cove
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a small sheltered bay
Vietnamese Meaning
vịnh nhỏ, lạch nhỏ, thường có hình tròn và được che chắn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pirates hid their treasure in a secret cove."
"Bọn cướp biển giấu kho báu của chúng trong một vịnh nhỏ bí mật."
-
"They anchored the boat in a secluded cove."
"Họ neo thuyền trong một vịnh nhỏ hẻo lánh."
-
"We swam in the clear water of the cove."
"Chúng tôi bơi trong làn nước trong vắt của vịnh nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cove' thường dùng để chỉ những vịnh nhỏ, kín đáo, thích hợp cho việc neo đậu tàu thuyền hoặc bơi lội. So với 'bay' thì 'cove' nhỏ hơn và thường được che chắn tốt hơn.
Prepositions
'in the cove': chỉ vị trí bên trong vịnh nhỏ. 'near the cove': chỉ vị trí gần vịnh nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secluded cove (vịnh nhỏ hẻo lánh)
-
sheltered cove (vịnh nhỏ được che chắn (khỏi gió, bão))
-
sandy cove (vũng biển đầy cát)
-
rocky cove (vũng biển đầy đá)
-
hidden cove (vịnh nhỏ ẩn khuất)
-
anchor in a cove (neo thuyền trong một vịnh nhỏ)
-
explore a cove (thám hiểm một vịnh nhỏ)
-
swim in the cove (bơi trong vịnh)
-
discover a cove (khám phá ra một vịnh nhỏ)
-
the mouth of the cove (cửa vịnh)
-
the shore of the cove (bờ vịnh)
Idioms
-
a knowing cove
một tay lão luyện, một người rành rỏi (thành ngữ cổ)
"If you need your watch fixed, take it to Mr. Smith. He's a knowing cove with these old clocks."
(Nếu bạn cần sửa đồng hồ, hãy mang nó đến cho ông Smith. Ông ấy là một tay lão luyện với mấy cái đồng hồ cũ này.)
-
a rum cove
một người kỳ quặc, một gã lập dị (thành ngữ cổ)
"The artist who lives down the street is a bit of a rum cove; he only paints at midnight."
(Người họa sĩ sống ở cuối phố là một người hơi lập dị; ông ta chỉ vẽ tranh vào lúc nửa đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cove
danh từvịnh nhỏ, lạch nhỏ, thường có hình tròn và được che chắn
"The pirates hid their treasure in a secret cove."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small cove provided shelter for the fishermen's boats. |
Vũng nhỏ cung cấp nơi trú ẩn cho thuyền của ngư dân. |
| Phủ định | There isn't a cove along this stretch of coastline. |
Không có một vũng nào dọc theo đoạn bờ biển này. |
| Nghi vấn | Is there a hidden cove where we can anchor our yacht? |
Có vũng biển bí mật nào mà chúng ta có thể neo du thuyền của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cove".
