashion house
thời kỳ hoàng kim của một nhà mốt
"The 1950s are often considered the golden age of French fashion houses."
(Thập niên 1950 thường được coi là thời kỳ hoàng kim của các nhà mốt Pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion house
danh từMột công ty thiết kế, sản xuất và bán quần áo và phụ kiện thời trang cao cấp; cũng có thể là cơ sở hoặc tòa nhà nơi thực hiện công việc này.
"Chanel is a famous fashion house based in Paris."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she finishes her design course, she will work for a famous fashion house. |
Nếu cô ấy hoàn thành khóa học thiết kế của mình, cô ấy sẽ làm việc cho một nhà mốt nổi tiếng. |
| Phủ định | If they don't innovate, their fashion house won't stay competitive. |
Nếu họ không đổi mới, nhà mốt của họ sẽ không thể cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Will the fashion house launch a new collection if they secure funding? |
Liệu nhà mốt có ra mắt bộ sưu tập mới nếu họ đảm bảo được nguồn vốn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The famous fashion house will be showcasing its new collection at Paris Fashion Week next year. |
Nhà mốt nổi tiếng sẽ giới thiệu bộ sưu tập mới của mình tại Tuần lễ Thời trang Paris vào năm tới. |
| Phủ định | That new designer won't be running his own fashion house yet; he needs more experience. |
Nhà thiết kế mới đó sẽ chưa điều hành nhà mốt của riêng mình; anh ấy cần thêm kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Will any major fashion house be participating in the charity event? |
Liệu có nhà mốt lớn nào tham gia sự kiện từ thiện không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, that fashion house will have launched its new collection. |
Đến năm sau, nhà mốt đó sẽ ra mắt bộ sưu tập mới của mình. |
| Phủ định | By the time she graduates, she won't have worked for a famous fashion house. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ chưa làm việc cho một nhà mốt nổi tiếng nào. |
| Nghi vấn | Will the fashion house have released its annual report by the end of the quarter? |
Liệu nhà mốt đó có phát hành báo cáo thường niên vào cuối quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion house".
