(Top Banner Ad)
cove
B1
danh từ B1 Địa lý, Du lịch

cove

UK: /kəʊv/ • US: /koʊv/

Nghĩa tiếng Việt

vịnh nhỏ lạch nhỏ eo biển nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small sheltered bay

Vietnamese Meaning

vịnh nhỏ, lạch nhỏ, thường có hình tròn và được che chắn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirates hid their treasure in a secret cove."

    "Bọn cướp biển giấu kho báu của chúng trong một vịnh nhỏ bí mật."

  • "They anchored the boat in a secluded cove."

    "Họ neo thuyền trong một vịnh nhỏ hẻo lánh."

  • "We swam in the clear water of the cove."

    "Chúng tôi bơi trong làn nước trong vắt của vịnh nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cove vịnh nhỏ, vũng biển
Noun coving đường gờ lõm, phào chỉ lõm (thường ở góc giữa tường và trần nhà)
Noun (Archaic Slang) cove gã, tay, người đàn ông (từ lóng cổ của Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kufą, *kubą
Old English
cofa
Middle English
cove
Modern English
cove

Từ Căn Hầm Đến Vịnh Nhỏ

Từ 'cove' trong tiếng Anh cổ ('cofa') ban đầu có nghĩa là một không gian kín như 'căn phòng', 'cái hang' hoặc 'hầm'. Theo thời gian, người ta bắt đầu dùng nó để mô tả những vùng vịnh nhỏ, được che chắn dọc bờ biển, bởi vì chúng trông giống như một chỗ lõm vào đất liền, tương tự như một cái hang trong vách đá. Sự chuyển đổi ý nghĩa này cho thấy ngôn ngữ phát triển dựa trên sự so sánh hình ảnh rất tự nhiên.

Usage Note

Từ 'cove' thường dùng để chỉ những vịnh nhỏ, kín đáo, thích hợp cho việc neo đậu tàu thuyền hoặc bơi lội. So với 'bay' thì 'cove' nhỏ hơn và thường được che chắn tốt hơn.

Prepositions

in near

'in the cove': chỉ vị trí bên trong vịnh nhỏ. 'near the cove': chỉ vị trí gần vịnh nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cove
  • secluded cove
    (vịnh nhỏ hẻo lánh)
  • sheltered cove
    (vịnh nhỏ được che chắn (khỏi gió, bão))
  • sandy cove
    (vũng biển đầy cát)
  • rocky cove
    (vũng biển đầy đá)
  • hidden cove
    (vịnh nhỏ ẩn khuất)
Verb + cove
  • anchor in a cove
    (neo thuyền trong một vịnh nhỏ)
  • explore a cove
    (thám hiểm một vịnh nhỏ)
  • swim in the cove
    (bơi trong vịnh)
  • discover a cove
    (khám phá ra một vịnh nhỏ)
Noun + of + cove
  • the mouth of the cove
    (cửa vịnh)
  • the shore of the cove
    (bờ vịnh)

Idioms

  • a knowing cove

    một tay lão luyện, một người rành rỏi (thành ngữ cổ)

    "If you need your watch fixed, take it to Mr. Smith. He's a knowing cove with these old clocks."

    (Nếu bạn cần sửa đồng hồ, hãy mang nó đến cho ông Smith. Ông ấy là một tay lão luyện với mấy cái đồng hồ cũ này.)

  • a rum cove

    một người kỳ quặc, một gã lập dị (thành ngữ cổ)

    "The artist who lives down the street is a bit of a rum cove; he only paints at midnight."

    (Người họa sĩ sống ở cuối phố là một người hơi lập dị; ông ta chỉ vẽ tranh vào lúc nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cove

danh từ
Lật mặt

vịnh nhỏ, lạch nhỏ, thường có hình tròn và được che chắn

"The pirates hid their treasure in a secret cove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small cove provided shelter for the fishermen's boats.
Vũng nhỏ cung cấp nơi trú ẩn cho thuyền của ngư dân.
Phủ định
There isn't a cove along this stretch of coastline.
Không có một vũng nào dọc theo đoạn bờ biển này.
Nghi vấn
Is there a hidden cove where we can anchor our yacht?
Có vũng biển bí mật nào mà chúng ta có thể neo du thuyền của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cove".

Vịnh Của Bọn Buôn Lậu (Smugglers' Coves)

Trong lịch sử, đặc biệt là ở Anh vào thế kỷ 18 và 19, những vịnh nhỏ hẻo lánh và ẩn khuất (secluded coves) là địa điểm lý tưởng cho những kẻ buôn lậu. Họ dùng những nơi này để bí mật dỡ hàng hóa như rượu brandy, trà, và thuốc lá lên bờ nhằm trốn thuế. Hình ảnh này đã trở thành một phần lãng mạn trong văn học và văn hóa dân gian Anh.

Biểu Tượng Của Thiên Đường Riêng

Trong văn hóa hiện đại, du lịch và quảng cáo, hình ảnh một 'vịnh nhỏ bí mật' (secret cove) thường được dùng để tượng trưng cho một thiên đường hoang sơ, một nơi chốn yên bình để thoát khỏi cuộc sống bộn bề. Nó gợi lên cảm giác khám phá, sự riêng tư và vẻ đẹp tự nhiên thuần khiết.